Lan Tran Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Lan Trần
6
进口笔数
72
出口笔数
$681
进口金额
$1.40M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-04-13
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302277181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7YKQW3 |
| 成立日期 | 2001-04-18 |
| 联系地址 | Lô 37, đường số 6, Khu Công Nghiệp Trảng Bàng, km32, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY LAN TRẦN |
| 企业英文名称 | LANTRAN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 37, đường số 6, Khu Công Nghiệp Trảng Bàng, km32, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84913924835 |
| 邮箱 | lantranknit@gmail.com |
| 官网 | www.lantranknit.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 560790 | 其他绳缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $625 |
| 马来西亚 | 2 | $55 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 3 | $662.5K |
| 越南 | 51 | $624.8K |
| 哈萨克斯坦 | 15 | $102.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $10.5K |
| 中国香港 | 1 | $209 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tam Nhat Long Transport & Logistics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $395 | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
| BEST THRIFT STORE | 马来西亚 | 1 | $55 | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCHLUMBERGER TECHNICAL SERVICES INC | 安哥拉 | 3 | $662.5K | 钻探机械零件、其他功能机器 |
| Uniform Management Services Pty Ltd | 越南 | 39 | $561.2K | 染色合成针织布 |
| Schlumberger Lodgeco Inc. Branch in the Republic of Kazakhstan | 哈萨克斯坦 | 14 | $102.6K | 其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品 |
| Captivations Teamwear Pty Ltd | 越南 | 6 | $27.0K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| MTI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.3K | 针织服装零件、合成纤维缝纫线 |
| CONG TY TNHH UNIFORM MANAGEMENT SERVICES (VIET NAM) (MST: 3502201989) | 越南 | 2 | $13.2K | 染色合成针织布、智能卡 |
| UNIFORM MANAGEMENT SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $10.5K | 染色合成针织布 |
| RO Uniforms Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| American Phil Textiles Ltd. | 中国 | 1 | $209 | 棉质内裤、男式内裤 |
| Schlumberger Lodgeco Inc. | 哈萨克斯坦 | 1 | $126 | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他食品制剂 | BEST THRIFT STORE | 马来西亚 | $55 |
| 2025-10-08 | 3公斤以上红茶 | — | 越南 | $71 |
| 2025-10-08 | 3公斤以上红茶 | — | 越南 | $64 |
| 2025-07-14 | 食用海藻 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-07-14 | 其他食品制剂 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-07-14 | 糖果 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-07-14 | 其他食品制剂 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-07-14 | 其他食品制剂 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-03-27 | 精油及浓缩物 | ESTEEM GLOBAL ENTERPRISE | 马来西亚 | $0 |
| 2024-06-28 | 糖果 | — | 越南 | $18 |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH UNIFORM MANAGEMENT SERVICES (VIET NAM) (MST: 3502201989) | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-13 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH UNIFORM MANAGEMENT SERVICES (VIET NAM) (MST: 3502201989) | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-06 | 无缝油井管 | Schlumberger Lodgeco Inc. Branch in the Republic of Kazakhstan | 哈萨克斯坦 | $2.7K |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | Schlumberger Lodgeco Inc. Branch in the Republic of Kazakhstan | 哈萨克斯坦 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | Schlumberger Lodgeco Inc. Branch in the Republic of Kazakhstan | 哈萨克斯坦 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | Schlumberger Lodgeco Inc. Branch in the Republic of Kazakhstan | 哈萨克斯坦 | $715 |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | Schlumberger Lodgeco Inc. Branch in the Republic of Kazakhstan | 哈萨克斯坦 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH UNIFORM MANAGEMENT SERVICES (VIET NAM) (MST: 3502201989) | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-18 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH UNIFORM MANAGEMENT SERVICES (VIET NAM) (MST: 3502201989) | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-18 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH UNIFORM MANAGEMENT SERVICES (VIET NAM) (MST: 3502201989) | 越南 | $834 |