Hanoi Production & Business Accessories Garment Industry Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Kinh Doanh Phụ Liệu Ngành May Hà Nội
34
进口笔数
29
出口笔数
$2.70M
进口金额
$31.5K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-31
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103753894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40Y01UR |
| 成立日期 | 2009-04-15 |
| 联系地址 | Số 41, ngõ 208, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH PHỤ LIỆU NGÀNH MAY HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI PRODUCTION AND BUSINESS ACCESSORIES GARMENT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 2, Dãy B, Lô Biệt thự BT07, khu đô thị Việt Hưng, tổ 14, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84438717146 |
| 邮箱 | Giangthanh2008@gmail.com |
| 传真 | 0438717147 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.60M |
| 中国台湾 | 15 | $1.09M |
| 法国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $28.5K |
| 韩国 | 5 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EREDA (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 10 | $750.8K | PVC涂层织物 |
| LUCK FUN TRADING DEVELOPMENT (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 3 | $433.2K | 弹性针织布、LED灯具 |
| YUNG YAW FABRICTECH CORP | 中国台湾 | 5 | $343.8K | PVC涂层织物 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 4 | $309.8K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Qingdao Esmart International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $286.0K | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 4 | $260.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $194.5K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118.0K | 激光机床、机床零件 |
| Staubli (HK) Ltd. | 法国 | 1 | $2.0K | 织机零件附件、其他钢铁制品 |
| Jiaxing Kuaiyitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 非泡沫橡胶密封件、人造纤维绒布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong A Co., Ltd. | 越南 | 7 | $23.2K | 非织造标签、其他拉链 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $5.3K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Dong A Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $2.5K | 男式化纤服装、女式化纤服装 |
| Dong-A Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $537 | 非玻璃化转印纸、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | PVC涂层织物 | JIAXING KUAIYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-16 | PVC涂层织物 | JIAXING KUAIYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-14 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $59.0K |
| 2026-04-14 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $59.0K |
| 2026-04-13 | PVC涂层织物 | EREDA (HONG KONG) LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-13 | PVC涂层织物 | EREDA (HONG KONG) LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-04-13 | PVC涂层织物 | EREDA (HONG KONG) LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-13 | PVC涂层织物 | EREDA (HONG KONG) LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-04-13 | PVC涂层织物 | EREDA (HONG KONG) LTD | 中国台湾 | $71.6K |
| 2026-04-13 | PVC涂层织物 | EREDA (HONG KONG) LTD | 中国台湾 | $71.6K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非玻璃化转印纸 | DONG-A CO.,LTD. | 韩国 | $108 |
| 2026-03-31 | 非织造标签 | DONG-A CO.,LTD. | 韩国 | $75 |
| 2026-03-31 | 非织造标签 | DONG-A CO.,LTD. | 韩国 | $354 |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-02-05 | 印刷标签 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-02-04 | 其他塑料制品 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-02-04 | 印刷标签 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-01-20 | 其他拉链 | DONG A CO LTD | 韩国 | $5 |
| 2026-01-20 | 非织造标签 | DONG A CO LTD | 韩国 | $193 |
| 2026-01-20 | 非织造标签 | DONG A CO LTD | 韩国 | $172 |