TM Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM GROUP
57
进口笔数
0
出口笔数
$920.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316880569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYTC7EVB |
| 成立日期 | 2021-05-26 |
| 联系地址 | 76A Út Tịch, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM GROUP |
| 企业英文名称 | TM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84862710008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $287.3K |
| 德国 | 28 | $278.7K |
| 中国 | 18 | $186.4K |
| 斯洛伐克 | 3 | $73.0K |
| 瑞士 | 4 | $41.3K |
| 以色列 | 1 | $17.7K |
| 法国 | 4 | $17.5K |
| 奥地利 | 2 | $15.3K |
| 波兰 | 3 | $2.5K |
| 葡萄牙 | 1 | $619 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Franke Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $456.8K | 阀门龙头、不锈钢洗涤槽 |
| 8946d7980369ae6274dc807996e0570f | 25 | $331.9K | ||
| Schell GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $61.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| da8186ed5a1b671f2485e0e50eb82bd2 | 9 | $41.6K | ||
| Y. Stern Engineering (1989) Ltd. | 以色列 | 1 | $17.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Geberit Produktions GmbH | 德国 | 1 | $10.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Schell GmbH | 德国 | 1 | $236 | 阀门龙头、其他塑料洁具 |
| H. Rademann GmbH | 德国 | 1 | $190 | 阀门龙头、测量水准仪 |
| Franke S.p.A. | 意大利 | 1 | $175 | 不锈钢洗涤槽、家用炊具 |
| Ningbo Maik Daiye Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 滚珠轴承、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 中国 | $67 |
| 2025-10-20 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 中国 | $83 |
| 2025-10-20 | 其他塑料洁具 | HANSGROHE PTE LTD | 中国 | $122 |
| 2025-10-20 | 其他塑料洁具 | HANSGROHE PTE LTD | 中国 | $122 |
| 2025-10-20 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 中国 | $47 |
| 2025-10-20 | 铜卫浴器具 | HANSGROHE PTE LTD | 中国 | $29 |
| 2025-10-20 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 中国 | $101 |
| 2025-10-20 | 铜卫浴器具 | HANSGROHE PTE LTD | 中国 | $44 |
| 2025-10-20 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 中国 | $70 |
| 2025-10-20 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 中国 | $528 |