HUNG KHANH IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XNK HưNG KHáNH
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$25.4K
出口金额
—
最近进口
2023-10-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110437610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRD2QHA1 |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | A2.3 Tiểu Khu Phú Mỹ, Thị Trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XNK HƯNG KHÁNH |
| 企业英文名称 | HUNG KHANH XNK TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A2.3 Tiểu Khu Phú Mỹ, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 0363995001 |
| 邮箱 | hungkhanhfoods.xnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $25.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU HONGYUEHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $25.4K | 槟榔果、药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-16 | 未煮意面 | GUANGZHOU HONGYUEHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-10-16 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU HONGYUEHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-10-16 | 未煮意面 | GUANGZHOU HONGYUEHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-10-16 | 未煮意面 | GUANGZHOU HONGYUEHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.1K |