Saigon Hydraulic Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 334 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THủY LựC SàI GòN

334
进口笔数
1
出口笔数
$775.5K
进口金额
$401
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-02-09
最近出口
117
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313014811
企查查编码QVN32D252K
成立日期2014-11-14
联系地址22 Đường 3136 Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THỦY LỰC SÀI GÒN
企业英文名称SAI GON HYDRAULIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22 Đường 3136 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84949445106
邮箱info@thuylucsaigon.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848120液压气压阀门
848490垫片套装
392690其他塑料制品
841360旋转排量泵
842129液体过滤机械
848130止回阀
848110减压阀
848180阀门龙头
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
848120液压气压阀门

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国95$190.3K
中国84$151.1K
意大利96$90.9K
英国48$87.4K
新加坡28$51.9K
法国9$50.7K
日本30$31.7K
美国28$30.5K
西班牙9$19.0K
印度18$18.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$401

贸易伙伴

上游供应商(共 117)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hypax Pte. Ltd.新加坡39$93.6K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Ningbo Welltech Industrial Technology Co., Ltd.中国11$58.2K液压气压阀门、阀门龙头
Nord Fluid S.p.A.意大利19$56.9K液压气压阀门、旋转排量泵
Germanbase GmbH德国12$42.1K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Guangzhou Ya Rui Trading Co., Ltd.中国11$35.6K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Hypneu GmbH Hydraulic and Pneumatic德国14$30.4K液体过滤机械、旋转排量泵
D.R.A. S.r.l.意大利8$12.9K液压气压阀门、旋转排量泵
Beijing Tung Sun Machinery Technology Co., Ltd.中国12$9.7K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
MAX SPARE LIMITED印度12$4.5K非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件
Zhejiang Kintowe Sealing Technology Co., Ltd.中国8$1.7K其他塑料制品、其他硬塑料管

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ITS Synergy Plus (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$401非泡沫橡胶密封件、液压直线马达

近期贸易明细

进口(共 334)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23垫片套装HYPAX PTE LTD新加坡$41
2026-04-23垫片套装HYPAX PTE LTD新加坡$40
2026-04-23垫片套装HYPAX PTE LTD中国$993
2026-04-23垫片套装HYPAX PTE LTD中国$993
2026-04-23垫片套装HYPAX PTE LTD新加坡$140
2026-04-23垫片套装HYPAX PTE LTD新加坡$140
2026-04-23垫片套装HYPAX PTE LTD新加坡$40
2026-04-23垫片套装HYPAX PTE LTD新加坡$41
2026-04-22非泡沫橡胶密封件HYPAX PTE LTD意大利$6
2026-04-22液体过滤机械BELL SRL意大利$485

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-09液压气压阀门ITS SYNERGY PLUS (M) SDN BHD马来西亚$401

相关企业 · 同类产品

Saigon Hydraulic Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →