Iwase Cosfa Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 432 笔 · 主营 其他植物提取物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IWASE COSFA VIệT NAM

432
进口笔数
3
出口笔数
$7.66M
进口金额
$35.0K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-05-21
最近出口
32
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $620.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $155.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $143.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $104.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $212.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $359.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $164.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $279.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $300.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.6K · 8 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $265.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $318.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $223.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $129.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $172.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $196.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $103.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $163.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $139.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $289.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $114.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $153.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $371.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $176.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $114.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $620.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $213.5K · 9 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-06进口 $226.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $228.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $155.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $143.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $104.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $212.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $359.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $164.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $279.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $300.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.6K · 8 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $265.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $318.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $223.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $129.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $172.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $196.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $103.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $163.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $139.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $289.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $114.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $153.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $371.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $176.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $114.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $620.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $213.5K · 9 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-06进口 $226.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $228.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314344259
企查查编码QVNPMS2XKW
成立日期2017-04-11
联系地址Tầng 10, Tòa nhà Saigon Riverside Office Center, 2A-4A, Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IWASE COSFA VIỆT NAM
企业英文名称IWASE COSFA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9;10-Saigon Riverside Office Center, 2A-4A Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842839393929
邮箱cosfa-icv.info@cosfa.co.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本226.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
382499其他化学制剂
340242非离子表面活性剂
291590其他羧酸衍生物
391000初级硅氧烷
350400蛋白质衍生物
320611二氧化钛颜料
281122二氧化硅
391390天然聚合物
350510改性淀粉

出口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
290532丙二醇
390599其他乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本304$6.42M
美国37$568.8K
韩国53$481.9K
中国台湾20$115.9K
中国39$60.3K
丹麦5$9.3K
泰国9$4.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$33.9K
越南1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iwase Cosfa Co., Ltd.日本217$5.96M其他植物提取物、非离子表面活性剂
Primient Covation LLC美国10$511.6K其他无环二元醇、其他羧酸
SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD新加坡42$438.0K初级硅氧烷、胶粘填料
Iwase Cosfa Korea Co., Ltd.韩国41$401.3K二氧化钛颜料、块滑石
IWASE COSFA CO LTD中国台湾16$92.3K其他羧酸衍生物、其他化学制剂
Adeka (Asia) Pte. Ltd.新加坡11$55.4K过硫酸盐、非离子表面活性剂
Shanghai Huiwen Biotech Corp., Ltd.中国25$27.7K其他植物提取物、其他护肤品
Iwase Cosfa Co., Ltd.美国16$12.2K其他无环二元醇、非离子表面活性剂
Iwase Cosfa Co., Ltd.14$555初级硅氧烷、天然聚合物
Iwase Cosfa Co., Ltd. Osaka Office日本20$530其他化学制剂、其他植物提取物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iwase Cosfa Co., Ltd.日本2$33.9K含氧羧酸及其衍生物、其他化学制剂
Nichirei Foods Inc.越南1$1.2K其他单一果蔬汁、冷冻蔬菜制品

近期贸易明细

进口(共 432)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29维生素C及衍生物Iwase Cosfa Co., Ltd.日本$675
2026-07-29其他阴离子表面活性剂Iwase Cosfa Co., Ltd.日本$3.2K
2026-07-29其他化学制剂Iwase Cosfa Co., Ltd.日本$1.4K
2026-07-29非离子表面活性剂Iwase Cosfa Co., Ltd.日本$1.1K
2026-07-29维生素C及衍生物Iwase Cosfa Co., Ltd.日本$1.3K
2026-07-29棕榈/硬脂酸Iwase Cosfa Co., Ltd.日本$7.4K
2026-07-29非离子表面活性剂Iwase Cosfa Co., Ltd.日本$611
2026-07-29其他饱和一元醇Iwase Cosfa Co., Ltd.日本$213
2026-07-29其他植物提取物Iwase Cosfa Co., Ltd.日本$434
2026-07-29非离子表面活性剂Iwase Cosfa Co., Ltd.日本$614

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-21丙二醇Iwase Cosfa Co., Ltd.日本$4.2K
2024-09-09其他植物提取物Nichirei Foods Inc.越南$1.2K
2023-03-14其他乙烯聚合物Iwase Cosfa Co., Ltd.日本$29.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Iwase Cosfa Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →