SEMC ENGINEERING SERVICE COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 轧机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT SEMC
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$25.5K
出口金额
—
最近进口
2026-07-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314354289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRK292BG |
| 成立日期 | 2017-04-17 |
| 联系地址 | 824/4 Nguyễn Bình, ấp 2, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT SEMC |
| 企业英文名称 | SEMC ENGINEERING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 845/7 đường Nguyễn Bình, Ấp 3, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84979558579 |
| 邮箱 | info@semc.vn |
| 官网 | semc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845590 | 轧机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $25.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danieli Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $25.5K | 其他钢铁结构体、轧机零件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 轧机零件 | Danieli Co., Ltd. | 泰国 | $20 |
| 2026-07-09 | 轧机零件 | Danieli Co., Ltd. | 泰国 | $33 |
| 2026-07-09 | 轧机零件 | Danieli Co., Ltd. | 泰国 | $3.3K |
| 2026-07-09 | 轧机零件 | Danieli Co., Ltd. | 泰国 | $807 |
| 2026-07-09 | 轧机零件 | Danieli Co., Ltd. | 泰国 | $13 |
| 2026-07-09 | 轧机零件 | Danieli Co., Ltd. | 泰国 | $824 |
| 2026-07-09 | 轧机零件 | Danieli Co., Ltd. | 泰国 | $332 |
| 2026-07-09 | 轧机零件 | Danieli Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-07-09 | 轧机零件 | Danieli Co., Ltd. | 泰国 | $11.2K |
| 2026-07-09 | 轧机零件 | Danieli Co., Ltd. | 泰国 | $284 |