DSM Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 659 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DSM VIệT NAM

659
进口笔数
627
出口笔数
$10.05M
进口金额
$48.74M
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-21
最近出口
28
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.81M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $61.9K · 6 笔出口 $664.1K · 12 笔2023-09进口 $301.0K · 28 笔出口 $1.94M · 24 笔2023-10进口 $309.3K · 24 笔出口 $2.32M · 28 笔2023-11进口 $281.4K · 36 笔出口 $2.08M · 25 笔2023-12进口 $527.7K · 43 笔出口 $3.81M · 45 笔2024-01进口 $559.1K · 40 笔出口 $2.14M · 19 笔2024-02进口 $101.4K · 9 笔出口 $1.22M · 15 笔2024-03进口 $89.0K · 8 笔出口 $1.40M · 18 笔2024-04进口 $148.6K · 9 笔出口 $544.3K · 11 笔2024-05进口 $252.7K · 20 笔出口 $877.4K · 12 笔2024-06进口 $165.8K · 19 笔出口 $1.14M · 13 笔2024-07进口 $706.8K · 28 笔出口 $872.1K · 24 笔2024-08进口 $91.8K · 11 笔出口 $657.8K · 10 笔2024-09进口 $112.7K · 8 笔出口 $434.2K · 9 笔2024-10进口 $165.3K · 14 笔出口 $453.7K · 8 笔2024-11进口 $105.4K · 12 笔出口 $585.7K · 17 笔2024-12进口 $99.4K · 15 笔出口 $869.2K · 17 笔2025-01进口 $127.4K · 8 笔出口 $379.4K · 10 笔2025-02进口 $70.0K · 14 笔出口 $315.6K · 16 笔2025-03进口 $70.3K · 10 笔出口 $551.0K · 17 笔2025-04进口 $61.3K · 3 笔出口 $224.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2025-06进口 $184.6K · 9 笔出口 $25.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2025-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2025-12进口 $6.9K · 2 笔出口 $43.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-03进口 $7.0K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $61.9K · 6 笔出口 $664.1K · 12 笔2023-09进口 $301.0K · 28 笔出口 $1.94M · 24 笔2023-10进口 $309.3K · 24 笔出口 $2.32M · 28 笔2023-11进口 $281.4K · 36 笔出口 $2.08M · 25 笔2023-12进口 $527.7K · 43 笔出口 $3.81M · 45 笔2024-01进口 $559.1K · 40 笔出口 $2.14M · 19 笔2024-02进口 $101.4K · 9 笔出口 $1.22M · 15 笔2024-03进口 $89.0K · 8 笔出口 $1.40M · 18 笔2024-04进口 $148.6K · 9 笔出口 $544.3K · 11 笔2024-05进口 $252.7K · 20 笔出口 $877.4K · 12 笔2024-06进口 $165.8K · 19 笔出口 $1.14M · 13 笔2024-07进口 $706.8K · 28 笔出口 $872.1K · 24 笔2024-08进口 $91.8K · 11 笔出口 $657.8K · 10 笔2024-09进口 $112.7K · 8 笔出口 $434.2K · 9 笔2024-10进口 $165.3K · 14 笔出口 $453.7K · 8 笔2024-11进口 $105.4K · 12 笔出口 $585.7K · 17 笔2024-12进口 $99.4K · 15 笔出口 $869.2K · 17 笔2025-01进口 $127.4K · 8 笔出口 $379.4K · 10 笔2025-02进口 $70.0K · 14 笔出口 $315.6K · 16 笔2025-03进口 $70.3K · 10 笔出口 $551.0K · 17 笔2025-04进口 $61.3K · 3 笔出口 $224.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2025-06进口 $184.6K · 9 笔出口 $25.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2025-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2025-12进口 $6.9K · 2 笔出口 $43.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-03进口 $7.0K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔

