Fujimak Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 热饮食品加热设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FUJIMAK VIệT NAM

232
进口笔数
12
出口笔数
$1.57M
进口金额
$102.8K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-07
最近出口
22
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $270.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $8.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.4K · 8 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-12进口 $45.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $284 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 5 笔出口 $47.5K · 1 笔2025-04进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.8K · 6 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-08进口 $14.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $270.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.1K · 6 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-12进口 $48.5K · 8 笔出口 $9.5K · 2 笔2026-01进口 $23.2K · 7 笔出口 $867 · 1 笔2026-02进口 $28.2K · 7 笔出口 $702 · 1 笔2026-03进口 $48.5K · 9 笔出口 $570 · 1 笔2026-04进口 $122.8K · 3 笔出口 $6.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $8.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.4K · 8 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-12进口 $45.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $284 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 5 笔出口 $47.5K · 1 笔2025-04进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.8K · 6 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-08进口 $14.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $270.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.1K · 6 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-12进口 $48.5K · 8 笔出口 $9.5K · 2 笔2026-01进口 $23.2K · 7 笔出口 $867 · 1 笔2026-02进口 $28.2K · 7 笔出口 $702 · 1 笔2026-03进口 $48.5K · 9 笔出口 $570 · 1 笔2026-04进口 $122.8K · 3 笔出口 $6.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316077175
企查查编码QVNS8N5R6U
成立日期2019-12-20
联系地址Phòng 3, Lầu 1, 44A đường Đinh Công Tráng, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUJIMAK VIỆT NAM
企业英文名称FUJIMAK VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址109/1 Trần Quốc Toản, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Nhà đầu tư không được thực hiện hoạt động sửa chữa tại địa điểm thực hiện dự án 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02836360300
邮箱m_murai@fujimak.co.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本46.222亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841981热饮食品加热设备
841850冷藏家具
851680电热电阻器
732111燃气炊具
851690电热器具零件
853710电力控制板
841899制冷设备零件
848180阀门龙头
841430制冷压缩机
961380其他打火机

出口

HS 编码产品
841850冷藏家具
841981热饮食品加热设备
732181非电动燃气器具
401693非泡沫橡胶密封件
732111燃气炊具
732393不锈钢家用制品
761510铝制家用器具
830140其他金属锁
841370其他离心泵
841381其他泵和提升机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南84$796.5K
日本130$333.6K
中国46$264.8K
德国3$98.7K
中国台湾3$51.5K
法国1$21.0K
泰国15$2.9K
丹麦1$2.1K
斯洛伐克4$1.2K
韩国1$195

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
刚果(金)1$47.5K
柬埔寨7$23.5K
越南2$15.9K
阿联酋1$15.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd.越南62$793.0K冷藏家具、热饮食品加热设备
Fujimak Corp.日本56$271.2K热饮食品加热设备、家用炊具
Fujimak Corp. Oration中国2$127.2K工业电炉
Fujimak Shanghai Mfg. Co.中国18$120.6K电热电阻器、其他塑料制品
FUJIMAK CORP日本9$100.0K热饮食品加热设备、不锈钢洗涤槽
Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd.越南68$55.1K不锈钢废料、其他钢铁废料
MARUICHI INTERNATIONAL CO LTD中国台湾2$49.7K家用炊具、电热器具零件
FUJIMAK SHANGHAI MFG CO LTD中国4$4.3K电热器具零件、玻璃纤维及毡
Fujimak Vietnam Co., Ltd.3$640制冷压缩机、制冷设备零件
Fujimak Vietnam Manufacturing Co., Ltd.日本11$289其他胶粘剂、精炼铜管

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toda Corporation刚果(金)1$47.5K其他粘合剂≤1kg、合金钢扁轧材
Fujimak (Cambodia) Co., Ltd.越南7$23.5K其他制冷设备、热饮食品加热设备
Nina General Trading LLC阿联酋1$15.2K冷藏家具、立式冷冻柜≤900升
Asianlux Co., Ltd.越南1$11.5K不锈钢洗涤槽、非办公金属家具
Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd.越南1$4.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
JAPAN EMBASSY - CONGO日本1$702其他金属锁

近期贸易明细

进口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17不锈钢洗涤槽CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG (DNCX)越南$3.1K
2026-04-17冷藏家具CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG (DNCX)越南$4.9K
2026-04-17冷藏家具CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG (DNCX)越南$3.2K
2026-04-17冷藏家具CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG (DNCX)越南$1.8K
2026-04-17不锈钢洗涤槽CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG (DNCX)越南$3.1K
2026-04-17冷藏家具CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG (DNCX)越南$3.2K
2026-04-17冷藏家具CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG (DNCX)越南$4.9K
2026-04-17不锈钢洗涤槽CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG (DNCX)越南$3.1K
2026-04-17不锈钢洗涤槽CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG (DNCX)越南$3.1K
2026-04-17冷藏家具CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG (DNCX)越南$1.8K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07非电动燃气器具FUJIMAK (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$6.5K
2026-03-20非泡沫橡胶密封件FUJIMAK (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$150
2026-03-20其他离心泵FUJIMAK (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$420
2026-02-13其他金属锁JAPAN EMBASSY - CONGO$552
2026-02-13其他金属锁JAPAN EMBASSY - CONGO$150
2026-01-05阀门龙头FUJIMAK (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$62
2026-01-05微波炉FUJIMAK (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$570
2026-01-05其他泵和提升机FUJIMAK (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$235
2025-12-17铝制家用器具FUJIMAK (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$631
2025-12-17非电动燃气器具FUJIMAK (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$8.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fujimak Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →