Gia Manh Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Gia Mạnh

60
进口笔数
23
出口笔数
$965.6K
进口金额
$78.1K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-01-06
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.9K · 7 笔出口 $8.1K · 3 笔2023-12进口 $50.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-04进口 $32.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.4K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-07进口 $27.0K · 4 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-08进口 $70.8K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90 · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-12进口 $53.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-12进口 $811 · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-01进口 $115 · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.9K · 7 笔出口 $8.1K · 3 笔2023-12进口 $50.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-04进口 $32.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.4K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-07进口 $27.0K · 4 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-08进口 $70.8K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90 · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-12进口 $53.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-12进口 $811 · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-01进口 $115 · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304504714
企查查编码QVNHJGA1C8
成立日期2006-08-04
联系地址154 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA MẠNH
企业英文名称GIA MANH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址176A Thành Công, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02839492907
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
854370其他电气设备
903300第90章仪器零件
902129牙科配件
320890聚合物基油漆
852359其他半导体介质
853710电力控制板
300640牙科粘固剂
340700牙科造型制剂
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
854370其他电气设备
903300第90章仪器零件
901849其他牙科器械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰35$720.3K
巴西13$157.1K
以色列3$67.9K
丹麦10$20.3K
中国台湾1$75

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦14$48.6K
波兰9$29.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3Shape Trios A/S41$730.7K其他牙科器械、第90章仪器零件
Dental Morelli Ltda.巴西13$157.1K其他牙科器械、矫形器具
HI TEC Implants Ltd.以色列3$67.9K牙科配件、其他牙科器械
f8ee6deca156858da994500b3645ebc83$9.9K

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3Shape Trios A/S10$41.6K其他牙科器械、其他电气设备
3Shape Trios A波兰3$16.6K其他电气设备、其他牙科器械
3Shape Poland Sp. z o.o.波兰6$12.9K其他牙科器械、8464机器零件
3Shape Polen丹麦3$7.0K其他牙科器械、第90章仪器零件
Link Logistics挪威1$109棉质连衣裙、女式棉衬衫

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23其他电气设备3SHAPE TRIOS A波兰$115
2025-12-08其他电气设备3SHAPE TRIOS A波兰$811
2025-09-20其他牙科器械3Shape A/S丹麦$2.3K
2025-07-30第90章仪器零件3Shape A/S丹麦$2.3K
2025-04-18其他牙科器械3SHAPE TRIOS A波兰$2.2K
2025-02-18第90章仪器零件3SHAPE TRIOS A波兰$2.1K
2024-12-23其他牙科器械HI TEC IMPLANTS LTD以色列$50
2024-12-23牙科配件HI TEC IMPLANTS LTD以色列$42
2024-12-23牙科配件HI TEC IMPLANTS LTD以色列$505
2024-12-23其他牙科器械HI TEC IMPLANTS LTD以色列$50

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06其他电气设备3Shape A/S丹麦$4.9K
2025-12-19其他电气设备3SHAPE POLEN丹麦$2.3K
2025-11-20其他电气设备3SHAPE TRIOS A波兰$7.9K
2025-10-09第90章仪器零件3SHAPE POLEN丹麦$2.3K
2025-08-30第90章仪器零件3SHAPE POLEN丹麦$2.3K
2025-07-10第90章仪器零件3SHAPE TRIOS A波兰$2.3K
2025-04-26第90章仪器零件3Shape A/S丹麦$2.3K
2025-03-14其他牙科器械3Shape A/S丹麦$2.1K
2024-11-29其他电气设备3SHAPE TRIOS A波兰$6.3K
2024-08-24第90章仪器零件3Shape Poland Sp. z o.o.波兰$2.2K

相关企业 · 同类产品

Gia Manh Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →