Hong An Shoes Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIầY HồNG AN
203
进口笔数
200
出口笔数
$3.10M
进口金额
$7.29M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-26
最近出口
18
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400273360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6Q3YXV |
| 成立日期 | 2008-05-19 |
| 联系地址 | Xóm Đồng Xương, Xã Liên Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẦY HỒNG AN |
| 企业英文名称 | HONG AN SHOES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Đồng Xương, Xã Liên Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8532 - Đào tạo trung cấp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842432029666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 580810 | 编带 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 184 | $2.81M |
| 越南 | 18 | $288.7K |
| 美国 | 1 | $950 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 50 | $1.76M |
| 中国香港 | 28 | $1.46M |
| 也门 | 12 | $798.7K |
| 墨西哥 | 27 | $721.3K |
| 越南 | 15 | $591.0K |
| 美国 | 26 | $398.4K |
| 日本 | 10 | $349.3K |
| 阿根廷 | 3 | $275.5K |
| 中国 | 7 | $225.8K |
| 巴基斯坦 | 7 | $218.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Xinyi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 94 | $1.38M | 橡胶塑料鞋件、人造纤维无纺布70-150克 |
| Twins Foreign Trade Co., Ltd. | 越南 | 53 | $616.9K | 聚氨酯纺织物、橡胶塑料鞋件 |
| Sky Nice International Trading Ltd. | 中国 | 13 | $393.9K | 纺织面料运动鞋、990110 |
| Heychi Enterprises Ltd. | 越南 | 14 | $256.4K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Sky Nice International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $182.5K | 人造纤维无纺布70-150克、鞋靴零件 |
| HONGKONG ZHONGJIN INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 11 | $120.4K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
| Quanzhou Xinyi Import & Export Trading Co., Ltd. | 美国 | 5 | $28.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Jinjiang Jia Yong Export & Import Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.8K | 聚氨酯纺织物、鞋靴零件 |
| Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 其他塑胶鞋、其他踝靴 |
| ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WAHYI GROUP (HK) LTD | 中国香港 | 77 | $2.13M | 其他运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Twins Foreign Trade Co., Ltd. | 越南 | 10 | $893.5K | 其他运动鞋、纺织面料运动鞋 |
| The Best for Trading Ltd. | 也门 | 11 | $718.7K | 纺织面料鞋 |
| Sky Nice International Trading Ltd. | 墨西哥 | 12 | $677.6K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| SKY NICE INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 8 | $598.5K | 纺织面料运动鞋 |
| HONGKONG ZHONGJIN INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 17 | $261.5K | 纺织面料运动鞋、其他运动鞋 |
| Scroll Corporation | 日本 | 6 | $229.3K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Goldwedge (HK) Trading Ltd. | 中国 | 7 | $126.2K | 其他运动鞋、纺织面料运动鞋 |
| Nihon Health Shoes Co., Ltd. | 日本 | 5 | $120.7K | 其他塑胶鞋、鞋靴零件 |
| O Joo International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $98.2K | 橡胶塑料鞋件、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 人造纤维无纺布70-150克 | QUANZHOU XINYI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-04-28 | 编带 | QUANZHOU XINYI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-28 | 85%以上丝织物 | QUANZHOU XINYI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 网眼薄纱织物 | QUANZHOU XINYI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 网眼薄纱织物 | QUANZHOU XINYI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 85%以上丝织物 | QUANZHOU XINYI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 网眼薄纱织物 | QUANZHOU XINYI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 网眼薄纱织物 | QUANZHOU XINYI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-28 | 人造纤维无纺布70-150克 | QUANZHOU XINYI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | QUANZHOU XINYI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他运动鞋 | WAHYI GROUP (HK) LTD | 中国香港 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他运动鞋 | WAHYI GROUP (HK) LTD | 中国香港 | $16.1K |
| 2026-04-20 | 其他运动鞋 | WAHYI GROUP (HK) LTD | 中国香港 | $4.1K |
| 2026-04-15 | 纺织面料鞋 | GUANGXI NANNING YUEDONG TRADING CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-04-15 | 纺织面料鞋 | GUANGXI NANNING YUEDONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 纺织面料鞋 | GUANGXI NANNING YUEDONG TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-15 | 纺织面料鞋 | GUANGXI NANNING YUEDONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 纺织面料鞋 | GUANGXI NANNING YUEDONG TRADING CO LTD | 中国 | $437 |
| 2026-04-15 | 纺织面料鞋 | GUANGXI NANNING YUEDONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 其他塑胶鞋 | GUANGXI NANNING YUEDONG TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |