Phuong Dong Paper & Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 非在业
本地名:Công ty SX giấy và bao bì Phương Đông (TNHH)
68
进口笔数
0
出口笔数
$2.40M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-04
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300247347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4D5B2AM |
| 成立日期 | 2005-01-19 |
| 联系地址 | Thôn Tam Tảo, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY SẢN XUẤT GIẤY VÀ BAO BÌ PHƯƠNG ĐÔNG - (TNHH) |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tam Tảo, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 972121888 |
| 邮箱 | anhketoanbn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 470720 | 漂白浆废纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 38 | $1.20M |
| 菲律宾 | 14 | $663.3K |
| 意大利 | 12 | $419.7K |
| 日本 | 3 | $112.3K |
| 中国 | 1 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ricova International Asia Ltd. | 美国 | 21 | $649.0K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| CORBOX CORPORATION | 菲律宾 | 7 | $448.6K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Isola S.p.A. | 意大利 | 12 | $419.7K | 其他纸废料、未漂牛皮纸废料 |
| Newport CH International LLC | 美国 | 11 | $389.3K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| KOUSA INTERNATIONAL, LLC | 美国 | 4 | $94.5K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Sanitary Care Products Asia Inc. | 菲律宾 | 4 | $89.9K | 漂白浆废纸、其他消毒剂 |
| Touhou Bussan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $88.2K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Miesto International Foods Corp. | 菲律宾 | 2 | $83.6K | 冰淇淋及食用冰、未漂牛皮纸废料 |
| 9e39e8d15eba385bf1e7132da6ffdab3 | 1 | $48.6K | ||
| ESLU Enterprises Inc. | 菲律宾 | 1 | $41.1K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 漂白浆废纸 | RICOVA INTERNATIONAL ASIA LTD | 美国 | $60.5K |
| 2025-04-03 | 漂白浆废纸 | RICOVA INTERNATIONAL ASIA LTD | 美国 | $28.4K |
| 2025-03-28 | 漂白浆废纸 | RICOVA INTERNATIONAL ASIA LTD | 美国 | $28.0K |
| 2025-03-07 | 漂白浆废纸 | RICOVA INTERNATIONAL ASIA LTD | 美国 | $30.2K |
| 2025-03-03 | 漂白浆废纸 | RICOVA INTERNATIONAL ASIA LTD | 美国 | $50.7K |
| 2025-02-03 | 未漂牛皮纸废料 | JEETA MANAGEMENT INC | 美国 | $48.6K |
| 2025-02-02 | 漂白浆废纸 | RICOVA INTERNATIONAL ASIA LTD | 美国 | $30.1K |
| 2025-01-15 | 未漂牛皮纸废料 | CORBOX CORPORATION | 菲律宾 | $51.9K |
| 2024-12-25 | 漂白浆废纸 | LIEN VIET GLOBAL CO LTD | 美国 | $14.7K |
| 2024-12-23 | 未漂牛皮纸废料 | NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC | 美国 | $62.1K |