Tan Khoi Duong Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tân Khởi Dương
64
进口笔数
107
出口笔数
$652.1K
进口金额
$441.4K
出口金额
2026-03-14
最近进口
2026-04-14
最近出口
11
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311935750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ29FQBR |
| 成立日期 | 2012-08-20 |
| 联系地址 | 5-7 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN KHỞI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAN KHOI DUONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/12 Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 0983228201 |
| 邮箱 | hn01@kilews.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854520 | 碳刷 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 53 | $552.2K |
| 中国 | 14 | $81.3K |
| 日本 | 7 | $18.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $439.0K |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PARTNER EVERGREEN TRADING LTD | 中国台湾 | 39 | $479.0K | 其他塑料制品、其他电动手工具 |
| Po Lai Wang Co. Ltd. | 中国台湾 | 12 | $78.4K | 静止变流器、其他电动手工具 |
| Partner Evergreen Trading Ltd. | 中国 | 3 | $57.6K | 其他铜制品、静止变流器 |
| Partner Evergreen Trading Ltd. | 英国 | 2 | $14.0K | 其他塑料制品、手工工具零件 |
| Shenzhen Heying Changzhi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.3K | 其他电动手工具、其他功能机器 |
| Po Lai Wang Co., Ltd. | 1 | $5.8K | 其他电动手工具、手工工具零件 | |
| PARTNER EVERGREEN TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $4.5K | 手工工具零件、其他测量仪器 |
| Shenzhen Troy Intelligent Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、真空泵 |
| Partner Evergreen Trading Ltd. | 1 | $1.4K | 其他电动手工具、手工工具零件 | |
| TECHWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.0K | 其他电动手工具、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $210.8K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $47.1K | 氮、自粘塑料片 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $25.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $23.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fu Hai Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $21.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 16 | $20.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.1K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.3K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 其他电动手工具 | SHENZHEN SANYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $217 |
| 2026-03-05 | 静止变流器 | PARTNER EVERGREEN TRADING LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-03-05 | 手工工具零件 | PARTNER EVERGREEN TRADING LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-03-05 | 其他测量仪器 | PARTNER EVERGREEN TRADING LTD | 日本 | $963 |
| 2026-03-05 | 其他电动手工具 | PARTNER EVERGREEN TRADING LTD | 中国台湾 | $213 |
| 2026-03-05 | 其他电动手工具 | PARTNER EVERGREEN TRADING LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-03-05 | 静止变流器 | PARTNER EVERGREEN TRADING LTD | 中国台湾 | $60 |
| 2026-02-02 | 带接头绝缘电线 | PARTNER EVERGREEN TRADING LTD | 中国台湾 | $217 |
| 2026-02-02 | 带接头绝缘电线 | PARTNER EVERGREEN TRADING LTD | 中国台湾 | $119 |
| 2026-02-02 | 其他塑料制品 | PARTNER EVERGREEN TRADING LTD | 中国台湾 | $10 |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $723 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $412 |
| 2026-04-13 | 带接头绝缘电线 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-13 | 带接头绝缘电线 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $370 |
| 2026-04-09 | 可调转椅 | CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM) | 越南 | $938 |
| 2026-04-09 | 可调转椅 | CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM) | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 可调转椅 | CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM) | 越南 | $18.4K |
| 2026-04-05 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |