HAI HAU MFG INVESTMENT & TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHUôN MẫU VIệT HàN
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$56.1K
出口金额
—
最近进口
2025-07-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106699148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN694W5DU |
| 成立日期 | 2014-11-24 |
| 联系地址 | Thôn Phù Yên, Xã Viên An, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHUÔN MẪU VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN MOLD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Yên, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0982759982 |
| 邮箱 | khuonmau.viethan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $52.2K |
| 中国 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMART TREND CO LTD | 韩国 | 5 | $27.0K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Tru Technology | 韩国 | 2 | $11.3K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Jooeun International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.2K | 其他金属锁 |
| EN XIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $3.9K | 橡塑模具 |
| BM KOREA | 韩国 | 1 | $3.8K | 软垫木座椅、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 其他塑料制品 | SMART TREND CO LTD | 韩国 | $462 |
| 2025-07-24 | 其他塑料制品 | SMART TREND CO LTD | 韩国 | $115 |
| 2025-07-24 | 其他塑料制品 | SMART TREND CO LTD | 韩国 | $588 |
| 2025-04-15 | 其他铝制品 | BM KOREA | 韩国 | $3.8K |
| 2025-02-11 | 橡塑模具 | EN XIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-02-11 | 橡塑模具 | EN XIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-02-11 | 橡塑模具 | EN XIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $860 |
| 2025-02-11 | 橡塑模具 | EN XIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-02-11 | 橡塑模具 | EN XIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-11-05 | 其他塑料制品 | SMART TREND CO LTD | 韩国 | $332 |