Cuoc Kim Son Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 钢丝绒擦洗用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CướC KIM SơN
53
进口笔数
0
出口笔数
$550.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315578764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NUMRSC |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | 128 Trần Văn Kiểu, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CƯỚC KIM SƠN |
| 企业英文名称 | CUOC KIM SON TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983090132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 830520 | 金属订书钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $550.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $184.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Foshan Yurun Sanitary Article Co., Ltd. | 中国 | 3 | $147.2K | 卫生用品 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 17 | $109.2K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| 53f0b59f44740170ba5e2a180e6966e1 | 3 | $78.8K | ||
| Akita International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.0K | 塑料容器、玻璃容器 |
| Yiwu Shengyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他手工工具、阀门龙头 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| DONGGUAN JUNCHUANG MACHINERY TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $36 | 其他塑料制品、10公斤以下便携电脑 |
| SHENZHEN SUNSHINE WAVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $36 | 卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 清洁用布 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-25 | 钢丝绒擦洗用品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-02-24 | 清洁用布 | YIWU SHENGYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-24 | 钢丝绒擦洗用品 | YIWU SHENGYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-01-19 | 研磨粉/粒 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-19 | 清洁用布 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-19 | 钢丝绒擦洗用品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-23 | 其他塑料片材 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-12-11 | 研磨粉/粒 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $570 |
| 2025-12-11 | 钢丝绒擦洗用品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |