189 Furniture Production & Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT NộI THấT 189
13
进口笔数
0
出口笔数
$74.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107560734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86MMTTK |
| 成立日期 | 2016-09-12 |
| 联系地址 | Số 189 đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỰ ÁN FDI CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84901253666 |
| 邮箱 | afdi@gmail.com |
| 官网 | www.noithat189.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940190 | 940190 |
| 940130 | 940130 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $74.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flagship Sourcing (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 金属框架软垫椅、木制办公家具 |
| Ningbo Huakai Tongda Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 金属框架座椅、软垫木座椅 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.0K | 镀锌钢板、其他塑料制品 |
| Jieyang Shengkai Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 家具锁、金属框架软垫椅 |
| Dongguan Yinge Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 玩具模型、塑料装饰品 |
| Pingxiang City Dingrun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.7K | 电声扩音机组、可调转椅 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $0 | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 可调转椅 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-27 | 木制座椅 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-27 | 金属框架软垫椅 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-27 | 其他木家具 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-27 | 可调转椅 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-27 | 可调转椅 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-27 | 木制办公家具 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-27 | 其他木家具 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-27 | 非木制家具件 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $538 |
| 2024-08-27 | 非办公金属家具 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $500 |