Hanoi Production & Business Accessories Garment Industry Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 PVC涂层织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Kinh Doanh Phụ Liệu Ngành May Hà Nội

34
进口笔数
29
出口笔数
$2.70M
进口金额
$31.5K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-31
最近出口
10
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $375.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $159.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.9K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-04进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.5K · 2 笔出口 $362 · 2 笔2024-06进口 $142.9K · 1 笔出口 $360 · 2 笔2024-07进口 $118.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $124.8K · 1 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-09进口 $122.0K · 1 笔出口 $232 · 2 笔2024-10进口 $375.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $606 · 1 笔2024-12进口 $57.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-04进口 $110.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $595 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $246.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $155.2K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $190.6K · 2 笔出口 $544 · 1 笔2026-02进口 $39.9K · 1 笔出口 $85 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $537 · 1 笔2026-04进口 $273.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $159.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.9K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-04进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.5K · 2 笔出口 $362 · 2 笔2024-06进口 $142.9K · 1 笔出口 $360 · 2 笔2024-07进口 $118.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $124.8K · 1 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-09进口 $122.0K · 1 笔出口 $232 · 2 笔2024-10进口 $375.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $606 · 1 笔2024-12进口 $57.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-04进口 $110.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $595 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $246.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $155.2K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $190.6K · 2 笔出口 $544 · 1 笔2026-02进口 $39.9K · 1 笔出口 $85 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $537 · 1 笔2026-04进口 $273.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103753894
企查查编码QVN40Y01UR
成立日期2009-04-15
联系地址Số 41, ngõ 208, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH PHỤ LIỆU NGÀNH MAY HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI PRODUCTION AND BUSINESS ACCESSORIES GARMENT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ô số 2, Dãy B, Lô Biệt thự BT07, khu đô thị Việt Hưng, tổ 14, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话+84438717146
邮箱Giangthanh2008@gmail.com
传真0438717147
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590310PVC涂层织物
540262聚酯长丝纱
540219高强度尼龙纱
740821黄铜丝
392190非泡沫塑料片
392620塑料衣着附件
830890贱金属扣件
960610扣件及零件
590320聚氨酯纺织物
630629非合成纤维帐篷

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
490890非玻璃化转印纸
960719其他拉链
630790其他纺织制品
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
960621塑料纽扣
830890贱金属扣件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$1.60M
中国台湾15$1.09M
法国1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$28.5K
韩国5$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EREDA (Hong Kong) Ltd.中国10$750.8KPVC涂层织物
LUCK FUN TRADING DEVELOPMENT (HONG KONG) LTD中国香港3$433.2K弹性针织布、LED灯具
YUNG YAW FABRICTECH CORP中国台湾5$343.8KPVC涂层织物
V Trans Trade Ltd.中国4$309.8K非玻塑灯具零件、塑料灯具零件
Qingdao Esmart International Trade Co., Ltd.中国2$286.0K其他钢铁制品、不可调扳手
HK Lemon Import & Export Ltd.中国4$260.7K其他塑料制品、非办公金属家具
Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd.中国3$194.5K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd.中国1$118.0K激光机床、机床零件
Staubli (HK) Ltd.法国1$2.0K织机零件附件、其他钢铁制品
Jiaxing Kuaiyitong Trading Co., Ltd.中国1$10非泡沫橡胶密封件、人造纤维绒布

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong A Co., Ltd.越南7$23.2K非织造标签、其他拉链
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南18$5.3K弹性针织布、印刷标签
Dong A Co., Ltd.韩国4$2.5K男式化纤服装、女式化纤服装
Dong-A Co., Ltd.韩国1$537非玻璃化转印纸、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16PVC涂层织物JIAXING KUAIYITONG TRADING CO LTD中国$5
2026-04-16PVC涂层织物JIAXING KUAIYITONG TRADING CO LTD中国$5
2026-04-14激光机床JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD中国$59.0K
2026-04-14激光机床JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD中国$59.0K
2026-04-13PVC涂层织物EREDA (HONG KONG) LTD中国台湾$1.4K
2026-04-13PVC涂层织物EREDA (HONG KONG) LTD中国台湾$4.9K
2026-04-13PVC涂层织物EREDA (HONG KONG) LTD中国台湾$1.4K
2026-04-13PVC涂层织物EREDA (HONG KONG) LTD中国台湾$4.9K
2026-04-13PVC涂层织物EREDA (HONG KONG) LTD中国台湾$71.6K
2026-04-13PVC涂层织物EREDA (HONG KONG) LTD中国台湾$71.6K

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31非玻璃化转印纸DONG-A CO.,LTD.韩国$108
2026-03-31非织造标签DONG-A CO.,LTD.韩国$75
2026-03-31非织造标签DONG-A CO.,LTD.韩国$354
2026-02-05其他塑料制品PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$21
2026-02-05印刷标签PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$21
2026-02-04其他塑料制品PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$21
2026-02-04印刷标签PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$21
2026-01-20其他拉链DONG A CO LTD韩国$5
2026-01-20非织造标签DONG A CO LTD韩国$193
2026-01-20非织造标签DONG A CO LTD韩国$172

相关企业 · 同类产品

Hanoi Production & Business Accessories Garment Industry Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →