Quang Lien Crane & Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 8425机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CầU TRụC THANG MáY QUảNG LIêN
54
进口笔数
20
出口笔数
$1.57M
进口金额
$238.7K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
5
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302686674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G0884P |
| 成立日期 | 2014-08-01 |
| 联系地址 | Số 299/15A, đường Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CẦU TRỤC THANG MÁY QUẢNG LIÊN |
| 企业英文名称 | QUANG LIEN CRANE ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 299/15A, đường Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842838636666 |
| 邮箱 | quangliencrane@gmail.com |
| 官网 | www.quanglien.com |
| 传真 | 02838647212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 152.1769亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843110 | 8425机械零件 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848390 | 传动部件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843131 | 升降机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 47 | $1.51M |
| 中国 | 7 | $69.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $162.9K |
| 柬埔寨 | 2 | $75.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PANDA WORLD CO LTD | 中国台湾 | 47 | $1.46M | 8425机械零件、电动机及零件 |
| Panda International LLC | 中国 | 5 | $65.5K | 电力控制板、升降机零件 |
| Panda World Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $43.8K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
| Hefei Wuda Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 静止变流器、电热电阻器 |
| Xie Bang (Shanghai) Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 1 | $640 | 980720、其他塑料制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MS. VONG CHANTHORN | 柬埔寨 | 2 | $75.9K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 2 | $53.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | 3 | $48.1K | 非不锈钢对焊管件、无缝钢管线 |
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.0K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
| Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.5K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.8K | 其他液化石油气、热轧钢窄带 |
| Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.2K | 皮革整理涂料、乙酸正丁酯 |
| Innova Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 其他液化石油气、无缝钢管 |
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Baiksan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 重型无纺布、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 电动滑轮提升机 | PANDA WORLD CO LTD | 中国台湾 | $19.6K |
| 2026-03-20 | 其他硫化橡胶制品 | PANDA WORLD CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2026-03-20 | 电动机及零件 | PANDA WORLD CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-03-20 | 电动滑轮提升机 | PANDA WORLD CO LTD | 中国台湾 | $11.2K |
| 2026-03-20 | 8425机械零件 | PANDA WORLD CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-03-20 | 8425机械零件 | PANDA WORLD CO LTD | 中国台湾 | $770 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | PANDA WORLD CO LTD | 中国台湾 | $210 |
| 2026-03-20 | 其他硫化橡胶制品 | PANDA WORLD CO LTD | 中国台湾 | $350 |
| 2026-03-20 | 非螺纹垫圈 | PANDA WORLD CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2026-03-20 | 电力控制板 | PANDA WORLD CO LTD | 中国台湾 | $250 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电动滑轮提升机 | MS. VONG CHANTHORN | 柬埔寨 | $23.0K |
| 2026-04-20 | 8425机械零件 | MS. VONG CHANTHORN | 柬埔寨 | $11.0K |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | MS. VONG CHANTHORN | 柬埔寨 | $300 |
| 2026-04-20 | 升降机零件 | MS. VONG CHANTHORN | 柬埔寨 | $680 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | MS. VONG CHANTHORN | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 升降机零件 | MS. VONG CHANTHORN | 柬埔寨 | $560 |
| 2026-04-08 | 升降机零件 | MS. VONG CHANTHORN | 柬埔寨 | $560 |
| 2026-04-08 | 升降机零件 | MS. VONG CHANTHORN | 柬埔寨 | $680 |
| 2026-04-08 | 8425机械零件 | MS. VONG CHANTHORN | 柬埔寨 | $11.0K |
| 2026-04-08 | 电动滑轮提升机 | MS. VONG CHANTHORN | 柬埔寨 | $23.0K |