Cosmo Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 438 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Vũ TRụ VIệT NAM
41
进口笔数
438
出口笔数
$371.0K
进口金额
$51.89M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
12
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105993066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3N2Q5Y |
| 成立日期 | 2012-09-18 |
| 联系地址 | Khu A, Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VŨ TRỤ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COSMO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu A, Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02466886686 |
| 邮箱 | sales.spacevina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $102.8K |
| 越南 | 15 | $101.9K |
| 中国 | 11 | $83.6K |
| 美国 | 1 | $46.3K |
| 日本 | 3 | $23.8K |
| 中国香港 | 1 | $6.0K |
| 马来西亚 | 1 | $3.2K |
| 新加坡 | 1 | $2.8K |
| 中国台湾 | 2 | $653 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 432 | $51.83M |
| 韩国 | 7 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 13 | $217.9K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $76.4K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $50.7K | 智能手机、通信设备零件 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.4K | 自粘塑料片、其他铝制品 |
| WILL TECHNOLOGY Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.6K | 电信仪器、其他自动控制仪 |
| SHENZHEN ELEPHANT ROBOTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $4.8K | 其他塑料制品、工业机器人 |
| Genicom Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.4K | 其他测量仪器、水净化机械 |
| Shenzhen Jinxinda Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $817 | 其他硫化橡胶制品、气动直线发动机 |
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $626 | 贱金属脚轮、机械零件 |
| KCC | 越南 | 1 | $320 | 精炼铜阴极、气动直线发动机 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 228 | $31.53M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $2.13M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $105.0K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $40.3K | 玩具模型、塑料包装箱 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.9K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 9 | $10.2K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.7K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Texon Co., Ltd. | 马来西亚 | 5 | $2.2K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $5.9K |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $10.6K |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $582 |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $358 |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $214 |
| 2026-07-27 | 自粘塑料片 | J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $769 |
| 2026-07-27 | 自粘塑料片 | J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-07-27 | 自粘塑料片 | J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $113 |
出口(共 438)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 自动控制仪器 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-07-30 | 其他电气开关 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2026-07-30 | 其他光学元件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-07-30 | 其他照相机 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $380 |
| 2026-07-28 | LED照明装置 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-07-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | — | $3.3K |
| 2026-07-28 | 手动螺丝刀 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $575 |
| 2026-07-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $121 |