BENRI SEIKI TECHNICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 液压直线马达
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT BENRI SEIKI
1
进口笔数
12
出口笔数
$80.6K
进口金额
$19.0K
出口金额
2024-11-29
最近进口
2024-12-27
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315238077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN487R7S7 |
| 成立日期 | 2018-08-23 |
| 联系地址 | 779 Luỹ Bán Bích, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BENRI SEIKI |
| 企业英文名称 | BENRI SEIKI TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Thành Công, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | 02862677976 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $80.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aib Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $80.6K | 喷砂机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM LSI COOLER CO LTD | 越南 | 7 | $10.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| METKRAFT LTD | 越南 | 2 | $3.7K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | 2 | $3.7K | 热轧钢扁平材、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH VIET NAM LSI COOLER | 新加坡 | 1 | $841 | 液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 喷砂机 | AIB ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $80.6K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 发动机泵 | VIETNAM LSI COOLER CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-12-24 | 发动机泵 | VIETNAM LSI COOLER CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-12-09 | 液压直线马达 | VIETNAM LSI COOLER CO LTD | 越南 | $932 |
| 2024-12-09 | 液压直线马达 | VIETNAM LSI COOLER CO LTD | 越南 | $932 |
| 2024-04-02 | 阀门龙头 | METKRAFT LTD | 越南 | $564 |
| 2024-04-02 | 750W-75kW交流电机 | METKRAFT LTD | 越南 | $725 |
| 2024-04-02 | 金属增强橡胶管 | METKRAFT LTD | 越南 | $181 |
| 2024-04-02 | 发动机泵 | METKRAFT LTD | 越南 | $483 |
| 2024-04-02 | 电力控制板 | METKRAFT LTD | 越南 | $101 |
| 2024-04-01 | 阀门龙头 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $564 |