Phuong Dong Paper & Packaging Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料

越南 · 非在业

本地名:Công ty SX giấy và bao bì Phương Đông (TNHH)

68
进口笔数
0
出口笔数
$2.40M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-04
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $383.8K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $125.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $183.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $310.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $383.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $197.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $175.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $191.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $151.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $128.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $78.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $108.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $125.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $183.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $310.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $383.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $197.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $175.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $191.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $151.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $128.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $78.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $108.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300247347
企查查编码QVN4D5B2AM
成立日期2005-01-19
联系地址Thôn Tam Tảo, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY SẢN XUẤT GIẤY VÀ BAO BÌ PHƯƠNG ĐÔNG - (TNHH)
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tam Tảo, Xã Tiên Du, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话972121888
邮箱anhketoanbn@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470710未漂牛皮纸废料
470720漂白浆废纸

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国38$1.20M
菲律宾14$663.3K
意大利12$419.7K
日本3$112.3K
中国1$7.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ricova International Asia Ltd.美国21$649.0K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
CORBOX CORPORATION菲律宾7$448.6K未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Isola S.p.A.意大利12$419.7K其他纸废料、未漂牛皮纸废料
Newport CH International LLC美国11$389.3K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
KOUSA INTERNATIONAL, LLC美国4$94.5K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Sanitary Care Products Asia Inc.菲律宾4$89.9K漂白浆废纸、其他消毒剂
Touhou Bussan Co., Ltd.日本2$88.2K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Miesto International Foods Corp.菲律宾2$83.6K冰淇淋及食用冰、未漂牛皮纸废料
9e39e8d15eba385bf1e7132da6ffdab31$48.6K
ESLU Enterprises Inc.菲律宾1$41.1K未漂牛皮纸废料、其他纸废料

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-04漂白浆废纸RICOVA INTERNATIONAL ASIA LTD美国$60.5K
2025-04-03漂白浆废纸RICOVA INTERNATIONAL ASIA LTD美国$28.4K
2025-03-28漂白浆废纸RICOVA INTERNATIONAL ASIA LTD美国$28.0K
2025-03-07漂白浆废纸RICOVA INTERNATIONAL ASIA LTD美国$30.2K
2025-03-03漂白浆废纸RICOVA INTERNATIONAL ASIA LTD美国$50.7K
2025-02-03未漂牛皮纸废料JEETA MANAGEMENT INC美国$48.6K
2025-02-02漂白浆废纸RICOVA INTERNATIONAL ASIA LTD美国$30.1K
2025-01-15未漂牛皮纸废料CORBOX CORPORATION菲律宾$51.9K
2024-12-25漂白浆废纸LIEN VIET GLOBAL CO LTD美国$14.7K
2024-12-23未漂牛皮纸废料NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国$62.1K

相关企业 · 同类产品

Phuong Dong Paper & Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →