3S Service & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 云母制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI & DịCH Vụ 3S
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$62.4K
出口金额
—
最近进口
2025-02-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104809356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWT1D9D0 |
| 成立日期 | 2010-07-21 |
| 联系地址 | Tầng 5, số 68, phố Phan Kế Bính, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ 3S |
| 企业英文名称 | 3S SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 54 phố Phan Kế Bính, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02466595861 |
| 邮箱 | tuanpt@3s-co.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681490 | 云母制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $62.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $62.4K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 云母制品 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $264 |
| 2025-02-13 | 其他印刷图片 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $83 |
| 2025-02-13 | 其他印刷图片 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $106 |
| 2025-02-13 | 云母制品 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-13 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2025-02-13 | 云母制品 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $150 |
| 2025-02-13 | 其他印刷图片 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $41 |
| 2025-02-13 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $355 |
| 2025-02-05 | 发光二极管灯具 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $178 |
| 2025-02-05 | 可调转椅 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $651 |