PHONG PHU TEXTILE INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN QUốC Tế DệT PHONG PHú
0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$666.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314057575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQYUB4D6 |
| 成立日期 | 2016-10-11 |
| 联系地址 | 137/6 Trưng Vương, Ấp Trung Chánh 2, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ DỆT PHONG PHÚ |
| 企业英文名称 | PHONG PHU TEXTILE INTERNATIONAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 137/6 Trưng Vương, Ấp Trung Chánh 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84987016979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600621 | 棉针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551311 | 涤棉机织布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $363.7K |
| 日本 | 24 | $303.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YAMATO CO LTD | 日本 | 16 | $197.3K | 其他纺织制品、其他皮革鞋 |
| NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | 34 | $177.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CN BA RIA VUNG TAU | 越南 | 28 | $146.1K | 印刷标签、机织标签 |
| Yamato Co., Ltd. | 日本 | 6 | $72.0K | 聚酯长丝织物、涤棉机织布 |
| SEIKO CORP ORATION | 日本 | 2 | $33.7K | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
| YAMATO CO LTD (CONG TY KHONG HIEN DIEN TAI VIET NAM) | 越南 | 1 | $17.3K | 聚酯长丝织物、涤棉机织布 |
| FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | 8 | $13.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | 1 | $9.6K | 电器装置零件、其他塑料制品 |