Foss Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 286 笔 · 主营 零售清洁粉剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FOSS VIệT NAM

286
进口笔数
43
出口笔数
$7.04M
进口金额
$674.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-17
最近出口
14
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $530.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.2K · 2 笔出口 $95.7K · 1 笔2023-09进口 $47.5K · 8 笔出口 $400 · 1 笔2023-10进口 $94.4K · 6 笔出口 $22.4K · 1 笔2023-11进口 $95.2K · 8 笔出口 $50.8K · 2 笔2023-12进口 $269.1K · 6 笔出口 $730 · 2 笔2024-01进口 $102.8K · 7 笔出口 $280 · 1 笔2024-02进口 $138.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $224.2K · 6 笔出口 $500 · 2 笔2024-04进口 $139.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $133.4K · 8 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-06进口 $125.4K · 12 笔出口 $61.2K · 1 笔2024-07进口 $181.2K · 8 笔出口 $450 · 2 笔2024-08进口 $227.7K · 5 笔出口 $53.8K · 2 笔2024-09进口 $58.2K · 5 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-10进口 $203.2K · 8 笔出口 $200 · 1 笔2024-11进口 $180.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $272.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.8K · 9 笔出口 $359 · 1 笔2025-03进口 $150.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $150.7K · 9 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-05进口 $128.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $315.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $218.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $155.4K · 9 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-10进口 $276.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $217.0K · 10 笔出口 $240 · 2 笔2025-12进口 $530.4K · 7 笔出口 $45 · 1 笔2026-01进口 $77.1K · 7 笔出口 $120 · 1 笔2026-02进口 $105.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $123.2K · 9 笔出口 $49.4K · 2 笔2026-04进口 $497.9K · 10 笔出口 $45 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.2K · 2 笔出口 $95.7K · 1 笔2023-09进口 $47.5K · 8 笔出口 $400 · 1 笔2023-10进口 $94.4K · 6 笔出口 $22.4K · 1 笔2023-11进口 $95.2K · 8 笔出口 $50.8K · 2 笔2023-12进口 $269.1K · 6 笔出口 $730 · 2 笔2024-01进口 $102.8K · 7 笔出口 $280 · 1 笔2024-02进口 $138.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $224.2K · 6 笔出口 $500 · 2 笔2024-04进口 $139.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $133.4K · 8 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-06进口 $125.4K · 12 笔出口 $61.2K · 1 笔2024-07进口 $181.2K · 8 笔出口 $450 · 2 笔2024-08进口 $227.7K · 5 笔出口 $53.8K · 2 笔2024-09进口 $58.2K · 5 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-10进口 $203.2K · 8 笔出口 $200 · 1 笔2024-11进口 $180.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $272.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.8K · 9 笔出口 $359 · 1 笔2025-03进口 $150.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $150.7K · 9 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-05进口 $128.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $315.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $218.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $155.4K · 9 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-10进口 $276.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $217.0K · 10 笔出口 $240 · 2 笔2025-12进口 $530.4K · 7 笔出口 $45 · 1 笔2026-01进口 $77.1K · 7 笔出口 $120 · 1 笔2026-02进口 $105.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $123.2K · 9 笔出口 $49.4K · 2 笔2026-04进口 $497.9K · 10 笔出口 $45 · 1 笔

工商档案

企业注册号0315043938
企查查编码QVNX3BMW0B
成立日期2018-05-14
联系地址Tầng G và Tầng 1 Tòa nhà Parami Building, 140 đường Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FOSS VIỆT NAM
企业英文名称FOSS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng G và Tầng 1 Tòa nhà Parami Building, 140 đường Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84963451845
邮箱KHTR@FOSS.DK
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
382290其他诊断试剂
391729其他硬塑料管
853921卤钨灯
392690其他塑料制品
701790其他实验室玻璃器皿
321290油漆颜料
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
381590其他催化剂制剂

出口

HS 编码产品
902750光学辐射仪器
902789分析仪器
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
391729其他硬塑料管
392690其他塑料制品
701710实验室石英器皿
701790其他实验室玻璃器皿
841989温控处理设备
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦250$5.28M
中国204$1.34M
匈牙利151$310.7K
德国85$40.6K
英国74$35.4K
美国36$13.8K
泰国15$5.9K
瑞典29$4.4K
罗马尼亚9$3.8K
波兰8$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦39$590.0K
柬埔寨1$59.4K
巴布亚新几内亚3$24.4K
越南2$882

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foss Analytical A/S丹麦275$6.71M切片机零件、其他诊断试剂
Foss Analytical A/S匈牙利127$215.2K零售清洁粉剂、油漆颜料
Foss Analytical A/S中国83$58.7K其他实验室玻璃器皿、切片机零件
Foss Analytical A/S英国48$24.2K其他催化剂制剂、其他电气开关
Foss Analytical A/S德国45$15.4K其他实验室玻璃器皿、铜粉
665036dd8d5fffc387e1cebdc1aa1fe03$3.1K
Foss Analytical AB瑞典28$2.4K切片机零件、带接头绝缘电线
Foss Analytical A美国8$1.3K其他实验室玻璃器皿、切片机零件
Foss Analytical A/S波兰4$939贱金属配件、其他钢铁制品
Foss Analytical Co., Ltd.中国3$713切片机零件、液体过滤机械

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foss Analytical A/S丹麦39$590.0K光学辐射仪器、分析仪器
C.P. Cambodia Co., Ltd.越南1$59.4K油菜籽油渣、大豆油渣
Foss Analytical A/S巴布亚新几内亚3$24.4K液体提升机、光学辐射仪器
Foss Analytical A/S越南2$882非纺织润滑剂、其他实验室玻璃器皿

近期贸易明细

进口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23实验室石英器皿FOSS ANALYTICAL A丹麦$2.5K
2026-04-23非轻质石油FOSS ANALYTICAL A丹麦$135
2026-04-23其他诊断试剂FOSS ANALYTICAL A丹麦$450
2026-04-23其他催化剂制剂FOSS ANALYTICAL A英国$1.3K
2026-04-23非轻质石油FOSS ANALYTICAL A丹麦$135
2026-04-23其他诊断试剂FOSS ANALYTICAL A丹麦$360
2026-04-23实验室石英器皿FOSS ANALYTICAL A丹麦$383
2026-04-23实验室石英器皿FOSS ANALYTICAL A丹麦$379
2026-04-23其他实验室玻璃器皿FOSS ANALYTICAL A丹麦$143
2026-04-23其他实验室玻璃器皿FOSS ANALYTICAL A德国$423

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17液体提升机FOSS ANALYTICAL A丹麦$45
2026-03-26分析仪器FOSS ANALYTICAL A丹麦$47.9K
2026-03-10电力控制板FOSS ANALYTICAL A丹麦$28
2026-03-10其他钢铁制品FOSS ANALYTICAL A丹麦$32
2026-03-10卤钨灯FOSS ANALYTICAL A丹麦$480
2026-03-10其他硬塑料管FOSS ANALYTICAL A丹麦$900
2026-01-12光学辐射仪器FOSS ANALYTICAL A丹麦$120
2025-12-18液体提升机FOSS ANALYTICAL A巴布亚新几内亚$45
2025-11-28光学辐射仪器FOSS ANALYTICAL A丹麦$120
2025-11-26光学辐射仪器FOSS ANALYTICAL A丹麦$120

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Foss Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →