Viet Health Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và SảN XUấT SứC KHỏE VIệT
9
进口笔数
0
出口笔数
$5.89M
进口金额
$0
出口金额
2023-05-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1501125322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBX6HMQ |
| 成立日期 | 2021-03-26 |
| 联系地址 | Số 298 đường Phạm Hùng, Phường 9, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SỨC KHỎE VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET HEALTH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 298 đường Phạm Hùng, Phường 9(Hết hiệu lực), Vĩnh Long |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0913937689 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $5.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Berkat Cemerlang Sukses Abadi | 印度尼西亚 | 9 | $5.89M | 其他食用动物品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 其他食用动物品 | PT BERKAT CEMERLANG SUKSES ABADI | 印度尼西亚 | $74.5K |
| 2023-05-10 | 其他食用动物品 | PT BERKAT CEMERLANG SUKSES ABADI | 印度尼西亚 | $29.0K |
| 2023-05-10 | 其他食用动物品 | PT BERKAT CEMERLANG SUKSES ABADI | 印度尼西亚 | $141.9K |
| 2023-03-12 | 其他食用动物品 | PT BERKAT CEMERLANG SUKSES ABADI | 印度尼西亚 | $21.1K |
| 2023-03-12 | 其他食用动物品 | PT BERKAT CEMERLANG SUKSES ABADI | 印度尼西亚 | $114.1K |
| 2023-03-12 | 其他食用动物品 | PT BERKAT CEMERLANG SUKSES ABADI | 印度尼西亚 | $20.5K |
| 2023-03-12 | 其他食用动物品 | PT BERKAT CEMERLANG SUKSES ABADI | 印度尼西亚 | $296.8K |
| 2023-03-12 | 其他食用动物品 | PT BERKAT CEMERLANG SUKSES ABADI | 印度尼西亚 | $16.5K |
| 2023-03-12 | 其他食用动物品 | PT BERKAT CEMERLANG SUKSES ABADI | 印度尼西亚 | $206.5K |
| 2023-03-04 | 其他食用动物品 | PT BERKAT CEMERLANG SUKSES ABADI | 印度尼西亚 | $312.3K |