SETCOM Services & Equipment Scientific Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THIếT Bị KHOA HọC SETCOM
11
进口笔数
6
出口笔数
$57.2K
进口金额
$13.8K
出口金额
2026-05-14
最近进口
2024-03-29
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107455786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQFC68G |
| 成立日期 | 2016-06-01 |
| 联系地址 | NV2.23, đường Hữu Hưng, khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ KHOA HỌC SETCOM |
| 企业英文名称 | SETCOM SERVICES AND EQUIPMENT SCIENTIFIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NV2.23, đường Hữu Hưng, khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $49.7K |
| 中国 | 6 | $5.3K |
| 德国 | 1 | $1.7K |
| 中国台湾 | 1 | $470 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enex Science Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $46.1K | 单相交流电机、带接头绝缘电线 |
| K Lab Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.6K | 光学分光仪、切片机零件 |
| Chien Wei Precise Technology Co., Ltd. | 英国 | 2 | $2.2K | 电力控制板、其他测量仪器 |
| Zhejiang Conco Antistatic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、贱金属配件 |
| U & T ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 测量仪器、静止变流器 |
| Samwon Technology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $655 | 电力控制板、温控处理设备 |
| Createck Precision Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $532 | 其他塑料管材、塑料管 |
| Shenzhen CWT Electronic Firm | 中国 | 1 | $475 | 分析仪器、非液体温度计 |
| Shanghai Gongtao Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $284 | 其他耐火陶瓷、其他陶瓷制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Welco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 非办公金属家具 |
| AG TECH Co., Ltd. | 越南 | 1 | $124 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $124 | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 温控处理零件 | Enex Science Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-05-14 | 温控处理零件 | Enex Science Co., Ltd. | 韩国 | $800 |
| 2026-03-27 | 温控处理设备 | Enex Science Co., Ltd. | 韩国 | $43.7K |
| 2026-03-24 | 非液体温度计 | Shenzhen CWT Electronic Firm | 中国 | $274 |
| 2026-03-24 | 非液体温度计 | Shenzhen CWT Electronic Firm | 中国 | $201 |
| 2024-05-08 | 其他测量仪器 | U & T ENTERPRISES LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-03-13 | 其他通信设备 | Chien Wei Precise Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $250 |
| 2024-03-13 | 非LED电灯装置 | Chien Wei Precise Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $220 |
| 2024-01-18 | 电力控制板 | Chien Wei Precise Technology Co., Ltd. | 德国 | $1.7K |
| 2023-08-16 | 光学分光仪 | K Lab Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 电力控制板 | Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2024-03-29 | 其他通信设备 | Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $591 |
| 2024-03-27 | 电力控制板 | Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2024-03-27 | 其他通信设备 | Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $591 |
| 2023-11-03 | 光学辐射仪器 | AG Tech Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2023-10-23 | 光学辐射仪器 | AG TECH Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2023-05-23 | 非办公金属家具 | Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2023-05-19 | 非办公金属家具 | Welco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |