Victor New Energy Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 光伏组件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VICTOR NăNG LượNG MớI

134
进口笔数
271
出口笔数
$13.94M
进口金额
$17.70M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-07-10
最近出口
2
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $488.4K · 3 笔出口 $515.8K · 4 笔2023-12进口 $413.2K · 2 笔出口 $487.0K · 8 笔2024-01进口 $430.1K · 5 笔出口 $784.9K · 14 笔2024-02进口 $528.8K · 2 笔出口 $140.1K · 2 笔2024-03进口 $1.31M · 10 笔出口 $436.7K · 13 笔2024-04进口 $744.9K · 8 笔出口 $652.5K · 10 笔2024-05进口 $686.0K · 5 笔出口 $675.4K · 18 笔2024-06进口 $384.9K · 3 笔出口 $764.9K · 17 笔2024-07进口 $779.0K · 7 笔出口 $506.5K · 9 笔2024-08进口 $755.7K · 7 笔出口 $930.8K · 19 笔2024-09进口 $239.1K · 4 笔出口 $397.8K · 7 笔2024-10进口 $118.8K · 4 笔出口 $671.1K · 13 笔2024-11进口 $1.04M · 10 笔出口 $369.3K · 9 笔2024-12进口 $200.4K · 3 笔出口 $775.9K · 17 笔2025-01进口 $55.7K · 1 笔出口 $514.8K · 5 笔2025-02进口 $68.1K · 1 笔出口 $177.3K · 2 笔2025-03进口 $87.6K · 2 笔出口 $184.2K · 4 笔2025-04进口 $16.5K · 2 笔出口 $76.0K · 2 笔2025-05进口 $17.4K · 2 笔出口 $259.9K · 2 笔2025-06进口 $108.5K · 2 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-07进口 $66.6K · 1 笔出口 $217.2K · 2 笔2025-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $217.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.7K · 1 笔出口 $13.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.3K · 1 笔出口 $465 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $488.4K · 3 笔出口 $515.8K · 4 笔2023-12进口 $413.2K · 2 笔出口 $487.0K · 8 笔2024-01进口 $430.1K · 5 笔出口 $784.9K · 14 笔2024-02进口 $528.8K · 2 笔出口 $140.1K · 2 笔2024-03进口 $1.31M · 10 笔出口 $436.7K · 13 笔2024-04进口 $744.9K · 8 笔出口 $652.5K · 10 笔2024-05进口 $686.0K · 5 笔出口 $675.4K · 18 笔2024-06进口 $384.9K · 3 笔出口 $764.9K · 17 笔2024-07进口 $779.0K · 7 笔出口 $506.5K · 9 笔2024-08进口 $755.7K · 7 笔出口 $930.8K · 19 笔2024-09进口 $239.1K · 4 笔出口 $397.8K · 7 笔2024-10进口 $118.8K · 4 笔出口 $671.1K · 13 笔2024-11进口 $1.04M · 10 笔出口 $369.3K · 9 笔2024-12进口 $200.4K · 3 笔出口 $775.9K · 17 笔2025-01进口 $55.7K · 1 笔出口 $514.8K · 5 笔2025-02进口 $68.1K · 1 笔出口 $177.3K · 2 笔2025-03进口 $87.6K · 2 笔出口 $184.2K · 4 笔2025-04进口 $16.5K · 2 笔出口 $76.0K · 2 笔2025-05进口 $17.4K · 2 笔出口 $259.9K · 2 笔2025-06进口 $108.5K · 2 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-07进口 $66.6K · 1 笔出口 $217.2K · 2 笔2025-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $217.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.7K · 1 笔出口 $13.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.3K · 1 笔出口 $465 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201809986
企查查编码QVNXY7XKV8
成立日期2017-09-27
联系地址Km 34+500, Quốc lộ 10, Xã Quốc Tuấn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VICTOR NĂNG LƯỢNG MỚI
企业英文名称VICTOR NEW ENERGY COPMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 34+500, Quốc lộ 10, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围2720 - Sản xuất pin và ắc quy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842253922986
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
700719钢化安全玻璃
853690其他电路开关装置
392062PET塑料片材
760421铝合金型材
392099其他塑料片材
381800电子用掺杂元素
800300锡条杆
350691聚合物胶粘剂
482390其他纸制品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
854143光伏组件
700719钢化安全玻璃
854142光伏电池

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国134$13.94M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国219$14.51M
加拿大46$2.62M
印度1$354.2K
中国台湾2$172.1K
越南1$27.6K
中国1$16.5K
马来西亚1$35

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Vwin New Energy Technology Co., Ltd.中国132$13.82M钢化安全玻璃、其他电路开关装置
Victor New Energy Co., Ltd.中国2$127.2K银粉、其他电路开关装置

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunrich Energy Inc.美国121$5.22M光伏组件、木制包装容器
Kehoe Component Sales Inc Dba Pace Electronics Products美国37$3.40M光伏组件
BATTERY BIZ INC美国8$1.48M光伏组件、其他塑料制品
Issyzone Tech Co., Ltd.美国19$1.15M光伏组件
Lumos Solar LLC美国9$1.11M光伏组件
CDN Power Pac加拿大7$1.08M光伏组件
Hub Power Ltd.加拿大14$740.7K光伏组件、铅酸蓄电池
NATURES GENERATOR INC美国7$680.2K光伏组件
RDA SOLUTIONS美国7$554.1K光伏组件
True Power Co., Ltd.加拿大8$399.9K光伏组件

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他电路开关装置Ningbo Vwin New Energy Technology Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-18铝合金型材Ningbo Vwin New Energy Technology Co., Ltd.中国$555
2026-06-18聚合物胶粘剂Ningbo Vwin New Energy Technology Co., Ltd.中国$120
2026-06-18PET塑料片材Ningbo Vwin New Energy Technology Co., Ltd.中国$411
2026-06-18乙烯聚合物塑料Ningbo Vwin New Energy Technology Co., Ltd.中国$809
2026-06-18其他电路开关装置Ningbo Vwin New Energy Technology Co., Ltd.中国$7.1K
2026-06-18瓦楞纸箱Ningbo Vwin New Energy Technology Co., Ltd.中国$272
2026-06-18铝合金型材Ningbo Vwin New Energy Technology Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-18铝合金型材Ningbo Vwin New Energy Technology Co., Ltd.中国$763
2026-06-18PET塑料片材Ningbo Vwin New Energy Technology Co., Ltd.中国$408

出口(共 271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10光伏组件Hub Power Ltd.加拿大$39.1K
2026-07-10光伏组件Hub Power Ltd.加拿大$28.9K
2026-07-10光伏组件Hub Power Ltd.加拿大$2.5K
2026-04-14光伏组件Hub Power Ltd.加拿大$465
2026-02-10光伏组件Hub Power Ltd.加拿大$805
2026-02-10光伏组件Hub Power Ltd.加拿大$2.3K
2026-02-10光伏组件Hub Power Ltd.加拿大$67.9K
2026-02-10光伏组件Hub Power Ltd.加拿大$1.3K
2026-02-10光伏组件Hub Power Ltd.加拿大$4.6K
2026-02-05光伏组件Solution Refrigaz Inc加拿大$9.7K

相关企业 · 同类产品

Victor New Energy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →