Van An Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 329 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vạn An
329
进口笔数
2
出口笔数
$51.83M
进口金额
$37.9K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-22
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101018067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5P9NA4P |
| 成立日期 | 2000-05-15 |
| 联系地址 | 112 Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẠN AN |
| 企业英文名称 | VAN AN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112 Lĩnh Nam, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842438626345 |
| 邮箱 | cskh@vanan.vn |
| 传真 | +842436331555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 200850 | 加工杏子 |
| 200710 | 果酱制品 |
| 210420 | 均质食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 225 | $39.45M |
| 克罗地亚 | 77 | $5.28M |
| 印度尼西亚 | 27 | $3.79M |
| 荷兰 | 27 | $1.11M |
| 中国 | 24 | $661.7K |
| 奥地利 | 69 | $377.6K |
| 智利 | 10 | $336.0K |
| 瑞士 | 63 | $307.3K |
| 匈牙利 | 35 | $213.9K |
| 捷克 | 4 | $139.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $37.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hipp Austria GmbH | 德国 | 222 | $41.80M | 婴幼儿食品、果酱制品 |
| Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $5.83M | X射线装置及零件、其他电诊设备 |
| IBC International Brands & Commodities GmbH | 德国 | 52 | $3.72M | 婴幼儿食品 |
| Quimica Industrial SPES S.A. | 智利 | 10 | $336.0K | 鱼油脂、食用油脂制品 |
| Artifex Instant s.r.o. | 捷克 | 4 | $139.4K | 其他食品制剂 |
| Alter Farmacia S.A. | 西班牙 | 6 | $201 | 婴幼儿食品、均质食品制剂 |
| Hipp GmbH & Co. Vertrieb KG | 德国 | 1 | $170 | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| FrieslandCampina Nederland | 荷兰 | 1 | $126 | 其他食品制剂、低脂乳粉 |
| Ciconnea Nutricion S.L. | 西班牙 | 1 | $28 | 婴幼儿食品 |
| EPI Ingredients | 法国 | 3 | $20 | 发酵乳制品、乳清制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $37.0K | 磁共振成像仪、带接头绝缘电线 |
| Culina Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $945 | 印刷标签、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 329)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 其他食品制剂 | Hipp Austria GmbH | 瑞士 | $6.7K |
| 2026-07-23 | 婴幼儿食品 | Hipp Austria GmbH | 克罗地亚 | $26.0K |
| 2026-07-23 | 其他加工水果 | Hipp Austria GmbH | 奥地利 | $3.7K |
| 2026-07-23 | 其他加工水果 | Hipp Austria GmbH | 奥地利 | $3.7K |
| 2026-07-18 | 婴幼儿食品 | Hipp Austria GmbH | 德国 | $120.0K |
| 2026-07-18 | 婴幼儿食品 | Hipp Austria GmbH | 德国 | $93.5K |
| 2026-07-18 | 婴幼儿食品 | Hipp Austria GmbH | 德国 | $110.9K |
| 2026-07-18 | 婴幼儿食品 | Hipp Austria GmbH | 德国 | $64.5K |
| 2026-07-18 | 婴幼儿食品 | Hipp Austria GmbH | 德国 | $55.4K |
| 2026-07-18 | 婴幼儿食品 | Hipp Austria GmbH | 德国 | $177.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 非PP/PE纤维袋包 | Culina Pte. Ltd. | 新加坡 | $315 |
| 2026-07-22 | 非PP/PE纤维袋包 | Culina Pte. Ltd. | 新加坡 | $315 |
| 2026-07-22 | 编结帽类 | Culina Pte. Ltd. | 新加坡 | $315 |
| 2023-12-05 | 其他医疗器具 | Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $37.0K |