Van An Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 282 笔 · 主营 婴幼儿食品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vạn An

282
进口笔数
1
出口笔数
$42.79M
进口金额
$37.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-12-05
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $273.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $922.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $357.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $601.1K · 4 笔出口 $37.0K · 1 笔2024-01进口 $883.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $172.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $389.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $335.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $704.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $217.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.18M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $607.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.38M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $397.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $457.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $994.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $328.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.03M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $853.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.17M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.48M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.19M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.36M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.88M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.15M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $870.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $992.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $698.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.46M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.66M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.13M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.97M · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $273.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $922.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $357.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $601.1K · 4 笔出口 $37.0K · 1 笔2024-01进口 $883.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $172.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $389.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $335.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $704.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $217.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.18M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $607.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.38M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $397.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $457.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $994.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $328.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.03M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $853.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.17M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.48M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.19M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.36M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.88M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.15M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $870.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $992.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $698.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.46M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.66M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.13M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.97M · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101018067
企查查编码QVN5P9NA4P
成立日期2000-05-15
联系地址112 Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẠN AN
企业英文名称VAN AN TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址112 Lĩnh Nam, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842438626345
邮箱cskh@vanan.vn
传真+842436331555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品
200897其他加工水果
210690其他食品制剂
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
851679其他家用电动热器
200850加工杏子
200710果酱制品
210420均质食品制剂
151790食用油脂制品

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国183$30.96M
克罗地亚69$4.83M
印度尼西亚27$3.79M
荷兰27$1.11M
中国24$661.7K
智利10$336.0K
奥地利61$317.8K
瑞士55$262.3K
匈牙利35$213.9K
捷克4$139.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$37.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hipp Austria GmbH德国189$33.57M婴幼儿食品、其他食品制剂
Philips Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡27$5.83MX射线装置及零件、其他电诊设备
IBC International Brands & Commodities GmbH德国38$2.91M婴幼儿食品
Quimica Industrial SPES S.A.智利10$336.0K鱼油脂、食用油脂制品
Artifex Instant s.r.o.捷克4$139.4K其他食品制剂
Alter Farmacia S.A.西班牙6$201婴幼儿食品、圆珠笔
Hipp GmbH & Co. Vertrieb KG德国1$170婴幼儿食品、其他食品制剂
FrieslandCampina Nederland荷兰1$126其他食品制剂、低脂乳粉
Ciconnea Nutricion S.L.西班牙1$28婴幼儿食品
EPI Ingredients法国3$20发酵乳制品、乳清制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Philips Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡1$37.0K第90章仪器零件、电气装置零件

近期贸易明细

进口(共 282)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27婴幼儿食品HIPP AUSTRIA GMBH克罗地亚$21.5K
2026-04-27婴幼儿食品HIPP AUSTRIA GMBH德国$26.9K
2026-04-27婴幼儿食品HIPP AUSTRIA GMBH德国$53.3K
2026-04-27婴幼儿食品HIPP AUSTRIA GMBH克罗地亚$21.5K
2026-04-27婴幼儿食品HIPP AUSTRIA GMBH德国$85.8K
2026-04-27婴幼儿食品HIPP AUSTRIA GMBH德国$85.8K
2026-04-27婴幼儿食品HIPP AUSTRIA GMBH德国$114.5K
2026-04-27婴幼儿食品HIPP AUSTRIA GMBH德国$18.2K
2026-04-27婴幼儿食品HIPP AUSTRIA GMBH德国$119.5K
2026-04-27其他加工水果HIPP AUSTRIA GMBH奥地利$1.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-05其他医疗器具PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$37.0K

相关企业 · 同类产品

Van An Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →