Fujimak Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 251 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUJIMAK VIệT NAM
- 邮箱16
251
进口笔数
12
出口笔数
$1.69M
进口金额
$102.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-04-07
最近出口
22
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316077175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8N5R6U |
| 成立日期 | 2019-12-20 |
| 联系地址 | Phòng 3, Lầu 1, 44A đường Đinh Công Tráng, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUJIMAK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJIMAK VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109/1 Trần Quốc Toản, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Nhà đầu tư không được thực hiện hoạt động sửa chữa tại địa điểm thực hiện dự án 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02836360300 |
| 邮箱 | m_murai@fujimak.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46.222亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $875.5K |
| 日本 | 141 | $369.7K |
| 中国 | 46 | $264.8K |
| 德国 | 3 | $98.7K |
| 中国台湾 | 3 | $51.5K |
| 法国 | 1 | $21.0K |
| 泰国 | 16 | $3.1K |
| 丹麦 | 1 | $2.1K |
| 斯洛伐克 | 5 | $1.5K |
| 韩国 | 1 | $195 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(金) | 1 | $47.5K |
| 柬埔寨 | 7 | $23.5K |
| 越南 | 2 | $15.9K |
| 阿联酋 | 1 | $15.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 58 | $691.4K | 冷藏家具、燃气炊具 |
| Fujimak Corp. | 日本 | 69 | $404.8K | 热饮食品加热设备、家用炊具 |
| CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MANUFACTURING (DNCX) | 越南 | 10 | $180.8K | 冷藏家具、热饮食品加热设备 |
| Fujimak Corp. Oration | 中国 | 2 | $127.2K | 工业电炉、家用炊具 |
| Fujimak Shanghai Mfg. Co. | 中国 | 12 | $112.9K | 电热电阻器、其他塑料制品 |
| Fujimak Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 68 | $54.6K | 制冷设备零件、热饮食品加热设备 |
| MARUICHI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $49.7K | 家用炊具、电热器具零件 |
| FUJIMAK SHANGHAI MANUFACTURING COMPANY | 中国 | 14 | $12.8K | 电热器具零件、其他钢铁制品 |
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 20 | $2.6K | 不锈钢废料、其他钢铁废料 |
| Fujimak Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 11 | $289 | 其他胶粘剂、精炼铜管 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toda Corporation | 刚果(金) | 1 | $47.5K | 其他粘合剂≤1kg、合金钢扁轧材 |
| Fujimak (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $23.5K | 其他制冷设备、热饮食品加热设备 |
| Nina General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $15.2K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| Asianlux Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.5K | 不锈钢洗涤槽、非办公金属家具 |
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JAPAN EMBASSY - CONGO | 日本 | 1 | $702 | 其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | FUJIMAK SHANGHAI MANUFACTURING COMPANY | 日本 | $60 |
| 2026-07-13 | 阀门龙头 | FUJIMAK SHANGHAI MANUFACTURING COMPANY | 日本 | $253 |
| 2026-07-07 | 非电动燃气器具 | Fujimak Corp. | 日本 | $6.9K |
| 2026-07-07 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MANUFACTURING (DNCX) | 日本 | $191 |
| 2026-07-07 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MANUFACTURING (DNCX) | 日本 | $75 |
| 2026-07-07 | 电力控制板 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MANUFACTURING (DNCX) | 日本 | $170 |
| 2026-07-07 | 减压阀 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MANUFACTURING (DNCX) | 日本 | $102 |
| 2026-07-07 | 热饮食品加热设备 | Fujimak Corp. | 日本 | $21.4K |
| 2026-06-25 | 热饮食品加热设备 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MANUFACTURING (DNCX) | 越南 | $14.3K |
| 2026-06-25 | 热饮食品加热设备 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MANUFACTURING (DNCX) | 越南 | $15.3K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非电动燃气器具 | Fujimak (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.5K |
| 2026-03-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Fujimak (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $150 |
| 2026-03-20 | 其他离心泵 | Fujimak (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $420 |
| 2026-02-13 | 其他金属锁 | JAPAN EMBASSY - CONGO | — | $552 |
| 2026-02-13 | 其他金属锁 | JAPAN EMBASSY - CONGO | — | $150 |
| 2026-01-05 | 阀门龙头 | Fujimak (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $62 |
| 2026-01-05 | 微波炉 | Fujimak (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $570 |
| 2026-01-05 | 其他泵和提升机 | Fujimak (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $235 |
| 2025-12-17 | 铝制家用器具 | Fujimak (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $631 |
| 2025-12-17 | 非电动燃气器具 | Fujimak (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $8.0K |