MANH VIET INVESTMENT CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG MạNH VIệT
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$44.2K
出口金额
—
最近进口
2024-09-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108168784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUU6QTT |
| 成立日期 | 2018-02-22 |
| 联系地址 | Số 19, Đường Thân Nhân Trung, Khu đô thị mới, Thị Trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MẠNH VIỆT |
| 企业英文名称 | MANH VIET INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, Đường Thân Nhân Trung, Khu đô thị mới, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84389178115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $44.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLD VINA CO LTD | 越南 | 4 | $22.4K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH BLD VINA | 越南 | 4 | $21.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 非铜绕组线 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $701 |
| 2024-09-17 | 绝缘电线 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-09-17 | 非铜绕组线 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $461 |
| 2024-09-17 | 非铜绕组线 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-09-17 | 绝缘电线 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $708 |
| 2024-09-17 | 非铜绕组线 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $889 |
| 2024-09-17 | 非铜绕组线 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $565 |
| 2024-09-17 | 绝缘电线 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-09-17 | 绝缘电线 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-09-17 | 非铜绕组线 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |