Huy Hoang VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 225 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HUY HOàNG VN
225
进口笔数
0
出口笔数
$5.87M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-01
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700952047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DJSP0H |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | Đội 1, Thôn Đồng Chưa, Xã Gia Thịnh, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUY HOÀNG VN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, Thôn Đồng Chưa, Xã Gia Viễn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84904822469 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 170490 | 糖果 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 223 | $5.85M |
| 韩国 | 12 | $10.5K |
| 美国 | 2 | $7.3K |
| 中国 | 12 | $6.4K |
| 波兰 | 2 | $1.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.1K |
| 泰国 | 2 | $568 |
| 越南 | 1 | $483 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anber Inc. | 日本 | 109 | $2.19M | 混合调味料、制备面食 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 33 | $1.23M | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| HJ Corp. Inc. | 日本 | 25 | $996.2K | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| Fostar Co., Ltd. | 越南 | 17 | $580.0K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 16 | $290.0K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | 12 | $198.6K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
| Sun's International Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $151.0K | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| Tabunang Business Co., Ltd. | 日本 | 4 | $150.8K | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| Anber Inc. | 韩国 | 6 | $5.1K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $5.0K | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 其他食品制剂 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $195 |
| 2025-07-01 | 纸手帕毛巾 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $61 |
| 2025-07-01 | 其他食品制剂 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $931 |
| 2025-07-01 | 制备面食 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $256 |
| 2025-07-01 | 制备面食 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-07-01 | 糖果 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $731 |
| 2025-07-01 | 洗发剂 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $859 |
| 2025-07-01 | 其他果仁制品 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $66 |
| 2025-07-01 | 其他果仁制品 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $66 |
| 2025-07-01 | 纸手帕毛巾 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $67 |