Cosmo Vietnam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 438 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Vũ TRụ VIệT NAM

41
进口笔数
438
出口笔数
$371.0K
进口金额
$51.89M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
12
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.51M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $248.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $200.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.51M · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $104.7K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $165.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $282.3K · 13 笔2024-12进口 $626 · 1 笔出口 $378.2K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $230.0K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $244.7K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $252.4K · 17 笔2025-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $253.9K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $411.6K · 14 笔2025-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $384.0K · 11 笔2025-11进口 $624 · 1 笔出口 $366.7K · 14 笔2025-12进口 $689 · 1 笔出口 $360.9K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $294.6K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 7 笔2026-03进口 $16.4K · 4 笔出口 $100.7K · 11 笔2026-04进口 $132.5K · 8 笔出口 $246.8K · 16 笔2026-05进口 $37.9K · 8 笔出口 $232.6K · 16 笔2026-06进口 $86.1K · 7 笔出口 $344.7K · 21 笔2026-07进口 $83.4K · 6 笔出口 $476.2K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $248.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $200.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.51M · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $104.7K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $165.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $282.3K · 13 笔2024-12进口 $626 · 1 笔出口 $378.2K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $230.0K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $244.7K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $252.4K · 17 笔2025-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $253.9K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $411.6K · 14 笔2025-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $384.0K · 11 笔2025-11进口 $624 · 1 笔出口 $366.7K · 14 笔2025-12进口 $689 · 1 笔出口 $360.9K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $294.6K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 7 笔2026-03进口 $16.4K · 4 笔出口 $100.7K · 11 笔2026-04进口 $132.5K · 8 笔出口 $246.8K · 16 笔2026-05进口 $37.9K · 8 笔出口 $232.6K · 16 笔2026-06进口 $86.1K · 7 笔出口 $344.7K · 21 笔2026-07进口 $83.4K · 6 笔出口 $476.2K · 25 笔

工商档案

企业注册号0105993066
企查查编码QVNJ3N2Q5Y
成立日期2012-09-18
联系地址Khu A, Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VŨ TRỤ VIỆT NAM
企业英文名称COSMO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu A, Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话02466886686
邮箱sales.spacevina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
761699其他铝制品
853710电力控制板
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
760612铝合金板材
841869其他制冷设备

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
761699其他铝制品
854442带接头绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
940320非办公金属家具
848310传动轴及曲柄
401693非泡沫橡胶密封件
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国15$102.8K
越南15$101.9K
中国11$83.6K
美国1$46.3K
日本3$23.8K
中国香港1$6.0K
马来西亚1$3.2K
新加坡1$2.8K
中国台湾2$653

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南432$51.83M
韩国7$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南13$217.9K通信设备零件、自粘塑料片
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南5$76.4K其他塑料包装制品、OLED显示模组
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$50.7K智能手机、通信设备零件
J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$10.4K自粘塑料片、其他铝制品
WILL TECHNOLOGY Co., Ltd.韩国1$7.6K电信仪器、其他自动控制仪
SHENZHEN ELEPHANT ROBOTICS TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$4.8K其他塑料制品、工业机器人
Genicom Co., Ltd.韩国1$1.4K其他测量仪器、水净化机械
Shenzhen Jinxinda Hardware Products Co., Ltd.中国2$817其他硫化橡胶制品、气动直线发动机
OM Chemical Co., Ltd.越南1$626贱金属脚轮、机械零件
KCC越南1$320精炼铜阴极、气动直线发动机

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南228$31.53M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南103$2.13M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南21$105.0K其他塑料包装制品、塑料包装箱
LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南17$40.3K玩具模型、塑料包装箱
WITS VINA Co., Ltd.越南6$19.6K自粘塑料片、其他钢铁制品
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南10$10.9K印刷电路、半导体器件零件
Uniden Vietnam Ltd.越南9$10.2K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南7$5.7K8472机器零件、其他钢铁制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南5$5.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Texon Co., Ltd.马来西亚5$2.2K带接头绝缘电线、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$1.3K
2026-07-28其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$5.9K
2026-07-28其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$10.6K
2026-07-28其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$582
2026-07-28其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$358
2026-07-28其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$1.2K
2026-07-28其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$214
2026-07-27自粘塑料片J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$769
2026-07-27自粘塑料片J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$56
2026-07-27自粘塑料片J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$113

出口(共 438)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30自动控制仪器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$6.0K
2026-07-30其他电气开关Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$364
2026-07-30其他光学元件Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$5.1K
2026-07-30其他照相机Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-28其他塑料制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$380
2026-07-28LED照明装置Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$61
2026-07-28钢铁螺钉螺栓Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.—$3.3K
2026-07-28手动螺丝刀Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-07-28其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$575
2026-07-28非泡沫橡胶密封件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$121

相关企业 · 同类产品

Cosmo Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →