Hung Phuong Pharmaceutical Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA DượC HùNG PHươNG
219
进口笔数
0
出口笔数
$8.78M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-15
最近进口
—
最近出口
83
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109190119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78MEBSS |
| 成立日期 | 2020-05-20 |
| 联系地址 | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUNG PHUONG PHARMACEUTICAL CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 330129 | 其他精油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 281610 | 氢氧化镁及过氧化镁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 162 | $7.68M |
| 印度尼西亚 | 12 | $424.7K |
| 印度 | 35 | $420.3K |
| 美国 | 1 | $190.8K |
| 中国台湾 | 4 | $50.0K |
| 韩国 | 1 | $14.0K |
| 巴西 | 3 | $7 |
| 巴基斯坦 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luohe Pengxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $3.40M | 明胶及动物胶、其他白蛋白衍生物 |
| Jiangsu Guotai Guomian Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $531.3K | 其他咪唑化合物、印刷标签 |
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation | 中国 | 8 | $512.0K | 初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物 |
| Hoibar International Inc. | 中国 | 7 | $355.6K | 其他含氧杂环化合物、天然聚合物 |
| Panjin Shengbo Silymarin Extracting Co., Ltd. | 中国 | 7 | $252.2K | 其他植物提取物 |
| Hangzhou Maoxu Biotech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $192.8K | 其他植物提取物、非活性酵母 |
| Jiangxi Baicao Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $182.4K | 其他精油、其他植物油 |
| Shanghai Fine Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $162.0K | 其他含氧杂环化合物、其他维生素 |
| Hunan Huacheng Biotech Inc. | 中国 | 10 | $144.5K | 其他植物提取物、药用植物 |
| APAR INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 6 | $134.4K | 非轻质石油、高压电线 |
近期贸易明细
进口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 乳酸化合物 | HENAN JINDAN LACTIC ACID TECH CO | 中国 | $5 |
| 2025-01-06 | 其他植物提取物 | JIANGSU YAOXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-12-12 | 油漆颜料 | :YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国 | $1 |
| 2024-11-19 | 其他精油 | SIVAROMA NATURALS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2024-10-30 | 其他精油 | ANA A ZHUO | 中国 | $1 |
| 2024-10-29 | 二氧化硅 | MLA INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2024-10-07 | 卵磷脂类 | VIPPY INDUSTRIES LTD | 印度 | $1 |
| 2024-09-30 | 其他有机硫化合物 | XIAN LIFEWE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-09-06 | 其他植物提取物 | SHENZHEN GENERAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-08-27 | 食用油脂制品 | GIDEON AGRI PTE LTD | 印度尼西亚 | $40.5K |