工商档案

企业注册号0900284185
企查查编码QVNV7PGQ3N
成立日期2008-04-22
联系地址Đường B2, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DSM VIỆT NAM
企业英文名称DSM VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường B2, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp được quyền kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842213967920
邮箱dsm@dsmkorea.com
传真+842213967921
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本93.63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
390740聚碳酸酯
390390其他苯乙烯聚合物
390330ABS共聚物
392690其他塑料制品
390690其他丙烯酸聚合物
390610聚甲基丙烯酸甲酯
390810初级形态聚酰胺
741021衬背铜箔
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
790700其他锌制品
390740聚碳酸酯
848071橡塑模具
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
847780其他橡塑机械
390710聚甲醛
390330ABS共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国316$5.64M
中国228$2.86M
越南148$1.51M
德国5$13.7K
印度2$9.7K
中国台湾2$3.8K
日本7$3.5K
奥地利1$3.0K
泰国1$2.1K
英国1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南454$46.77M
印度47$1.11M
巴西41$601.7K
中国香港8$114.4K
泰国9$81.6K
奥地利1$36.0K
韩国63$18.0K
中国1$4.8K
巴布亚新几内亚2$2.2K
美国1$405

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dae Sung Metals Industrial Co., Ltd.韩国152$2.61M电器装置零件、聚碳酸酯
DSM Co., Ltd.韩国94$1.91M电器装置零件、聚碳酸酯
DSM Co., Ltd.中国126$1.28M电器装置零件、聚碳酸酯
Dae Sung Metals Industrial Co., Ltd.中国64$1.01M电器装置零件、聚碳酸酯
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南78$911.9KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
DSM Co., Ltd.越南32$790.9K电器装置零件、其他橡塑机械
DSM Vietnam Co., Ltd.越南18$325.9K其他塑料制品、1000伏以下插头插座
3071a6a8644658478590023e27299be521$298.7K
Huizhou City Ruixin Precision Hardware Products Co., Ltd.中国12$212.5K电器装置零件、衬背铜箔
KJ TEC Co., Ltd.越南25$132.3K其他铜制品、电器装置零件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solum Vina Co., Ltd.越南246$30.86M其他电感器、其他电子IC
Dong Yang E&P Vietnam Co., Ltd.越南90$7.42M铝电解电容、20W以下固定电阻器
DSM Co., Ltd.越南90$7.28M1000伏以下插头插座、其他塑料制品
Sjiwoo India Private Ltd.印度45$1.10M聚碳酸酯、其他电路开关装置
DSM Co., Ltd.巴西41$601.7K其他塑料制品
DSM Vietnam Co., Ltd.越南18$325.9K电器装置零件、聚碳酸酯
Solum Vina Co., Ltd.越南6$237.4K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Jianxing International Ltd.中国香港7$113.5K其他塑料制品
Dae Sung Metals Co., Ltd.泰国9$81.6K工业干燥机、其他橡塑机械
DSM Co., Ltd.韩国61$16.0K1000伏以下插头插座、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 659)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06其他丙烯酸聚合物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$3.5K
2026-03-04其他苯乙烯聚合物Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南$3.5K
2025-12-09其他丙烯酸聚合物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD中国台湾$3.5K
2025-12-08其他苯乙烯聚合物Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南$3.5K
2025-09-09注塑机SJIWOO INDIA PRIVATE LTD印度$8.4K
2025-06-19电器装置零件CONG TY TNHH DSM VIET NAM中国$58
2025-06-19电器装置零件CONG TY TNHH DSM VIET NAM中国$14
2025-06-19聚碳酸酯CONG TY TNHH DSM VIET NAM韩国$47
2025-06-19电器装置零件CONG TY TNHH DSM VIET NAM中国$1
2025-06-19其他塑料制品DSM VIET NAM CO LTD越南$57

出口(共 627)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21工业热交换器DAE SUNG METALS CO.,LTD泰国$200
2026-04-21工业热交换器DAE SUNG METALS CO.,LTD泰国$200
2026-04-21工业热交换器DAE SUNG METALS CO.,LTD泰国$200
2026-03-09其他丙烯酸聚合物SJIWOO INDIA PRIVATE LTD印度$4.0K
2026-02-07自粘塑料片SJIWOO INDIA PRIVATE LTD印度$2.7K
2026-02-06自粘塑料片SJIWOO INDIA PRIVATE LTD印度$2.3K
2026-01-15聚碳酸酯SJIWOO INDIA PRIVATE LTD印度$8.4K
2025-12-27聚碳酸酯SJIWOO INDIA PRIVATE LTD印度$25.6K
2025-12-05其他丙烯酸聚合物SJIWOO INDIA PRIVATE LTD印度$7.9K
2025-12-04金属热成型机SJIWOO INDIA PRIVATE LTD印度$5.0K

相关企业 · 同类产品

DSM Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →