PDM Vietnam JSC
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PDM VIệT NAM
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$112.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201908560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANYP10H |
| 成立日期 | 2018-10-22 |
| 联系地址 | Số 12A/2/246A Đà Nẵng, Phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PDM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PDM VIET NAM JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12A/2/246A Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842256504486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $112.5K |
| 日本 | 1 | $81 |
| 中国 | 1 | $54 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $96.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $15.6K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $81 | 金属加工机刀、不可调扳手 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54 | 手动螺丝刀、螺纹加工工具 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他粘合剂≤1kg | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-15 | 其他粘合剂≤1kg | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-08 | 其他电路开关装置 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $408 |
| 2025-08-06 | 其他电路开关装置 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $408 |
| 2025-05-10 | 其他电路开关装置 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-05-07 | 其他电路开关装置 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-03-26 | 其他粘合剂≤1kg | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-03-26 | 其他粘合剂≤1kg | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $827 |
| 2025-03-26 | 其他电路开关装置 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $898 |