Iwase Cosfa Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 406 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IWASE COSFA VIệT NAM
- 邮箱5
406
进口笔数
2
出口笔数
$6.99M
进口金额
$30.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-09-09
最近出口
31
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314344259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMS2XKW |
| 成立日期 | 2017-04-11 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Saigon Riverside Office Center, 2A-4A, Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IWASE COSFA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IWASE COSFA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9;10-Saigon Riverside Office Center, 2A-4A Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839393929 |
| 邮箱 | cosfa-icv.info@cosfa.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 226.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 350510 | 改性淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 288 | $5.88M |
| 韩国 | 49 | $476.8K |
| 美国 | 33 | $458.5K |
| 中国台湾 | 19 | $109.7K |
| 中国 | 36 | $49.5K |
| 丹麦 | 4 | $7.5K |
| 泰国 | 8 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $29.7K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iwase Cosfa Co., Ltd. | 日本 | 208 | $5.47M | 其他植物提取物、非离子表面活性剂 |
| Primient Covation LLC | 美国 | 8 | $403.9K | 其他无环二元醇、丙二醇 |
| Iwase Cosfa Korea Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $396.1K | 二氧化钛颜料、块滑石 |
| Shin-Etsu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $394.7K | 初级硅氧烷、胶粘填料 |
| IWASE COSFA CO LTD | 中国台湾 | 16 | $92.3K | 其他羧酸衍生物、其他化学制剂 |
| Adeka (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $29.1K | 过硫酸盐、非离子表面活性剂 |
| Shanghai Huiwen Biotech Corp., Ltd. | 中国 | 24 | $21.4K | 其他植物提取物、其他护肤品 |
| Iwase Cosfa Co., Ltd. | 美国 | 16 | $12.2K | 其他无环二元醇、非离子表面活性剂 |
| Iwase Cosfa Co., Ltd. | 14 | $555 | 初级硅氧烷、天然聚合物 | |
| Iwase Cosfa Co., Ltd. Osaka Office | 日本 | 19 | $527 | 其他化学制剂、其他植物提取物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iwase Cosfa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $29.7K | 含氧羧酸及其衍生物、其他化学制剂 |
| Nichirei Foods Inc. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他单一果蔬汁、冷冻蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 406)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 二氧化硅 | IWASE COSFA CO LTD | 日本 | $11.1K |
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料 | IWASE COSFA CO LTD | 日本 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 蛋白质衍生物 | IWASE COSFA CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他无环二元醇 | IWASE COSFA CO LTD | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 其他有机表面活性剂 | IWASE COSFA CO LTD | 日本 | $43 |
| 2026-04-29 | 二氧化硅 | IWASE COSFA CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 改性淀粉 | IWASE COSFA CO LTD | 日本 | $10.5K |
| 2026-04-29 | 其他植物提取物 | IWASE COSFA CO LTD | 日本 | $185 |
| 2026-04-29 | 其他一元酚 | IWASE COSFA CO LTD | 日本 | $509 |
| 2026-04-29 | 精油及浓缩物 | IWASE COSFA CO LTD | 日本 | $62 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 其他植物提取物 | NICHIREI FOODS INC | 越南 | $1.2K |
| 2023-03-14 | 其他乙烯聚合物 | IWASE COSFA CO LTD | 日本 | $29.7K |