Ha Noi Forwarding & Transportation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 227 笔 · 主营 动物雕刻材料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Hà Thành

91
进口笔数
227
出口笔数
$8.98M
进口金额
$1.59M
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
93
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 3 笔2023-09进口 $111.8K · 2 笔出口 $46.6K · 4 笔2023-10进口 $217.5K · 2 笔出口 $60.1K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 5 笔2023-12进口 $160.6K · 1 笔出口 $37.4K · 4 笔2024-01进口 $183.4K · 2 笔出口 $56.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-03进口 $293.6K · 4 笔出口 $21.3K · 4 笔2024-04进口 $88.9K · 1 笔出口 $39.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 7 笔2024-06进口 $680.3K · 6 笔出口 $16.5K · 3 笔2024-07进口 $262.1K · 3 笔出口 $39.8K · 5 笔2024-08进口 $282.2K · 3 笔出口 $65.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 5 笔2024-10进口 $204.9K · 5 笔出口 $33.2K · 7 笔2024-11进口 $1.03M · 6 笔出口 $33.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-03进口 $151.5K · 1 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-04进口 $622.7K · 8 笔出口 $25.6K · 5 笔2025-05进口 $850.8K · 11 笔出口 $46.7K · 8 笔2025-06进口 $625.6K · 8 笔出口 $25.8K · 7 笔2025-07进口 $68.2K · 1 笔出口 $14.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 4 笔2025-09进口 $620.1K · 11 笔出口 $40.3K · 9 笔2025-10进口 $215.3K · 3 笔出口 $75.4K · 7 笔2025-11进口 $65.2K · 1 笔出口 $41.9K · 5 笔2025-12进口 $154.9K · 4 笔出口 $41.3K · 10 笔2026-01进口 $44.1K · 1 笔出口 $123.7K · 9 笔2026-02进口 $968.2K · 4 笔出口 $31.3K · 5 笔2026-03进口 $307.8K · 2 笔出口 $25.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 3 笔2023-09进口 $111.8K · 2 笔出口 $46.6K · 4 笔2023-10进口 $217.5K · 2 笔出口 $60.1K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 5 笔2023-12进口 $160.6K · 1 笔出口 $37.4K · 4 笔2024-01进口 $183.4K · 2 笔出口 $56.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-03进口 $293.6K · 4 笔出口 $21.3K · 4 笔2024-04进口 $88.9K · 1 笔出口 $39.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 7 笔2024-06进口 $680.3K · 6 笔出口 $16.5K · 3 笔2024-07进口 $262.1K · 3 笔出口 $39.8K · 5 笔2024-08进口 $282.2K · 3 笔出口 $65.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 5 笔2024-10进口 $204.9K · 5 笔出口 $33.2K · 7 笔2024-11进口 $1.03M · 6 笔出口 $33.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-03进口 $151.5K · 1 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-04进口 $622.7K · 8 笔出口 $25.6K · 5 笔2025-05进口 $850.8K · 11 笔出口 $46.7K · 8 笔2025-06进口 $625.6K · 8 笔出口 $25.8K · 7 笔2025-07进口 $68.2K · 1 笔出口 $14.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 4 笔2025-09进口 $620.1K · 11 笔出口 $40.3K · 9 笔2025-10进口 $215.3K · 3 笔出口 $75.4K · 7 笔2025-11进口 $65.2K · 1 笔出口 $41.9K · 5 笔2025-12进口 $154.9K · 4 笔出口 $41.3K · 10 笔2026-01进口 $44.1K · 1 笔出口 $123.7K · 9 笔2026-02进口 $968.2K · 4 笔出口 $31.3K · 5 笔2026-03进口 $307.8K · 2 笔出口 $25.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 13 笔

