Kein Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 427 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU KEIN
427
进口笔数
0
出口笔数
$14.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105974017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SUA1XD |
| 成立日期 | 2012-08-21 |
| 联系地址 | 63 Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KEIN |
| 企业英文名称 | KEIN EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 63 Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842463272827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 416 | $14.12M |
| 中国 | 248 | $474.6K |
| 泰国 | 42 | $23.3K |
| 印度尼西亚 | 45 | $18.6K |
| 荷兰 | 38 | $16.6K |
| 意大利 | 44 | $9.8K |
| 斯里兰卡 | 11 | $8.9K |
| 韩国 | 31 | $8.3K |
| 丹麦 | 14 | $7.9K |
| 葡萄牙 | 20 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 415 | $14.27M | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 中国 | 238 | $247.3K | 药用植物、混合调味料 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 泰国 | 42 | $23.3K | 鱼肉制品、零售清洁粉剂 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 45 | $18.6K | 甜饼干、鱼肉制品 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 荷兰 | 38 | $16.6K | 糖果、醋制蔬菜 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 意大利 | 44 | $9.8K | 未煮意面、混合调味料 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $8.3K | 其他果仁制品、混合调味料 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 葡萄牙 | 20 | $6.6K | 初榨橄榄油 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 比利时 | 54 | $3.8K | 其他单一果蔬汁、华夫饼威化饼 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 21 | $2.6K | 盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 427)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 去骨牛肉 | L3C INC | 日本 | $1.7K |
| 2026-01-06 | 去骨牛肉 | L3C INC | 日本 | $354 |
| 2026-01-06 | 去骨牛肉 | L3C INC | 日本 | $3.2K |
| 2026-01-06 | 去骨牛肉 | L3C INC | 日本 | $256 |
| 2026-01-05 | 猪脂肪(非猪油) | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $408 |
| 2025-12-29 | 不锈钢家用制品 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-29 | 甜饼干 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-12-29 | 不锈钢家用制品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-29 | 氨基酸及酯类 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $5.7K |
| 2025-12-29 | 不锈钢家用制品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 中国 | $2.3K |