Gia Manh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Gia Mạnh
60
进口笔数
23
出口笔数
$965.6K
进口金额
$78.1K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-01-06
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304504714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJGA1C8 |
| 成立日期 | 2006-08-04 |
| 联系地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA MẠNH |
| 企业英文名称 | GIA MANH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 176A Thành Công, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02839492907 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 35 | $720.3K |
| 巴西 | 13 | $157.1K |
| 以色列 | 3 | $67.9K |
| 丹麦 | 10 | $20.3K |
| 中国台湾 | 1 | $75 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 14 | $48.6K |
| 波兰 | 9 | $29.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3Shape Trios A/S | 41 | $730.7K | 其他牙科器械、第90章仪器零件 | |
| Dental Morelli Ltda. | 巴西 | 13 | $157.1K | 其他牙科器械、矫形器具 |
| HI TEC Implants Ltd. | 以色列 | 3 | $67.9K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| f8ee6deca156858da994500b3645ebc8 | 3 | $9.9K |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3Shape Trios A/S | 10 | $41.6K | 其他牙科器械、其他电气设备 | |
| 3Shape Trios A | 波兰 | 3 | $16.6K | 其他电气设备、其他牙科器械 |
| 3Shape Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $12.9K | 其他牙科器械、8464机器零件 |
| 3Shape Polen | 丹麦 | 3 | $7.0K | 其他牙科器械、第90章仪器零件 |
| Link Logistics | 挪威 | 1 | $109 | 棉质连衣裙、女式棉衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他电气设备 | 3SHAPE TRIOS A | 波兰 | $115 |
| 2025-12-08 | 其他电气设备 | 3SHAPE TRIOS A | 波兰 | $811 |
| 2025-09-20 | 其他牙科器械 | 3Shape A/S | 丹麦 | $2.3K |
| 2025-07-30 | 第90章仪器零件 | 3Shape A/S | 丹麦 | $2.3K |
| 2025-04-18 | 其他牙科器械 | 3SHAPE TRIOS A | 波兰 | $2.2K |
| 2025-02-18 | 第90章仪器零件 | 3SHAPE TRIOS A | 波兰 | $2.1K |
| 2024-12-23 | 其他牙科器械 | HI TEC IMPLANTS LTD | 以色列 | $50 |
| 2024-12-23 | 牙科配件 | HI TEC IMPLANTS LTD | 以色列 | $42 |
| 2024-12-23 | 牙科配件 | HI TEC IMPLANTS LTD | 以色列 | $505 |
| 2024-12-23 | 其他牙科器械 | HI TEC IMPLANTS LTD | 以色列 | $50 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他电气设备 | 3Shape A/S | 丹麦 | $4.9K |
| 2025-12-19 | 其他电气设备 | 3SHAPE POLEN | 丹麦 | $2.3K |
| 2025-11-20 | 其他电气设备 | 3SHAPE TRIOS A | 波兰 | $7.9K |
| 2025-10-09 | 第90章仪器零件 | 3SHAPE POLEN | 丹麦 | $2.3K |
| 2025-08-30 | 第90章仪器零件 | 3SHAPE POLEN | 丹麦 | $2.3K |
| 2025-07-10 | 第90章仪器零件 | 3SHAPE TRIOS A | 波兰 | $2.3K |
| 2025-04-26 | 第90章仪器零件 | 3Shape A/S | 丹麦 | $2.3K |
| 2025-03-14 | 其他牙科器械 | 3Shape A/S | 丹麦 | $2.1K |
| 2024-11-29 | 其他电气设备 | 3SHAPE TRIOS A | 波兰 | $6.3K |
| 2024-08-24 | 第90章仪器零件 | 3Shape Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $2.2K |