SAB Technologies Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,900 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sab Technologies

203
进口笔数
1,900
出口笔数
$802.1K
进口金额
$5.87M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
751
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $301.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $65 · 1 笔出口 $45.0K · 6 笔2023-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $43.7K · 6 笔2023-10进口 $9.3K · 4 笔出口 $63.4K · 11 笔2023-11进口 $1.0K · 6 笔出口 $94.5K · 17 笔2023-12进口 $8.9K · 4 笔出口 $158.1K · 15 笔2024-01进口 $36.2K · 7 笔出口 $105.2K · 11 笔2024-02进口 $23.2K · 4 笔出口 $208.8K · 16 笔2024-03进口 $40.4K · 8 笔出口 $157.5K · 14 笔2024-04进口 $2.4K · 4 笔出口 $158.8K · 14 笔2024-05进口 $49.3K · 19 笔出口 $93.4K · 18 笔2024-06进口 $11.6K · 6 笔出口 $128.2K · 17 笔2024-07进口 $50.7K · 11 笔出口 $134.6K · 15 笔2024-08进口 $57.6K · 8 笔出口 $53.1K · 9 笔2024-09进口 $3.2K · 5 笔出口 $142.2K · 14 笔2024-10进口 $32.9K · 11 笔出口 $300.8K · 23 笔2024-11进口 $28.9K · 7 笔出口 $301.4K · 21 笔2024-12进口 $817 · 4 笔出口 $133.8K · 18 笔2025-01进口 $13.9K · 2 笔出口 $161.4K · 14 笔2025-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $119.3K · 9 笔2025-03进口 $29.3K · 5 笔出口 $110.8K · 10 笔2025-04进口 $2.6K · 4 笔出口 $123.9K · 10 笔2025-05进口 $4.3K · 5 笔出口 $207.8K · 15 笔2025-06进口 $8.3K · 5 笔出口 $141.0K · 72 笔2025-07进口 $53.0K · 10 笔出口 $158.3K · 168 笔2025-08进口 $47.0K · 7 笔出口 $93.5K · 136 笔2025-09进口 $67.2K · 9 笔出口 $158.9K · 135 笔2025-10进口 $30.3K · 8 笔出口 $94.8K · 154 笔2025-11进口 $11.1K · 1 笔出口 $165.1K · 150 笔2025-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $230.4K · 190 笔2026-01进口 $26.9K · 4 笔出口 $64.8K · 131 笔2026-02进口 $30.0K · 3 笔出口 $119.6K · 95 笔2026-03进口 $9.8K · 4 笔出口 $100.7K · 107 笔2026-04进口 $87.3K · 6 笔出口 $205.6K · 161 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $65 · 1 笔出口 $45.0K · 6 笔2023-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $43.7K · 6 笔2023-10进口 $9.3K · 4 笔出口 $63.4K · 11 笔2023-11进口 $1.0K · 6 笔出口 $94.5K · 17 笔2023-12进口 $8.9K · 4 笔出口 $158.1K · 15 笔2024-01进口 $36.2K · 7 笔出口 $105.2K · 11 笔2024-02进口 $23.2K · 4 笔出口 $208.8K · 16 笔2024-03进口 $40.4K · 8 笔出口 $157.5K · 14 笔2024-04进口 $2.4K · 4 笔出口 $158.8K · 14 笔2024-05进口 $49.3K · 19 笔出口 $93.4K · 18 笔2024-06进口 $11.6K · 6 笔出口 $128.2K · 17 笔2024-07进口 $50.7K · 11 笔出口 $134.6K · 15 笔2024-08进口 $57.6K · 8 笔出口 $53.1K · 9 笔2024-09进口 $3.2K · 5 笔出口 $142.2K · 14 笔2024-10进口 $32.9K · 11 笔出口 $300.8K · 23 笔2024-11进口 $28.9K · 7 笔出口 $301.4K · 21 笔2024-12进口 $817 · 4 笔出口 $133.8K · 18 笔2025-01进口 $13.9K · 2 笔出口 $161.4K · 14 笔2025-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $119.3K · 9 笔2025-03进口 $29.3K · 5 笔出口 $110.8K · 10 笔2025-04进口 $2.6K · 4 笔出口 $123.9K · 10 笔2025-05进口 $4.3K · 5 笔出口 $207.8K · 15 笔2025-06进口 $8.3K · 5 笔出口 $141.0K · 72 笔2025-07进口 $53.0K · 10 笔出口 $158.3K · 168 笔2025-08进口 $47.0K · 7 笔出口 $93.5K · 136 笔2025-09进口 $67.2K · 9 笔出口 $158.9K · 135 笔2025-10进口 $30.3K · 8 笔出口 $94.8K · 154 笔2025-11进口 $11.1K · 1 笔出口 $165.1K · 150 笔2025-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $230.4K · 190 笔2026-01进口 $26.9K · 4 笔出口 $64.8K · 131 笔2026-02进口 $30.0K · 3 笔出口 $119.6K · 95 笔2026-03进口 $9.8K · 4 笔出口 $100.7K · 107 笔2026-04进口 $87.3K · 6 笔出口 $205.6K · 161 笔

工商档案

企业注册号0313518833
企查查编码QVNP8WPSKE
成立日期2015-11-03
联系地址12/5A Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAB TECHNOLOGIES
企业英文名称SAB TECHNOLOGIES CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址12/5A Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话02836363279
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848350滑轮飞轮
848210滚珠轴承
731829其他钢铁非螺纹件
731824非螺纹钢销
401693非泡沫橡胶密封件
741539其他铜制品
761699其他铝制品
730729不锈钢管配件
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
950300玩具模型
420219纸板箱盒
610990非棉针织背心
650500针织头饰
950629水上运动器材
392329非乙烯塑料袋
610910棉针织T恤及背心
950699其他户外娱乐设备
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国97$662.5K
意大利103$127.2K
中国香港3$12.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利207$2.95M
美国643$2.14M
韩国84$191.7K
澳大利亚118$108.2K
越南9$98.3K
加拿大59$94.7K
中国26$38.1K
英国85$35.8K
中国香港39$33.8K
希腊3$31.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Jacky Tools Co., Ltd.中国27$227.1K滑轮飞轮、其他钢铁非螺纹件
Sab Group S.R.L.意大利100$112.4K非注塑模具、其他塑料制品
Shenzhen Liantai Precision Hardware Co., Ltd.中国11$92.9K不锈钢管配件、其他铝制品
Shenzhen Linkti Precision Hardware Co., Ltd.中国15$91.2K钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件
Shenzhen Huaqiao Micro Bearing Co. Ltd.中国香港9$44.2K滚珠轴承
DGDL Shunxin MYSH中国5$36.5K非螺纹钢销、其他钢铁非螺纹件
DGDL SHUNXIN MYSH中国4$35.3K不锈钢管配件、木螺钉
Shenzhen Huaqiao Micro Bearing Co., Ltd.中国4$30.4K滚珠轴承
Shenzhen Liantai Precision Hardware Co. Ltd.中国香港5$26.6K其他铝制品、滑轮飞轮
GUANGZHOU RIMAO BEARING CO LTD中国香港6$17.2K其他轴承、滚珠轴承

下游采购商(共 751)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sab Group S.R.L.意大利201$2.83M其他塑料制品、玩具模型
Helidirect LLC美国102$1.17M玩具模型、其他塑料制品
BK Designs LLC美国61$533.8K玩具模型
Amain Com Inc.美国38$256.4K玩具模型、其他塑料制品
BOSSRC韩国64$118.0K其他塑料制品、玩具模型
RotorQuest加拿大35$90.5K其他塑料制品、玩具模型
Goblin Hobbies S.A.南非22$11.4K其他塑料制品、玩具模型
Leisure Retail Solutions Inc. Ltd.中国香港16$6.8K其他塑料制品、玩具模型
Nicholas Maxwell美国21$3.8K其他塑料制品、玩具模型
Akihiro Narisawa日本16$2.1K其他塑料制品、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23滚珠轴承Sab Group S.R.L.意大利$10.7K
2026-04-23滚珠轴承Sab Group S.R.L.意大利$10.7K
2026-04-21其他塑料制品Sab Group S.R.L.意大利$1.2K
2026-04-21其他塑料制品Sab Group S.R.L.意大利$1.6K
2026-04-21其他塑料制品Sab Group S.R.L.意大利$281
2026-04-21其他塑料制品Sab Group S.R.L.意大利$1.6K
2026-04-21其他塑料制品Sab Group S.R.L.意大利$1.2K
2026-04-21其他塑料制品Sab Group S.R.L.意大利$281
2026-04-21其他塑料制品Sab Group S.R.L.意大利$2.2K
2026-04-21其他塑料制品Sab Group S.R.L.意大利$2.2K

出口(共 1,900)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品Sab Group S.R.L.意大利$134
2026-04-28玩具模型Sab Group S.R.L.意大利$130
2026-04-28玩具模型Sab Group S.R.L.意大利$1.6K
2026-04-28其他塑料制品Sab Group S.R.L.意大利$139
2026-04-28其他塑料制品FRANCISCO MEGLIA阿根廷$6
2026-04-28其他塑料制品Sab Group S.R.L.意大利$14
2026-04-28其他塑料制品Sab Group S.R.L.意大利$173
2026-04-28其他塑料制品NICHOLAS MAXWELL美国$6
2026-04-28其他塑料制品Sab Group S.R.L.意大利$256
2026-04-28其他塑料制品Sab Group S.R.L.意大利$131

相关企业 · 同类产品

SAB Technologies Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →