Foss Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 286 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FOSS VIệT NAM
- 邮箱5
286
进口笔数
43
出口笔数
$7.04M
进口金额
$674.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-17
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315043938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3BMW0B |
| 成立日期 | 2018-05-14 |
| 联系地址 | Tầng G và Tầng 1 Tòa nhà Parami Building, 140 đường Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOSS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FOSS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng G và Tầng 1 Tòa nhà Parami Building, 140 đường Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963451845 |
| 邮箱 | KHTR@FOSS.DK |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 250 | $5.28M |
| 中国 | 204 | $1.34M |
| 匈牙利 | 151 | $310.7K |
| 德国 | 85 | $40.6K |
| 英国 | 74 | $35.4K |
| 美国 | 36 | $13.8K |
| 泰国 | 15 | $5.9K |
| 瑞典 | 29 | $4.4K |
| 罗马尼亚 | 9 | $3.8K |
| 波兰 | 8 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 39 | $590.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $59.4K |
| 巴布亚新几内亚 | 3 | $24.4K |
| 越南 | 2 | $882 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foss Analytical A/S | 丹麦 | 275 | $6.71M | 切片机零件、其他诊断试剂 |
| Foss Analytical A/S | 匈牙利 | 127 | $215.2K | 零售清洁粉剂、油漆颜料 |
| Foss Analytical A/S | 中国 | 83 | $58.7K | 其他实验室玻璃器皿、切片机零件 |
| Foss Analytical A/S | 英国 | 48 | $24.2K | 其他催化剂制剂、其他电气开关 |
| Foss Analytical A/S | 德国 | 45 | $15.4K | 其他实验室玻璃器皿、铜粉 |
| 665036dd8d5fffc387e1cebdc1aa1fe0 | 3 | $3.1K | ||
| Foss Analytical AB | 瑞典 | 28 | $2.4K | 切片机零件、带接头绝缘电线 |
| Foss Analytical A | 美国 | 8 | $1.3K | 其他实验室玻璃器皿、切片机零件 |
| Foss Analytical A/S | 波兰 | 4 | $939 | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Foss Analytical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $713 | 切片机零件、液体过滤机械 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foss Analytical A/S | 丹麦 | 39 | $590.0K | 光学辐射仪器、分析仪器 |
| C.P. Cambodia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $59.4K | 油菜籽油渣、大豆油渣 |
| Foss Analytical A/S | 巴布亚新几内亚 | 3 | $24.4K | 液体提升机、光学辐射仪器 |
| Foss Analytical A/S | 越南 | 2 | $882 | 非纺织润滑剂、其他实验室玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 实验室石英器皿 | FOSS ANALYTICAL A | 丹麦 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | FOSS ANALYTICAL A | 丹麦 | $135 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | FOSS ANALYTICAL A | 丹麦 | $450 |
| 2026-04-23 | 其他催化剂制剂 | FOSS ANALYTICAL A | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | FOSS ANALYTICAL A | 丹麦 | $135 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | FOSS ANALYTICAL A | 丹麦 | $360 |
| 2026-04-23 | 实验室石英器皿 | FOSS ANALYTICAL A | 丹麦 | $383 |
| 2026-04-23 | 实验室石英器皿 | FOSS ANALYTICAL A | 丹麦 | $379 |
| 2026-04-23 | 其他实验室玻璃器皿 | FOSS ANALYTICAL A | 丹麦 | $143 |
| 2026-04-23 | 其他实验室玻璃器皿 | FOSS ANALYTICAL A | 德国 | $423 |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 液体提升机 | FOSS ANALYTICAL A | 丹麦 | $45 |
| 2026-03-26 | 分析仪器 | FOSS ANALYTICAL A | 丹麦 | $47.9K |
| 2026-03-10 | 电力控制板 | FOSS ANALYTICAL A | 丹麦 | $28 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | FOSS ANALYTICAL A | 丹麦 | $32 |
| 2026-03-10 | 卤钨灯 | FOSS ANALYTICAL A | 丹麦 | $480 |
| 2026-03-10 | 其他硬塑料管 | FOSS ANALYTICAL A | 丹麦 | $900 |
| 2026-01-12 | 光学辐射仪器 | FOSS ANALYTICAL A | 丹麦 | $120 |
| 2025-12-18 | 液体提升机 | FOSS ANALYTICAL A | 巴布亚新几内亚 | $45 |
| 2025-11-28 | 光学辐射仪器 | FOSS ANALYTICAL A | 丹麦 | $120 |
| 2025-11-26 | 光学辐射仪器 | FOSS ANALYTICAL A | 丹麦 | $120 |