Nan Xiong Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,353 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAN XIONG VIệT NAM
297
进口笔数
2,353
出口笔数
$12.01M
进口金额
$67.37M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
11
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800303538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FXD6FH |
| 成立日期 | 2003-12-31 |
| 联系地址 | Lô A3.1 - A3.5, KCN Chơn Thành 1, Khu Phô 2, Phường Thành Tâm, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAN XIONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAN XIONG VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A3.1 - A3.5, KCN Chơn Thành 1, Khu Phô 2, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | 0916650086 |
| 邮箱 | tamvinhphat2013@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 242 | $7.99M |
| 中国台湾 | 34 | $1.99M |
| 越南 | 35 | $1.81M |
| 马来西亚 | 1 | $109.9K |
| 日本 | 1 | $54.0K |
| 新加坡 | 1 | $31.4K |
| 印度尼西亚 | 4 | $20.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 752 | $34.04M |
| 中国香港 | 1,082 | $27.16M |
| 墨西哥 | 31 | $2.13M |
| 印度尼西亚 | 66 | $1.68M |
| 印度 | 318 | $1.51M |
| 斯洛文尼亚 | 39 | $280.2K |
| 美国 | 10 | $111.7K |
| 阿根廷 | 6 | $86.9K |
| 中国 | 20 | $82.4K |
| 荷兰 | 19 | $71.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nan Xiong Trading (HK) Co., Ltd. | 越南 | 256 | $9.81M | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Nan Xiong Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $1.63M | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $213.0K | 注塑机、8477机器零件 |
| DUPLAS MARKETING SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $109.9K | 聚甲醛、初级形态聚酰胺 |
| Shenzhen Nanyuanli Printing & Packaging Co., Ltd. | 中国 | 11 | $83.7K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.7K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| BSN International Hong Kong Ltd. | 中国 | 18 | $41.6K | 印刷标签、其他纸制品 |
| PT NAN XIONG INDONESIA | 印度尼西亚 | 4 | $20.2K | 其他塑料制品、扣件及零件 |
| SHENZHEN PAISEN ART PAPER CO., LTD. | 中国 | 1 | $17.9K | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Shenzhen Nanyuanli Plastic Hardware Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 非办公金属家具 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nan Xiong Trading (HK) Co., Ltd. | 越南 | 1,379 | $22.89M | 贱金属装饰品、其他塑料制品 |
| Rich Diligent Ltd. | 越南 | 364 | $15.45M | 其他塑料制品、印刷标签 |
| RICH DILIGENT LIMITED | 中国香港 | 62 | $9.09M | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| Kingmaker III (VN) Co., Ltd. | 越南 | 162 | $7.92M | 瓦楞纸箱、其他塑料片材 |
| Maxhouse Rise Ltd. | 越南 | 96 | $5.14M | 其他塑料制品、聚乙烯袋 |
| Apex (Vietnam) Shoes Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.30M | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Express Power International Ltd. | 越南 | 19 | $190.5K | 油漆溶剂、鞋靴零件 |
| INDIA TINDIVANAM FOOTWEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | 81 | $105.6K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| HK DONGCHENG INDUSTRIAL DEVELOPMENT L | 中国香港 | 17 | $74.3K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| FREETREND INDUSTRIAL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 37 | $32.3K | 鞋靴零件、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Nan Xiong Trading (HK) Co., Ltd. | 越南 | $157 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Nan Xiong Trading (HK) Co., Ltd. | 越南 | $805 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Nan Xiong Trading (HK) Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Nan Xiong Trading (HK) Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Nan Xiong Trading (HK) Co., Ltd. | 越南 | $618 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Nan Xiong Trading (HK) Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Nan Xiong Trading (HK) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Nan Xiong Trading (HK) Co., Ltd. | 越南 | $373 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Nan Xiong Trading (HK) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Nan Xiong Trading (HK) Co., Ltd. | 越南 | $50 |
出口(共 2,353)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 塑料纽扣 | Nan Xiong Trading (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | $278 |
| 2026-07-31 | 贱金属装饰品 | Nan Xiong Trading (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | $39 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Nan Xiong Trading (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | $146 |
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | Nan Xiong Trading (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | $301 |
| 2026-07-31 | 贱金属装饰品 | Nan Xiong Trading (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | $25 |
| 2026-07-31 | 贱金属装饰品 | Nan Xiong Trading (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | $22 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Nan Xiong Trading (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Nan Xiong Trading (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | $0 |
| 2026-07-31 | 贱金属装饰品 | Nan Xiong Trading (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | $22 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Nan Xiong Trading (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | $63 |