Anh Phuong Service & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ ANH PHươNG
15
进口笔数
0
出口笔数
$1.65M
进口金额
$0
出口金额
2023-06-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110166569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDC9W36N |
| 成立日期 | 2022-10-31 |
| 联系地址 | Số 3 Ngách 32/291 Ngõ 291 đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ ANH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH PHUONG SERVICE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 202 tầng 2, nhà số 4, ngõ 92 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0989439038 |
| 邮箱 | anhphuong.co.ltd.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $1.65M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woodland Co., Ltd. | 日本 | 15 | $1.65M | 婴幼儿食品、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-19 | 其他非酒精饮料 | WOODLAND CO.,LTD | 日本 | $2.8K |
| 2023-06-19 | 其他食品制剂 | WOODLAND CO.,LTD | 日本 | $111 |
| 2023-06-19 | 婴幼儿食品 | WOODLAND CO.,LTD | 日本 | $2.7K |
| 2023-06-19 | 其他食品制剂 | WOODLAND CO.,LTD | 日本 | $50 |
| 2023-06-19 | 婴幼儿食品 | WOODLAND CO.,LTD | 日本 | $2.9K |
| 2023-06-19 | 婴幼儿食品 | WOODLAND CO.,LTD | 日本 | $108.0K |
| 2023-06-19 | 其他食品制剂 | WOODLAND CO.,LTD | 日本 | $378 |
| 2023-06-19 | 婴幼儿食品 | WOODLAND CO.,LTD | 日本 | $7.6K |
| 2023-06-19 | 其他非酒精饮料 | WOODLAND CO.,LTD | 日本 | $32 |
| 2023-06-19 | 其他食品制剂 | WOODLAND CO.,LTD | 日本 | $696 |