International Nasol Pharma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 587 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế
587
进口笔数
0
出口笔数
$4.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
122
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107302211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK54C1KX |
| 成立日期 | 2016-01-20 |
| 联系地址 | Số 124 Phố Xốm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NASOL QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL NASOL PHARMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT12 -05 Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | 0387368760 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 030990 | 甲壳动物粉 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 290613 | 环烷醇类 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 291899 | 含氧羧酸及其衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 128 | $1.94M |
| 印度 | 95 | $972.5K |
| 日本 | 86 | $468.8K |
| 中国 | 107 | $344.9K |
| 新西兰 | 25 | $312.6K |
| 法国 | 52 | $158.4K |
| 意大利 | 13 | $100.0K |
| 美国 | 23 | $90.7K |
| 澳大利亚 | 10 | $90.0K |
| 挪威 | 4 | $81.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 122)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gencor Pacific Organics India Private Ltd. | 印度 | 28 | $845.7K | 棕榈/硬脂酸、其他零售药品 |
| Neo Cremar Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $557.0K | 其他糖混合物、其他食品制剂 |
| Amicogen, Inc. | 韩国 | 27 | $315.4K | 蛋白质衍生物、环烷醇类 |
| Aroma (N.Z.) Ltd. | 新西兰 | 18 | $286.1K | 甲壳动物粉、加工贻贝 |
| Kanehide Bio Co., Ltd. | 日本 | 22 | $238.3K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Panel Japan Co., Ltd. | 日本 | 28 | $133.3K | 其他食品制剂、蛋白质衍生物 |
| Shaanxi Meihe Biochemics Co., Ltd. | 中国 | 18 | $94.7K | 其他植物提取物、芦丁衍生物 |
| Oryza Oil & Fat Chemical Co., Ltd. | 日本 | 23 | $66.0K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| BOTANIC HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | 21 | $46.5K | 其他植物提取物、精油及浓缩物 |
| SUNPURE EXTRACTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 19 | $26.2K | 其他植物提取物、精油及浓缩物 |
近期贸易明细
进口(共 587)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他植物提取物 | Da Jung Co., Ltd. | 韩国 | $12.7K |
| 2026-06-26 | 改性油脂 | Polaris | 法国 | $5.3K |
| 2026-06-26 | 其他植物提取物 | Da Jung Co., Ltd. | 韩国 | $15.2K |
| 2026-06-20 | 动物油脂 | BIOCORP CO.,LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-06-19 | 甲壳动物粉 | Aroma (N.Z.) Ltd. | 新西兰 | $5.4K |
| 2026-06-19 | 其他植物提取物 | Gencor Pacific Organics India Private Ltd. | 印度 | $22.4K |
| 2026-06-18 | 其他植物提取物 | Indena S.p.A. | 意大利 | $4.0K |
| 2026-06-17 | 其他植物提取物 | PlanTex | 法国 | $1.2K |
| 2026-06-16 | 其他植物提取物 | Indena S.p.A. | 意大利 | $11.9K |
| 2026-06-09 | 其他植物提取物 | Qingdao Qingmei Biotech Co., Ltd. | 中国 | $560 |