Tan Khoi Duong Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 其他电动手工具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tân Khởi Dương

64
进口笔数
107
出口笔数
$652.1K
进口金额
$441.4K
出口金额
2026-03-14
最近进口
2026-04-14
最近出口
11
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $187.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.3K · 1 笔出口 $15.1K · 2 笔2023-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $3.9K · 5 笔2023-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $2.6K · 3 笔2023-11进口 $6.3K · 3 笔出口 $164 · 1 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $187.3K · 3 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $677 · 1 笔2024-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-08进口 $76.0K · 5 笔出口 $16.4K · 7 笔2024-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-10进口 $34.3K · 3 笔出口 $19.1K · 5 笔2024-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $13.3K · 5 笔2024-12进口 $23.9K · 2 笔出口 $674 · 1 笔2025-01进口 $11.4K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-04进口 $28.8K · 3 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $914 · 2 笔2025-06进口 $23.3K · 5 笔出口 $11.9K · 3 笔2025-07进口 $10.7K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $25.4K · 4 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-09进口 $10.5K · 2 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-10进口 $9.0K · 2 笔出口 $109.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $25.9K · 5 笔出口 $9.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-03进口 $12.3K · 2 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.3K · 1 笔出口 $15.1K · 2 笔2023-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $3.9K · 5 笔2023-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $2.6K · 3 笔2023-11进口 $6.3K · 3 笔出口 $164 · 1 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $187.3K · 3 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $677 · 1 笔2024-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-08进口 $76.0K · 5 笔出口 $16.4K · 7 笔2024-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-10进口 $34.3K · 3 笔出口 $19.1K · 5 笔2024-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $13.3K · 5 笔2024-12进口 $23.9K · 2 笔出口 $674 · 1 笔2025-01进口 $11.4K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-04进口 $28.8K · 3 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $914 · 2 笔2025-06进口 $23.3K · 5 笔出口 $11.9K · 3 笔2025-07进口 $10.7K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $25.4K · 4 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-09进口 $10.5K · 2 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-10进口 $9.0K · 2 笔出口 $109.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $25.9K · 5 笔出口 $9.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-03进口 $12.3K · 2 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0311935750
企查查编码QVNJ29FQBR
成立日期2012-08-20
联系地址5-7 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN KHỞI DƯƠNG
企业英文名称TAN KHOI DUONG TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址36/12 Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话0983228201
邮箱hn01@kilews.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
850440静止变流器
846799手工工具零件
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
854520碳刷
903180其他测量仪器
847989其他功能机器
853650其他电气开关
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
846799手工工具零件
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器
850440静止变流器
940330木制办公家具
940139可调转椅
940180其他座椅
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾53$552.2K
中国14$81.3K
日本7$18.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南106$439.0K
中国台湾1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PARTNER EVERGREEN TRADING LTD中国台湾39$479.0K其他塑料制品、其他电动手工具
Po Lai Wang Co. Ltd.中国台湾12$78.4K静止变流器、其他电动手工具
Partner Evergreen Trading Ltd.中国3$57.6K其他铜制品、静止变流器
Partner Evergreen Trading Ltd.英国2$14.0K其他塑料制品、手工工具零件
Shenzhen Heying Changzhi Industrial Co., Ltd.中国3$8.3K其他电动手工具、其他功能机器
Po Lai Wang Co., Ltd.1$5.8K其他电动手工具、手工工具零件
PARTNER EVERGREEN TRADING LTD中国香港2$4.5K手工工具零件、其他测量仪器
Shenzhen Troy Intelligent Trading Co., Ltd.中国1$1.9K其他塑料制品、真空泵
Partner Evergreen Trading Ltd.1$1.4K其他电动手工具、手工工具零件
TECHWAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$1.0K其他电动手工具、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南5$210.8K其他钢铁制品、非办公金属家具
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南9$47.1K氮、自粘塑料片
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南11$25.3K其他电子IC、其他塑料制品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南9$23.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fu Hai Science & Technology Co., Ltd.越南7$21.1K其他塑料制品、其他电子IC
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南16$20.7K其他电子IC、其他塑料制品
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南7$16.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南5$11.1K通信设备零件、其他塑料制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$8.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南5$4.3K电器装置零件、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14其他电动手工具SHENZHEN SANYU TECHNOLOGY CO LTD中国$217
2026-03-05静止变流器PARTNER EVERGREEN TRADING LTD中国台湾$2.6K
2026-03-05手工工具零件PARTNER EVERGREEN TRADING LTD中国台湾$2.9K
2026-03-05其他测量仪器PARTNER EVERGREEN TRADING LTD日本$963
2026-03-05其他电动手工具PARTNER EVERGREEN TRADING LTD中国台湾$213
2026-03-05其他电动手工具PARTNER EVERGREEN TRADING LTD中国台湾$5.4K
2026-03-05静止变流器PARTNER EVERGREEN TRADING LTD中国台湾$60
2026-02-02带接头绝缘电线PARTNER EVERGREEN TRADING LTD中国台湾$217
2026-02-02带接头绝缘电线PARTNER EVERGREEN TRADING LTD中国台湾$119
2026-02-02其他塑料制品PARTNER EVERGREEN TRADING LTD中国台湾$10

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他塑料制品KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$723
2026-04-14其他塑料制品KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$18
2026-04-14其他塑料制品KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$39
2026-04-14其他塑料制品KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$412
2026-04-13带接头绝缘电线KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$115
2026-04-13带接头绝缘电线KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$370
2026-04-09可调转椅CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM)越南$938
2026-04-09可调转椅CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM)越南$1.9K
2026-04-09可调转椅CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM)越南$18.4K
2026-04-05木制办公家具CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM)越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Tan Khoi Duong Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →