Khanh Linh An Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KHáNH LINH AN
53
进口笔数
0
出口笔数
$339.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201799706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNPF6VF |
| 成立日期 | 2017-07-14 |
| 联系地址 | Số nhà 32 khu phố Đẩu Phượng 3, Phường Văn Đẩu, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHÁNH LINH AN |
| 企业英文名称 | KHANH LINH AN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 32 đường Đẩu Phượng, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84931806686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 48 | $280.7K |
| 日本 | 5 | $58.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $167.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Vellsheena Inc | 日本 | 5 | $58.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Laon Commerce Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $47.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Junwon Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $30.1K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| Laon Commerce Co., Ltd. Trade Center | 韩国 | 3 | $27.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| JUNWON CO., LTD | 1 | $5.9K | 其他护肤品、唇部化妆品 | |
| Aria Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.9K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $16.4K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $16.4K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $47 |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $47 |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Vellsheena Inc | 日本 | $16.1K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $7.3K |