Bac Nam International Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ QUốC Tế BắC NAM
232
进口笔数
0
出口笔数
$78.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107875981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9REC7WY |
| 成立日期 | 2017-06-06 |
| 联系地址 | Số nhà 12, Đường 2, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUỐC TẾ BẮC NAM |
| 企业英文名称 | BAC NAM INTERNATIONAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, Đường 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84988906625 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200880 | 加工草莓 |
| 190490 | 谷物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 114 | $67.15M |
| 泰国 | 67 | $8.87M |
| 爱尔兰 | 8 | $868.7K |
| 英国 | 27 | $821.7K |
| 韩国 | 13 | $815.1K |
| 法国 | 6 | $164.8K |
| 中国 | 1 | $34.3K |
| 伊朗 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danone Specialized Nutrition (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 183 | $76.47M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| 33407185d43080443e8cf844353a37f0 | 27 | $821.7K | ||
| Ivenet Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $467.3K | 华夫饼威化饼、其他食品制剂 |
| H & C International Co., Ltd. | 越南 | 6 | $419.0K | 婴幼儿食品、其他含可可食品 |
| Medience Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $347.9K | 非盥洗用皂、其他护肤品 |
| HC International | 法国 | 6 | $164.8K | 婴幼儿食品、酸奶 |
| Jiaxing Xiaohuzi Bike Factory Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $34.3K | 非机动自行车、婴儿车 |
| BV Export Pty Ltd | 伊朗 | 1 | $2.2K | 藏红花 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 婴幼儿食品 | DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD | 新西兰 | $456.9K |
| 2026-04-20 | 婴幼儿食品 | DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD | 新西兰 | $456.9K |
| 2026-04-17 | 婴幼儿食品 | DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD | 新西兰 | $389.6K |
| 2026-04-17 | 婴幼儿食品 | DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD | 新西兰 | $61.5K |
| 2026-04-17 | 婴幼儿食品 | DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD | 新西兰 | $61.5K |
| 2026-04-17 | 婴幼儿食品 | DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD | 新西兰 | $389.6K |
| 2026-04-13 | 婴幼儿食品 | DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD | 新西兰 | $215.4K |
| 2026-04-13 | 婴幼儿食品 | DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD | 新西兰 | $193.8K |
| 2026-04-13 | 婴幼儿食品 | DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD | 新西兰 | $10.3K |
| 2026-04-13 | 婴幼儿食品 | DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD | 新西兰 | $102.5K |