工商档案

企业注册号0101352858-002
企查查编码QVNN8PGMA9
成立日期2004-09-20
联系地址Số 2 Bích Câu, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI HÀ THÀNH
企业英文名称HA NOI FORWARDING AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 Bích Câu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+842437322784
邮箱info@hanotrans.com.vn
传真+842437324691
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本240亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270400煤焦炭
271311未煅烧石油焦
380130碳质糊

出口

HS 编码产品
960190动物雕刻材料
460211竹编篮筐
460219植物纤维制品
940599非玻塑灯具零件
460212藤编篮筐
691110瓷餐具
392690其他塑料制品
610290其他女式针织外套
140490其他植物产品
420229纤维纸板手提包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89$7.46M
中国台湾2$1.52M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国38$470.5K
澳大利亚16$164.3K
美国22$159.9K
英国47$159.5K
丹麦11$136.5K
日本26$109.2K
瑞士6$85.2K
越南16$42.7K
文莱7$31.2K
老挝1$28.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sento Pte. Ltd.新加坡84$6.94M煤焦炭、未煅烧石油焦
CHENGZHI INDUSTRIAL CO.,LTD中国6$1.28M煤焦炭、碳质糊
TEX YU ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$765.8K未煅烧石油焦

下游采购商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
La Sensitive S.A.法国12$152.1K其他女式针织外套、便携箱盒
Oisoioi Denmark丹麦10$136.0K非玻塑灯具零件、竹编篮筐
BE Distribution GmbH德国5$76.2K睡袋
Hoang Gia Ngo澳大利亚6$71.7K明信片贺卡、纸质卡片
Rattan House Co.越南7$31.2K藤编篮筐、植物纤维制品
Marine Gift Shop日本6$28.0K其他娱乐用品、非瓷质陶瓷制品
Funeurop法国6$26.7K竹编篮筐、其他陶瓷制品
Fleet Gift Shop日本8$22.8K其他寝具、其他娱乐用品
Wendy Pickard英国32$16.6K动物雕刻材料
MERCHANDISE COORDINATOR日本6$15.6K软垫木座椅、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04煤焦炭CHENGZHI INDUSTRIAL CO.,LTD中国$198.3K
2026-03-04煤焦炭CHENGZHI INDUSTRIAL CO.,LTD中国$109.4K
2026-02-27煤焦炭CHENGZHI INDUSTRIAL CO.,LTD中国$151.7K
2026-02-24煤焦炭CHENGZHI INDUSTRIAL CO.,LTD中国$153.2K
2026-02-24碳质糊CHENGZHI INDUSTRIAL CO.,LTD中国$121.4K
2026-02-13煤焦炭CHENGZHI INDUSTRIAL CO.,LTD中国$541.8K
2026-01-06煤焦炭SENTO PTE. LTD.中国$44.1K
2025-12-31煤焦炭SENTO PTE. LTD.中国$66.8K
2025-12-31煤焦炭SENTO PTE. LTD.中国$22.3K
2025-12-16煤焦炭SENTO PTE. LTD.中国$34.0K

出口(共 227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28便携箱盒ICECLOUD B87605655 CO LTD西班牙$244
2026-04-28便携箱盒ICECLOUD B87605655 CO LTD西班牙$118
2026-04-28纤维纸板手提包ICECLOUD B87605655 CO LTD西班牙$296
2026-04-28便携箱盒ICECLOUD B87605655 CO LTD西班牙$322
2026-04-28便携箱盒ICECLOUD B87605655 CO LTD西班牙$291
2026-04-28未煮意面VIETNAM MINI MARKET LTD英国$5.9K
2026-04-28便携箱盒ICECLOUD B87605655 CO LTD西班牙$813
2026-04-28便携箱盒ICECLOUD B87605655 CO LTD西班牙$317
2026-04-28未煮意面VIETNAM MINI MARKET LTD英国$7.8K
2026-04-28便携箱盒ICECLOUD B87605655 CO LTD西班牙$348

相关企业 · 同类产品

Ha Noi Forwarding & Transportation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →