Manh Cuong Medical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRANG THIếT Bị Y Tế MạNH CườNG

102
进口笔数
0
出口笔数
$2.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $288.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $79.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $72.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $73.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $169.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $188.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $288.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $137.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $150.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $251.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $79.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $72.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $73.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $169.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $188.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $288.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $137.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $150.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $251.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107746048
企查查编码QVNV9JJJSX
成立日期2017-03-06
联系地址Số nhà 14A2 Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MẠNH CƯỜNG
企业英文名称MANH CUONG MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2 ngách 2, ngõ 124 phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话+84974368356
邮箱1285347873@qq.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
300640牙科粘固剂
300610外科缝合粘合材料
340700牙科造型制剂
482390其他纸制品
902110矫形器具
330610口腔卫生产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
852589其他电视摄像机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$1.38M
韩国39$1.22M
日本3$95.1K
巴基斯坦17$90.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国17$916.9K其他塑料制品、静止变流器
Nexobio Co., Ltd.韩国17$648.1K牙科粘固剂、医用凝胶制剂
Sure Dent Corp.韩国12$343.6K牙科粘固剂、其他牙科器械
Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd.中国9$219.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
NEXOBIO CO., LTD4$185.0K牙科粘固剂、1kg以下胶粘剂
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国11$124.8K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
San Esu Gypsum Co., Ltd.日本3$95.1K牙科造型制剂、其他塑料制品
Muhadis International巴基斯坦12$77.4K其他牙科器械、其他医疗器具
Orthosun Co., Ltd.韩国6$44.0K其他牙科器械、不可调扳手
MUHADIS INTERNATIONAL新加坡5$13.2K其他牙科器械

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28牙科粘固剂Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-28牙科粘固剂Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-28其他牙科器械Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-28矫形器具Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-28矫形器具Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$960
2026-07-28口腔卫生产品Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$5.8K
2026-07-28矫形器具Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-28矫形器具Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-28矫形器具Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-28其他牙科器械Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$520

相关企业 · 同类产品

Manh Cuong Medical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →