Lan Tran Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dệt May Lan Trần

6
进口笔数
72
出口笔数
$681
进口金额
$1.40M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-04-13
最近出口
3
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $436.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $200.6K · 2 笔2024-03进口 $128 · 1 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-06进口 $95 · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $436.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 1 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-07进口 $267 · 1 笔出口 $57.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 4 笔2025-10进口 $135 · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-02进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $200.6K · 2 笔2024-03进口 $128 · 1 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-06进口 $95 · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $436.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 1 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-07进口 $267 · 1 笔出口 $57.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 4 笔2025-10进口 $135 · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-02进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0302277181
企查查编码QVNW7YKQW3
成立日期2001-04-18
联系地址Lô 37, đường số 6, Khu Công Nghiệp Trảng Bàng, km32, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY LAN TRẦN
企业英文名称LANTRAN CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 37, đường số 6, Khu Công Nghiệp Trảng Bàng, km32, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+84913924835
邮箱lantranknit@gmail.com
官网www.lantranknit.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090121烘焙咖啡
0902403公斤以上红茶
170490糖果
190590其他食品制剂
081090其他鲜果
121221食用海藻
210690其他食品制剂
330190精油及浓缩物
330420眼妆品
330430指甲护理制剂

出口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
847990功能机器零件
731815钢铁螺钉螺栓
330499其他护肤品
340399其他润滑剂
420292其他塑纺箱盒
560790其他绳缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$625
马来西亚2$55

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
安哥拉3$662.5K
越南51$624.8K
哈萨克斯坦15$102.7K
澳大利亚2$10.5K
中国香港1$209

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tam Nhat Long Transport & Logistics Co., Ltd.越南2$395其他食品制剂、棉针织T恤及背心
BEST THRIFT STORE马来西亚1$55其他食品制剂、咖啡提取物

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCHLUMBERGER TECHNICAL SERVICES INC安哥拉3$662.5K钻探机械零件、其他功能机器
Uniform Management Services Pty Ltd越南39$561.2K染色合成针织布
Schlumberger Lodgeco Inc. Branch in the Republic of Kazakhstan哈萨克斯坦14$102.6K其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品
Captivations Teamwear Pty Ltd越南6$27.0K染色合成针织布、弹性针织布
MTI Vietnam Co., Ltd.越南1$15.3K针织服装零件、合成纤维缝纫线
CONG TY TNHH UNIFORM MANAGEMENT SERVICES (VIET NAM) (MST: 3502201989)越南2$13.2K染色合成针织布、智能卡
UNIFORM MANAGEMENT SERVICES PTY LTD澳大利亚2$10.5K染色合成针织布
RO Uniforms Co., Ltd.越南2$8.1K染色合成针织布、染色聚酯布
American Phil Textiles Ltd.中国1$209棉质内裤、男式内裤
Schlumberger Lodgeco Inc.哈萨克斯坦1$126其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03其他食品制剂BEST THRIFT STORE马来西亚$55
2025-10-083公斤以上红茶越南$71
2025-10-083公斤以上红茶越南$64
2025-07-14食用海藻TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$80
2025-07-14其他食品制剂TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$63
2025-07-14糖果TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$50
2025-07-14其他食品制剂TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$24
2025-07-14其他食品制剂TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$50
2025-03-27精油及浓缩物ESTEEM GLOBAL ENTERPRISE马来西亚$0
2024-06-28糖果越南$18

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13染色合成针织布CONG TY TNHH UNIFORM MANAGEMENT SERVICES (VIET NAM) (MST: 3502201989)越南$4.7K
2026-04-13染色合成针织布CONG TY TNHH UNIFORM MANAGEMENT SERVICES (VIET NAM) (MST: 3502201989)越南$3.6K
2026-04-06无缝油井管Schlumberger Lodgeco Inc. Branch in the Republic of Kazakhstan哈萨克斯坦$2.7K
2026-04-06其他铝制品Schlumberger Lodgeco Inc. Branch in the Republic of Kazakhstan哈萨克斯坦$2.1K
2026-04-06其他铝制品Schlumberger Lodgeco Inc. Branch in the Republic of Kazakhstan哈萨克斯坦$1.1K
2026-04-06其他铝制品Schlumberger Lodgeco Inc. Branch in the Republic of Kazakhstan哈萨克斯坦$715
2026-04-06其他铝制品Schlumberger Lodgeco Inc. Branch in the Republic of Kazakhstan哈萨克斯坦$1.2K
2026-03-18染色合成针织布CONG TY TNHH UNIFORM MANAGEMENT SERVICES (VIET NAM) (MST: 3502201989)越南$1.4K
2026-03-18染色合成针织布CONG TY TNHH UNIFORM MANAGEMENT SERVICES (VIET NAM) (MST: 3502201989)越南$2.7K
2026-03-18染色合成针织布CONG TY TNHH UNIFORM MANAGEMENT SERVICES (VIET NAM) (MST: 3502201989)越南$834

相关企业 · 同类产品

Lan Tran Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →