ICE Investment Construction Energy Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY LắP NăNG LượNG ICE
7
进口笔数
0
出口笔数
$169.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108987487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYP9MK6 |
| 成立日期 | 2019-11-14 |
| 联系地址 | Số nhà 42 ngách 765/115A/12 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP NĂNG LƯỢNG ICE |
| 企业英文名称 | ICE INVESTMENT CONSTRUCTION ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 46 Phố Trạm, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84982318727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $142.1K |
| 德国 | 1 | $12.5K |
| 奥地利 | 1 | $9.3K |
| 意大利 | 1 | $5.8K |
| 挪威 | 1 | $75 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GF GROUP LTD | 中国香港 | 2 | $70.1K | 温控处理设备、其他功能机器 |
| GF Group Ltd. | 中国 | 1 | $31.5K | 温控处理设备 |
| Sichuan Apex Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 温控处理设备 |
| Melchers Techxport Gmbh | 德国 | 1 | $27.6K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Tianjin Sinogas Repower Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 钢制气罐、压力测量仪 |
| SZ Genqi Indy Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $600 | 其他塑料制品、塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 温控处理设备 | GF GROUP LTD | 中国 | $34.1K |
| 2026-01-22 | 其他功能机器 | GF GROUP LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-12-09 | 温控处理设备 | GF GROUP LTD | 中国 | $31.5K |
| 2025-09-03 | 内燃机滤油器 | Melchers Techxport Gmbh | 意大利 | $75 |
| 2025-09-03 | 非泡沫橡胶密封件 | Melchers Techxport Gmbh | 意大利 | $9 |
| 2025-09-03 | 安全阀 | MELCHERS TECHXPORT GMBH | 德国 | $866 |
| 2025-09-03 | 内燃机滤油器 | Melchers Techxport Gmbh | 意大利 | $75 |
| 2025-09-03 | 非泡沫橡胶密封件 | Melchers Techxport Gmbh | 意大利 | $1.9K |
| 2025-09-03 | 非泡沫橡胶密封件 | Melchers Techxport Gmbh | 意大利 | $6 |
| 2025-09-03 | 非泡沫橡胶密封件 | Melchers Techxport Gmbh | 意大利 | $10 |