Sen Vang Seeds Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他播种种子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HạT GIốNG SEN VàNG

81
进口笔数
2
出口笔数
$2.70M
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-08-27
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $214.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $91.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $142.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.0K · 1 笔出口 $705 · 1 笔2024-11进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $121.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $116.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $214.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2025-09进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $159.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $91.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $142.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.0K · 1 笔出口 $705 · 1 笔2024-11进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $121.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $116.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $214.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2025-09进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $159.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312905050
企查查编码QVNCXSVGF2
成立日期2014-08-26
联系地址210 Phạm Công Trứ, KDC 143ha, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẠT GIỐNG SEN VÀNG
企业英文名称SEN VANG SEEDS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址210 Phạm Công Trứ, KDC 143ha, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84919602016
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120999其他播种种子
120991蔬菜种子
090921完整芫荽籽
120770瓜子
120799其他含油籽仁

出口

HS 编码产品
090921完整芫荽籽
120991蔬菜种子
120999其他播种种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰28$1.34M
意大利20$768.5K
印度26$577.1K
日本6$10.9K
印度尼西亚1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$705
美国1$400

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Townsend Seeds International Ltd.新西兰23$1.34M蔬菜种子、其他播种种子
Suba Seeds S.p.A.意大利18$766.5K蔬菜种子、完整芫荽籽
Durga Seed Farm (Regd)印度15$484.0K蔬菜种子、其他含油籽仁
NAMDHARI SEEDS PRIVATE LIMITED印度7$77.8K其他食用蔬菜、蔬菜种子
JE General Enterprise印度4$15.3K蔬菜种子、其他播种种子
Takayama Seed Co., Ltd.日本6$10.8K蔬菜种子、其他播种种子
Shimamura Seed Co., Ltd.日本1$2.1K蔬菜种子
Cameron Air & Seafreight Ltd.新西兰5$24电力控制板、其他播种种子
CV Kantong Berkati Indonesia印度尼西亚1$5蔬菜种子
CFF S.r.l.意大利1$3其他服装配件、可玻化搪瓷

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Townsend Seeds International Ltd.越南1$705蔬菜种子、其他播种种子
Connor's Greens LLC美国1$400完整芫荽籽、蔬菜种子

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20蔬菜种子Durga Seed Farm (Regd)印度$193
2026-04-20其他播种种子Durga Seed Farm (Regd)印度$40
2026-04-20蔬菜种子Durga Seed Farm (Regd)印度$375
2026-04-20蔬菜种子Durga Seed Farm (Regd)印度$225
2026-04-20蔬菜种子Durga Seed Farm (Regd)印度$2.7K
2026-04-20蔬菜种子Durga Seed Farm (Regd)印度$555
2026-04-20其他播种种子Durga Seed Farm (Regd)印度$27.2K
2026-04-20蔬菜种子Durga Seed Farm (Regd)印度$375
2026-04-20其他播种种子Durga Seed Farm (Regd)印度$40
2026-04-20蔬菜种子Durga Seed Farm (Regd)印度$280

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-27完整芫荽籽CONNOR'S GREENS LLC美国$400
2024-10-09蔬菜种子TOWNSEND SEEDS INTERNATIONAL LTD越南$71
2024-10-09其他播种种子TOWNSEND SEEDS INTERNATIONAL LTD越南$70
2024-10-09蔬菜种子TOWNSEND SEEDS INTERNATIONAL LTD越南$184
2024-10-09蔬菜种子TOWNSEND SEEDS INTERNATIONAL LTD越南$272
2024-10-09蔬菜种子TOWNSEND SEEDS INTERNATIONAL LTD越南$108

相关企业 · 同类产品

Sen Vang Seeds Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →