Hung Phuong Pharmaceutical Chemical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 其他植物提取物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA DượC HùNG PHươNG

219
进口笔数
0
出口笔数
$8.78M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-15
最近进口
最近出口
83
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $855.0K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $214.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $235.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $550.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $466.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $855.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $74.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $688.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $359.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $305.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $109.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $236.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $282.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $214.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $235.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $550.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $466.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $855.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $74.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $688.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $359.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $305.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $109.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $236.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $282.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109190119
企查查编码QVN78MEBSS
成立日期2020-05-20
联系地址A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG
企业英文名称HUNG PHUONG PHARMACEUTICAL CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本790亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
350300明胶及动物胶
293090其他有机硫化合物
330129其他精油
210690其他食品制剂
391390天然聚合物
283650碳酸钙
292320卵磷脂类
151790食用油脂制品
281610氢氧化镁及过氧化镁

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国162$7.68M
印度尼西亚12$424.7K
印度35$420.3K
美国1$190.8K
中国台湾4$50.0K
韩国1$14.0K
巴西3$7
巴基斯坦1$2

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luohe Pengxiang Import & Export Co., Ltd.中国15$3.40M明胶及动物胶、其他白蛋白衍生物
Jiangsu Guotai Guomian Trading Co., Ltd.中国5$531.3K其他咪唑化合物、印刷标签
Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation中国8$512.0K初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物
Hoibar International Inc.中国7$355.6K其他含氧杂环化合物、天然聚合物
Panjin Shengbo Silymarin Extracting Co., Ltd.中国7$252.2K其他植物提取物
Hangzhou Maoxu Biotech Co., Ltd.中国6$192.8K其他植物提取物、非活性酵母
Jiangxi Baicao Pharmaceutical Co., Ltd.中国6$182.4K其他精油、其他植物油
Shanghai Fine Chemicals Co., Ltd.中国5$162.0K其他含氧杂环化合物、其他维生素
Hunan Huacheng Biotech Inc.中国10$144.5K其他植物提取物、药用植物
APAR INDUSTRIES LIMITED印度6$134.4K非轻质石油、高压电线

近期贸易明细

进口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-15乳酸化合物HENAN JINDAN LACTIC ACID TECH CO中国$5
2025-01-06其他植物提取物JIANGSU YAOXIN TECHNOLOGY CO LTD中国$1
2024-12-12油漆颜料:YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD中国$1
2024-11-19其他精油SIVAROMA NATURALS PRIVATE LTD印度$0
2024-10-30其他精油ANA A ZHUO中国$1
2024-10-29二氧化硅MLA INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度$1
2024-10-07卵磷脂类VIPPY INDUSTRIES LTD印度$1
2024-09-30其他有机硫化合物XIAN LIFEWE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$5
2024-09-06其他植物提取物SHENZHEN GENERAL SYSTEMS CO LTD中国$1
2024-08-27食用油脂制品GIDEON AGRI PTE LTD印度尼西亚$40.5K

相关企业 · 同类产品

Hung Phuong Pharmaceutical Chemical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →