Phu Thuan Toan Industry Co., Ltd. - Bac Ninh Branch
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PHú THUậN TOàN - CHI NHáNH BắC NINH
- 邮箱145
34
进口笔数
36
出口笔数
$127.4K
进口金额
$98.3K
出口金额
2024-12-20
最近进口
2024-05-27
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401954645-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WVY551 |
| 成立日期 | 2019-08-15 |
| 联系地址 | Lô H1-1-2, KCN Đại Đồng Hoàn Sơn, Xã Tri Phương, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHÚ THUẬN TOÀN - CHI NHÁNH BẮC NINH |
| 企业英文名称 | PHU THUAN TOAN INDUSTRY COMPANY LIMITED – BAC NINH BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô H1-1-2, KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Công ty chỉ được kinh doanh ngành nghề có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 846890 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $98.7K |
| 日本 | 4 | $12.4K |
| 马来西亚 | 3 | $6.0K |
| 泰国 | 3 | $5.1K |
| 印度 | 1 | $2.2K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
| 越南 | 4 | $1.1K |
| 韩国 | 3 | $481 |
| 中国台湾 | 1 | $113 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 30 | $72.9K |
| 越南 | 6 | $25.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agelong Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $57.2K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Phu Thuan Toan Industry Co., Ltd. - Bac Ninh Branch | 越南 | 6 | $25.5K | 1kVA以下变压器、自粘塑料卷 |
| Cong Ty TNHH Cong Nghiep Phu Thuan Toan - Bac Ninh Branch | 中国 | 4 | $24.5K | 6mm以下精炼铜丝、精炼铜箔 |
| Ta Jenn Chun Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.6K | 金属焊条 |
| Triadtech Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $5.1K | 焊接机零件、工业机器人 |
| Fullwei Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 车身零件、排气系统零件 |
| JASDI Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 皮革整理涂料、煤焦油馏分 |
| Agelong Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP PHU THUAN TOAN CHI NHANH BAC NINH | 中国台湾 | 1 | $113 | 6mm以下精炼铜丝 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinpro Electronics Co., Ltd. | 越南 | 30 | $72.9K | 1kVA以下变压器、自粘塑料卷 |
| Phu Thuan Toan Industry Co., Ltd. - Bac Ninh Branch | 越南 | 6 | $25.5K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 焊接机零件 | TRIADTECH ENTERPRISE CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2024-07-26 | 金属焊条 | TA JENN CHUN CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2024-05-27 | 铜绕组线 | PHU THUAN TOAN INDUSTRY CO LTD – BAC NINH BRANCH | 越南 | $108 |
| 2024-05-27 | 自粘塑料卷 | PHU THUAN TOAN INDUSTRY CO LTD – BAC NINH BRANCH | 中国 | $1 |
| 2024-05-27 | 自粘塑料卷 | PHU THUAN TOAN INDUSTRY CO LTD – BAC NINH BRANCH | 中国 | $13 |
| 2024-05-27 | 自粘塑料卷 | PHU THUAN TOAN INDUSTRY CO LTD – BAC NINH BRANCH | 中国 | $11 |
| 2024-05-27 | 其他钢铁制品 | PHU THUAN TOAN INDUSTRY CO LTD – BAC NINH BRANCH | 中国 | $121 |
| 2024-05-27 | 塑料管 | PHU THUAN TOAN INDUSTRY CO LTD – BAC NINH BRANCH | 中国 | $12 |
| 2024-05-27 | 自粘塑料卷 | PHU THUAN TOAN INDUSTRY CO LTD – BAC NINH BRANCH | 中国 | $2 |
| 2024-05-27 | 自粘塑料卷 | PHU THUAN TOAN INDUSTRY CO LTD – BAC NINH BRANCH | 中国 | $10 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 铜绕组线 | PHU THUAN TOAN INDUSTRY CO LTD – BAC NINH BRANCH | 越南 | $108 |
| 2024-05-27 | 自粘塑料卷 | PHU THUAN TOAN INDUSTRY CO LTD – BAC NINH BRANCH | 越南 | $1 |
| 2024-05-27 | 自粘塑料卷 | PHU THUAN TOAN INDUSTRY CO LTD – BAC NINH BRANCH | 越南 | $13 |
| 2024-05-27 | 自粘塑料卷 | PHU THUAN TOAN INDUSTRY CO LTD – BAC NINH BRANCH | 越南 | $11 |
| 2024-05-27 | 其他钢铁制品 | PHU THUAN TOAN INDUSTRY CO LTD – BAC NINH BRANCH | 越南 | $121 |
| 2024-05-27 | 塑料管 | PHU THUAN TOAN INDUSTRY CO LTD – BAC NINH BRANCH | 越南 | $12 |
| 2024-05-27 | 自粘塑料卷 | PHU THUAN TOAN INDUSTRY CO LTD – BAC NINH BRANCH | 越南 | $2 |
| 2024-05-27 | 自粘塑料卷 | PHU THUAN TOAN INDUSTRY CO LTD – BAC NINH BRANCH | 越南 | $10 |
| 2024-05-27 | 自粘塑料卷 | PHU THUAN TOAN INDUSTRY CO LTD – BAC NINH BRANCH | 越南 | $26 |
| 2024-05-27 | 自粘塑料卷 | PHU THUAN TOAN INDUSTRY CO LTD – BAC NINH BRANCH | 越南 | $3 |