International Nasol Pharma Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 587 笔 · 主营 其他植物提取物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế

587
进口笔数
0
出口笔数
$4.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
122
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $252.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $180.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $189.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $160.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $252.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $166.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $141.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $211.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $151.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $196.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $82.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $148.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $166.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $143.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $207.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $217.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $88.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $180.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $189.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $160.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $252.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $166.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $141.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $211.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $151.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $196.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $82.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $148.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $166.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $143.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $207.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $217.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $88.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107302211
企查查编码QVNK54C1KX
成立日期2016-01-20
联系地址Số 124 Phố Xốm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NASOL QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL NASOL PHARMA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TT12 -05 Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
电话0387368760
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
210690其他食品制剂
350400蛋白质衍生物
170290其他糖混合物
030990甲壳动物粉
151800改性油脂
290613环烷醇类
210610蛋白浓缩物
291570棕榈/硬脂酸
291899含氧羧酸及其衍生物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国128$1.94M
印度95$972.5K
日本86$468.8K
中国107$344.9K
新西兰25$312.6K
法国52$158.4K
意大利13$100.0K
美国23$90.7K
澳大利亚10$90.0K
挪威4$81.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 122)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gencor Pacific Organics India Private Ltd.印度28$845.7K棕榈/硬脂酸、其他零售药品
Neo Cremar Co., Ltd.韩国30$557.0K其他糖混合物、其他食品制剂
Amicogen, Inc.韩国27$315.4K蛋白质衍生物、环烷醇类
Aroma (N.Z.) Ltd.新西兰18$286.1K甲壳动物粉、加工贻贝
Kanehide Bio Co., Ltd.日本22$238.3K其他食品制剂、其他植物提取物
Panel Japan Co., Ltd.日本28$133.3K其他食品制剂、蛋白质衍生物
Shaanxi Meihe Biochemics Co., Ltd.中国18$94.7K其他植物提取物、芦丁衍生物
Oryza Oil & Fat Chemical Co., Ltd.日本23$66.0K其他植物提取物、其他食品制剂
BOTANIC HEALTHCARE PRIVATE LIMITED印度21$46.5K其他植物提取物、精油及浓缩物
SUNPURE EXTRACTS PRIVATE LIMITED印度19$26.2K其他植物提取物、精油及浓缩物

近期贸易明细

进口(共 587)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他植物提取物Da Jung Co., Ltd.韩国$12.7K
2026-06-26改性油脂Polaris法国$5.3K
2026-06-26其他植物提取物Da Jung Co., Ltd.韩国$15.2K
2026-06-20动物油脂BIOCORP CO.,LTD韩国$4.7K
2026-06-19甲壳动物粉Aroma (N.Z.) Ltd.新西兰$5.4K
2026-06-19其他植物提取物Gencor Pacific Organics India Private Ltd.印度$22.4K
2026-06-18其他植物提取物Indena S.p.A.意大利$4.0K
2026-06-17其他植物提取物PlanTex法国$1.2K
2026-06-16其他植物提取物Indena S.p.A.意大利$11.9K
2026-06-09其他植物提取物Qingdao Qingmei Biotech Co., Ltd.中国$560

相关企业 · 同类产品

International Nasol Pharma Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →