Max Marketing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAX MARKETING
11
进口笔数
0
出口笔数
$23.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105989831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY2Y750 |
| 成立日期 | 2012-09-14 |
| 联系地址 | Số 28-30 phố Phạm Huy Thông, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAX MARKETING |
| 企业英文名称 | MAX MARKETING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28-30 phố Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84437954218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 850650 | 锂原电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $20.8K |
| 德国 | 2 | $2.2K |
| 中国 | 1 | $88 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zoll Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $18.0K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Progressive Industrial Equipment Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.9K | 切片机零件、其他塑纺箱盒 |
| Weinhaus Jean Buscher | 德国 | 1 | $2.2K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Schmidt Marketing (Consumer Products) Ltd. | 德国 | 1 | $26 | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 其他塑纺箱盒 | PROGRESSIVE INDUSTRIAL EQUIPMENT CO PTE LTD | 美国 | $231 |
| 2025-07-02 | 其他塑纺箱盒 | ZOLL MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $88 |
| 2025-05-28 | 其他电诊设备 | ZOLL MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $6.2K |
| 2025-05-20 | 其他塑纺箱盒 | PROGRESSIVE INDUSTRIAL EQUIPMENT CO PTE LTD | 美国 | $150 |
| 2025-05-20 | 第90章仪器零件 | PROGRESSIVE INDUSTRIAL EQUIPMENT CO PTE LTD | 美国 | $20 |
| 2024-09-25 | 其他电诊设备 | PROGRESSIVE INDUSTRIAL EQUIPMENT CO PTE LTD | 美国 | $2.5K |
| 2024-07-04 | 其他电诊设备 | ZOLL MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $9.2K |
| 2024-07-04 | 第90章仪器零件 | ZOLL MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $212 |
| 2024-02-20 | 第90章仪器零件 | ZOLL MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $213 |
| 2024-02-20 | 其他电诊设备 | ZOLL MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $564 |