2CSL Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 呼吸器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH 2CSL

23
进口笔数
1
出口笔数
$1.39M
进口金额
$18.9K
出口金额
2026-01-14
最近进口
2025-10-22
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $421.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $421.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $104.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $179.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $141.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $168.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $421.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $104.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $179.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $141.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $168.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110484258
企查查编码QVN2BG4AEX
成立日期2023-09-22
联系地址BT2-15 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 2CSL
企业英文名称2CSL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址BT2-15 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话0912288855
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902000呼吸器具
851762通信设备
841459其他风扇
853521高压断路器
903180其他测量仪器
401695橡胶充气制品
841381其他泵和提升机
853650其他电气开关
391732塑料管
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
853521高压断路器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其9$891.9K
中国6$350.5K
加拿大2$82.0K
乌克兰4$51.2K
美国2$10.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$18.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Tech SG Ltd. Sp. z o.o.波兰3$421.1K通信设备、呼吸器具
Vitoil Ltd. Sp. z o.o.土耳其4$386.9K呼吸器具、其他测量仪器
Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国6$350.5K其他塑料制品、8465机器零件
Vitoil Ltd. Sp. z o.o.波兰6$159.0K通信设备、呼吸器具
Newtexko LP土耳其1$30.3K呼吸器具、其他测量仪器
Dezega SP Guvenlik Urünleri San. ve Tic. A.S.土耳其1$24.8K其他硫化橡胶制品、呼吸器具
Newtexko LP加拿大1$12.0K通信设备
CPR Savers & First Aid Supply美国1$1.7K教学演示仪器、其他医疗器具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$18.9K高压断路器、钢铁脚手架支柱

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14其他测量仪器DEZEGA SP GUVENLIK URUNLERI SAN VE TIC AS土耳其$1.2K
2026-01-14其他测量仪器DEZEGA SP GUVENLIK URUNLERI SAN VE TIC AS土耳其$1.2K
2026-01-14其他硫化橡胶制品DEZEGA SP GUVENLIK URUNLERI SAN VE TIC AS土耳其$8.3K
2026-01-14其他测量仪器DEZEGA SP GUVENLIK URUNLERI SAN VE TIC AS土耳其$14.0K
2025-12-30可互换冲压工具PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$7
2025-12-30非泡沫橡胶密封件PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$300
2025-12-30非泡沫橡胶密封件PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$5.8K
2025-12-30可互换冲压工具PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$14
2025-12-30其他塑料制品PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$3.1K
2025-12-30液体气体测量仪PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$660

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-22高压断路器PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$8.8K
2025-10-22高压断路器PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$10.1K

相关企业 · 同类产品

2CSL Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →