Ananjapan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 钢笔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANANJAPAN
44
进口笔数
1
出口笔数
$230.0K
进口金额
$219
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-01-17
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110023955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAT9A59Y |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | Số 51 đường Quảng Oai, Thị Trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANANJAPAN |
| 企业英文名称 | ANANJAPAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51 đường Quảng Oai, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02466736597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960830 | 钢笔 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960860 | 圆珠笔芯 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 960840 | 活动铅笔 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $206.7K |
| 中国 | 3 | $13.7K |
| 柬埔寨 | 4 | $5.6K |
| 越南 | 3 | $2.6K |
| 缅甸 | 2 | $1.1K |
| 哥伦比亚 | 1 | $284 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $219 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Sailor Pen Co., Ltd. | 日本 | 26 | $137.8K | 钢笔、其他墨水 |
| Ohto Co., Ltd. | 日本 | 6 | $52.3K | 圆珠笔、活动铅笔 |
| Lihit Lab Inc. | 日本 | 5 | $23.3K | 聚丙烯聚合物、其他纸制品 |
| Nippon Notebook Corporation | 日本 | 3 | $8.0K | 未涂布印刷纸卷、其他涂布纸 |
| Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.5K | 其他涂布纸、毡尖笔 |
| Nihon Rikagaku Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.1K | 绘画粉笔、书写石板和板 |
| Tachikawa & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.0K | 钢笔笔尖、毡尖笔 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE SAILOR PEN CO., LTD. HIROSHIMA | 日本 | 1 | $219 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 钢笔 | THE SAILOR PEN CO. LTD. | 日本 | $61 |
| 2026-02-06 | 钢笔 | THE SAILOR PEN CO. LTD. | 日本 | $173 |
| 2026-02-06 | 其他墨水 | THE SAILOR PEN CO. LTD. | 日本 | $8 |
| 2026-02-06 | 钢笔 | THE SAILOR PEN CO. LTD. | 日本 | $173 |
| 2026-02-06 | 钢笔 | THE SAILOR PEN CO. LTD. | 日本 | $303 |
| 2026-02-06 | 钢笔 | THE SAILOR PEN CO. LTD. | 日本 | $139 |
| 2026-02-06 | 其他墨水 | THE SAILOR PEN CO. LTD. | 日本 | $29 |
| 2026-02-06 | 钢笔 | THE SAILOR PEN CO. LTD. | 日本 | $443 |
| 2026-02-06 | 其他墨水 | THE SAILOR PEN CO. LTD. | 日本 | $8 |
| 2026-02-06 | 其他墨水 | THE SAILOR PEN CO. LTD. | 日本 | $8 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 其他塑料制品 | THE SAILOR PEN CO., LTD. HIROSHIMA | 日本 | $63 |
| 2026-01-17 | 其他塑料制品 | THE SAILOR PEN CO., LTD. HIROSHIMA | 日本 | $125 |
| 2026-01-17 | 其他塑料制品 | THE SAILOR PEN CO., LTD. HIROSHIMA | 日本 | $31 |