AN HUY CONSTRUCTION & ELECTROMECHANICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Cơ Điện An Huy
1
进口笔数
0
出口笔数
$37.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300866241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQM71RQ1 |
| 成立日期 | 2014-12-22 |
| 联系地址 | (NR Nguyễn Hữu Liên) ThônTrung Lạc, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN AN HUY |
| 企业英文名称 | AN HUY CONSTRUCTION AND ELECTROMECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ThônTrung Lạc, Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +842223880766 |
| 邮箱 | xaydunganhuy99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $37.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Xinzhonghui Construction Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.5K | 其他升降机械、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 钢铁脚手架支柱 | CANGZHOU XINZHONGHUI CONSTRUCTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-01-29 | 钢铁脚手架支柱 | CANGZHOU XINZHONGHUI CONSTRUCTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-01-29 | 钢铁脚手架支柱 | CANGZHOU XINZHONGHUI CONSTRUCTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-29 | 钢铁脚手架支柱 | CANGZHOU XINZHONGHUI CONSTRUCTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-01-29 | 钢铁脚手架支柱 | CANGZHOU XINZHONGHUI CONSTRUCTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.2K |