Manh Cuong Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRANG THIếT Bị Y Tế MạNH CườNG
91
进口笔数
0
出口笔数
$2.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107746048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9JJJSX |
| 成立日期 | 2017-03-06 |
| 联系地址 | Số nhà 14A2 Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MẠNH CƯỜNG |
| 企业英文名称 | MANH CUONG MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngách 2, ngõ 124 phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974368356 |
| 邮箱 | 1285347873@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $1.13M |
| 中国 | 34 | $933.0K |
| 日本 | 3 | $95.1K |
| 巴基斯坦 | 17 | $90.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nexobio Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $648.1K | 牙科粘固剂、医用凝胶制剂 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $491.7K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Sure Dent Corp. | 韩国 | 10 | $271.6K | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $219.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NEXOBIO CO., LTD | 3 | $132.8K | 牙科粘固剂、医用凝胶制剂 | |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $124.8K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| San Esu Gypsum Co., Ltd. | 日本 | 3 | $95.1K | 牙科造型制剂、其他塑料制品 |
| Muhadis International | 巴基斯坦 | 12 | $77.4K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| Orthosun Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $44.0K | 其他牙科器械、不可调扳手 |
| Muhadis International | 新加坡 | 5 | $13.2K | 其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 人造纤维絮胎 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-18 | 人造纤维絮胎 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-18 | 口腔卫生产品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-18 | 塑料家用制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $870 |
| 2026-04-18 | 人造纤维絮胎 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-18 | 牙科粘固剂 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-18 | 人造纤维絮胎 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-18 | 牙科粘固剂 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-18 | 牙科粘固剂 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-18 | 口腔卫生产品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |