SAB Technologies Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,900 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sab Technologies
203
进口笔数
1,900
出口笔数
$802.1K
进口金额
$5.87M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
751
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313518833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8WPSKE |
| 成立日期 | 2015-11-03 |
| 联系地址 | 12/5A Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAB TECHNOLOGIES |
| 企业英文名称 | SAB TECHNOLOGIES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/5A Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | 02836363279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $662.5K |
| 意大利 | 103 | $127.2K |
| 中国香港 | 3 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 207 | $2.95M |
| 美国 | 643 | $2.14M |
| 韩国 | 84 | $191.7K |
| 澳大利亚 | 118 | $108.2K |
| 越南 | 9 | $98.3K |
| 加拿大 | 59 | $94.7K |
| 中国 | 26 | $38.1K |
| 英国 | 85 | $35.8K |
| 中国香港 | 39 | $33.8K |
| 希腊 | 3 | $31.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Jacky Tools Co., Ltd. | 中国 | 27 | $227.1K | 滑轮飞轮、其他钢铁非螺纹件 |
| Sab Group S.R.L. | 意大利 | 100 | $112.4K | 非注塑模具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Liantai Precision Hardware Co., Ltd. | 中国 | 11 | $92.9K | 不锈钢管配件、其他铝制品 |
| Shenzhen Linkti Precision Hardware Co., Ltd. | 中国 | 15 | $91.2K | 钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件 |
| Shenzhen Huaqiao Micro Bearing Co. Ltd. | 中国香港 | 9 | $44.2K | 滚珠轴承 |
| DGDL Shunxin MYSH | 中国 | 5 | $36.5K | 非螺纹钢销、其他钢铁非螺纹件 |
| DGDL SHUNXIN MYSH | 中国 | 4 | $35.3K | 不锈钢管配件、木螺钉 |
| Shenzhen Huaqiao Micro Bearing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.4K | 滚珠轴承 |
| Shenzhen Liantai Precision Hardware Co. Ltd. | 中国香港 | 5 | $26.6K | 其他铝制品、滑轮飞轮 |
| GUANGZHOU RIMAO BEARING CO LTD | 中国香港 | 6 | $17.2K | 其他轴承、滚珠轴承 |
下游采购商(共 751)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sab Group S.R.L. | 意大利 | 201 | $2.83M | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Helidirect LLC | 美国 | 102 | $1.17M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| BK Designs LLC | 美国 | 61 | $533.8K | 玩具模型 |
| Amain Com Inc. | 美国 | 38 | $256.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| BOSSRC | 韩国 | 64 | $118.0K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| RotorQuest | 加拿大 | 35 | $90.5K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Goblin Hobbies S.A. | 南非 | 22 | $11.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Leisure Retail Solutions Inc. Ltd. | 中国香港 | 16 | $6.8K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Nicholas Maxwell | 美国 | 21 | $3.8K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Akihiro Narisawa | 日本 | 16 | $2.1K | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | Sab Group S.R.L. | 意大利 | $10.7K |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | Sab Group S.R.L. | 意大利 | $10.7K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | Sab Group S.R.L. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | Sab Group S.R.L. | 意大利 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | Sab Group S.R.L. | 意大利 | $281 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | Sab Group S.R.L. | 意大利 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | Sab Group S.R.L. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | Sab Group S.R.L. | 意大利 | $281 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | Sab Group S.R.L. | 意大利 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | Sab Group S.R.L. | 意大利 | $2.2K |
出口(共 1,900)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Sab Group S.R.L. | 意大利 | $134 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | Sab Group S.R.L. | 意大利 | $130 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | Sab Group S.R.L. | 意大利 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Sab Group S.R.L. | 意大利 | $139 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | FRANCISCO MEGLIA | 阿根廷 | $6 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Sab Group S.R.L. | 意大利 | $14 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Sab Group S.R.L. | 意大利 | $173 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | NICHOLAS MAXWELL | 美国 | $6 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Sab Group S.R.L. | 意大利 | $256 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Sab Group S.R.L. | 意大利 | $131 |