Dongshin Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,285 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DONGSHIN VIệT NAM
589
进口笔数
1,285
出口笔数
$7.30M
进口金额
$26.24M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
42
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603517241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79KCMUU |
| 成立日期 | 2017-12-20 |
| 联系地址 | Lô 6. Đường ĐCD.03, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONGSHIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONGSHIN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 6. Đường ĐCD.03, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84251368550 |
| 邮箱 | acc1@dongshinvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 585.025亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 650200 | 帽坯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 376 | $4.76M |
| 中国 | 64 | $1.21M |
| 韩国 | 104 | $1.16M |
| 西班牙 | 17 | $101.9K |
| 中国台湾 | 33 | $58.3K |
| 瓦努阿图 | 1 | $4.2K |
| 美国 | 3 | $471 |
| 印度尼西亚 | 1 | $300 |
| 日本 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,275 | $26.18M |
| 印度尼西亚 | 15 | $59.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jason International | 越南 | 186 | $2.45M | 鞋靴零件、其他服装配件 |
| Jason International Co., Ltd. | 韩国 | 129 | $1.70M | 染色合成经编织物、聚氨酯纺织物 |
| 08a255c1eb5fd20ae8379951e0a2161e | 40 | $1.05M | ||
| Jason International | 中国 | 38 | $889.8K | 染色合成经编织物、弹性针织布 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 23 | $265.5K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Dongshin GMT Asia Ltd. | 中国 | 10 | $245.2K | 非泡沫塑料片、鞋靴零件 |
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $146.9K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Joowon Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $129.0K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料片材 |
| Joowon Tech Co., Ltd. | 越南 | 14 | $129.0K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料片材 |
| JASON INTERNATIONAL | 中国台湾 | 25 | $51.9K | 染色合成经编织物、染色合成针织布 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Annora Vietnam Footwear Ltd. | 越南 | 234 | $7.55M | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 365 | $6.69M | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Great Ascent Trading Ltd. | 越南 | 158 | $3.89M | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
| Jason International | 越南 | 104 | $2.47M | 染色合成经编织物、鞋靴零件 |
| Great Ascent Trading Ltd. | 韩国 | 55 | $1.77M | 鞋靴零件、塑料涂层织物 |
| Jason International Co., Ltd. | 韩国 | 57 | $1.04M | 鞋靴零件、染色合成经编织物 |
| Pouyuen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $175.9K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Pou Hung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $165.2K | 鞋靴零件、染色合成经编织物 |
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $133.6K | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
| Athena Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | 33 | $75.2K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 589)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | JASON INTERNATIONAL | 越南 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | JASON INTERNATIONAL | 越南 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | JASON INTERNATIONAL | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | JASON INTERNATIONAL | 越南 | $20.0K |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | JASON INTERNATIONAL | 越南 | $20.0K |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | JASON INTERNATIONAL | 越南 | $193 |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | JASON INTERNATIONAL | 越南 | $193 |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | JASON INTERNATIONAL | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 染色合成经编织物 | JASON INTERNATIONAL CO.,LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-27 | 染色合成经编织物 | JASON INTERNATIONAL CO.,LTD | 越南 | $101 |
出口(共 1,285)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | JASON INTERNATIONAL | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | GREAT ASCENT TRADING LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | GREAT ASCENT TRADING LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | JASON INTERNATIONAL | 越南 | $36 |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | JASON INTERNATIONAL | 越南 | $350 |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | GREAT ASCENT TRADING LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | GREAT ASCENT TRADING LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | JASON INTERNATIONAL | 越南 | $603 |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | GREAT ASCENT TRADING LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | JASON INTERNATIONAL | 越南 | $2.8K |