Kein Export Import Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 427 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU KEIN

427
进口笔数
0
出口笔数
$14.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $870.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $95.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $716.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $525.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $683.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $870.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $373.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $314.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $654.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $673.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $635.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $496.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $496.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $557.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $539.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $499.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $842.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $305.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $161.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $187.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $159.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $95.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $716.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $525.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $683.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $870.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $373.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $314.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $654.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $673.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $635.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $496.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $496.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $557.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $539.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $499.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $842.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $305.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $161.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $187.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $159.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105974017
企查查编码QVN4SUA1XD
成立日期2012-08-21
联系地址63 Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KEIN
企业英文名称KEIN EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址63 Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842463272827
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
190230制备面食
210390混合调味料
340250零售清洁粉剂
210690其他食品制剂
210410汤料制品
190590其他食品制剂
340130皮肤清洁剂
190190其他食品制剂
200899其他加工水果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本416$14.12M
中国248$474.6K
泰国42$23.3K
印度尼西亚45$18.6K
荷兰38$16.6K
意大利44$9.8K
斯里兰卡11$8.9K
韩国31$8.3K
丹麦14$7.9K
葡萄牙20$6.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ribeto Shoji Co., Ltd.日本415$14.27M制备面食、其他非酒精饮料
Ribeto Shoji Co., Ltd.中国238$247.3K药用植物、混合调味料
Ribeto Shoji Co., Ltd.泰国42$23.3K鱼肉制品、零售清洁粉剂
Ribeto Shoji Co., Ltd.印度尼西亚45$18.6K甜饼干、鱼肉制品
Ribeto Shoji Co., Ltd.荷兰38$16.6K糖果、醋制蔬菜
Ribeto Shoji Co., Ltd.意大利44$9.8K未煮意面、混合调味料
Ribeto Shoji Co., Ltd.韩国31$8.3K其他果仁制品、混合调味料
Ribeto Shoji Co., Ltd.葡萄牙20$6.6K初榨橄榄油
Ribeto Shoji Co., Ltd.比利时54$3.8K其他单一果蔬汁、华夫饼威化饼
Ribeto Shoji Co., Ltd.巴基斯坦21$2.6K盐及氯化钠

近期贸易明细

进口(共 427)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06去骨牛肉L3C INC日本$1.7K
2026-01-06去骨牛肉L3C INC日本$354
2026-01-06去骨牛肉L3C INC日本$3.2K
2026-01-06去骨牛肉L3C INC日本$256
2026-01-05猪脂肪(非猪油)Ribeto Shoji Co., Ltd.日本$408
2025-12-29不锈钢家用制品Ribeto Shoji Co., Ltd.中国$4.9K
2025-12-29甜饼干RIBETO SHOJI CO LTD日本$1.2K
2025-12-29不锈钢家用制品RIBETO SHOJI CO LTD中国$2.8K
2025-12-29氨基酸及酯类RIBETO SHOJI CO LTD日本$5.7K
2025-12-29不锈钢家用制品RIBETO SHOJI CO LTD中国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Kein Export Import Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →