Miha Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MIHA
3
进口笔数
0
出口笔数
$11.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317757737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKMPU3E |
| 成立日期 | 2023-03-28 |
| 联系地址 | 125/8 Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MIHA |
| 企业英文名称 | MIHA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125/8 Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84938974391 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $11.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fine Ginseng FT Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $11.6K | 其他非酒精饮料、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 其他非酒精饮料 | FINE GINSENG FT CO LTD | 韩国 | $760 |
| 2025-03-14 | 其他加工水果 | Fine Ginseng FT Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2025-03-14 | 其他食品制剂 | FINE GINSENG FT CO LTD | 韩国 | $500 |
| 2025-03-14 | 其他非酒精饮料 | FINE GINSENG FT CO LTD | 韩国 | $558 |
| 2025-03-14 | 其他加工水果 | Fine Ginseng FT Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2024-07-10 | 其他非酒精饮料 | FINE GINSENG FT CO LTD | 韩国 | $930 |
| 2024-07-10 | 其他食品制剂 | FINE GINSENG FT CO LTD | 韩国 | $500 |
| 2024-07-10 | 其他非酒精饮料 | FINE GINSENG FT CO LTD | 韩国 | $760 |
| 2024-07-10 | 其他加工水果 | FINE GINSENG FT CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-07-10 | 其他加工水果 | Fine Ginseng FT Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |