2CSL Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 呼吸器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 2CSL
23
进口笔数
1
出口笔数
$1.39M
进口金额
$18.9K
出口金额
2026-01-14
最近进口
2025-10-22
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110484258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BG4AEX |
| 成立日期 | 2023-09-22 |
| 联系地址 | BT2-15 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 2CSL |
| 企业英文名称 | 2CSL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT2-15 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0912288855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902000 | 呼吸器具 |
| 851762 | 通信设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853521 | 高压断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 9 | $891.9K |
| 中国 | 6 | $350.5K |
| 加拿大 | 2 | $82.0K |
| 乌克兰 | 4 | $51.2K |
| 美国 | 2 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Tech SG Ltd. Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $421.1K | 通信设备、呼吸器具 |
| Vitoil Ltd. Sp. z o.o. | 土耳其 | 4 | $386.9K | 呼吸器具、其他测量仪器 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $350.5K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Vitoil Ltd. Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $159.0K | 通信设备、呼吸器具 |
| Newtexko LP | 土耳其 | 1 | $30.3K | 呼吸器具、其他测量仪器 |
| Dezega SP Guvenlik Urünleri San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $24.8K | 其他硫化橡胶制品、呼吸器具 |
| Newtexko LP | 加拿大 | 1 | $12.0K | 通信设备 |
| CPR Savers & First Aid Supply | 美国 | 1 | $1.7K | 教学演示仪器、其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 高压断路器、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他测量仪器 | DEZEGA SP GUVENLIK URUNLERI SAN VE TIC AS | 土耳其 | $1.2K |
| 2026-01-14 | 其他测量仪器 | DEZEGA SP GUVENLIK URUNLERI SAN VE TIC AS | 土耳其 | $1.2K |
| 2026-01-14 | 其他硫化橡胶制品 | DEZEGA SP GUVENLIK URUNLERI SAN VE TIC AS | 土耳其 | $8.3K |
| 2026-01-14 | 其他测量仪器 | DEZEGA SP GUVENLIK URUNLERI SAN VE TIC AS | 土耳其 | $14.0K |
| 2025-12-30 | 可互换冲压工具 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-12-30 | 非泡沫橡胶密封件 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-12-30 | 非泡沫橡胶密封件 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-30 | 可互换冲压工具 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-30 | 液体气体测量仪 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $660 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 高压断路器 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-10-22 | 高压断路器 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |