Kim Long Trade Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN THươNG MạI KIM LONG
10
进口笔数
0
出口笔数
$94.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317801873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2R3N35 |
| 成立日期 | 2023-04-24 |
| 联系地址 | 45/10/8 Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN THƯƠNG MẠI KIM LONG |
| 企业英文名称 | KIM LONG TRADE DELIVERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/10/8 Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84908234429 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $94.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Shuguang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.0K | 蛋白浓缩物、其他食品制剂 |
| Shaoxing Xiangyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.7K | 静止变流器、摩托车及配件 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 其他食品制剂 | HENAN SHUGUANG BIOTECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $19.0K |
| 2023-08-30 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $252 |
| 2023-08-30 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $131 |
| 2023-08-30 | 其他寝具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $665 |
| 2023-08-30 | 其他寝具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $910 |
| 2023-08-30 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $91 |
| 2023-08-30 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $163 |
| 2023-08-30 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $440 |
| 2023-08-30 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $172 |
| 2023-08-30 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $212 |