Global Electrical Technology Corporation

越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 1000伏以下电路保护器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Điện Toàn Cầu

128
进口笔数
11
出口笔数
$3.80M
进口金额
$318.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
24
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.57M · 4 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-10进口 $27.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.5K · 6 笔出口 $566 · 1 笔2025-01进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.9K · 2 笔出口 $566 · 1 笔2025-04进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.3K · 4 笔出口 $36.7K · 1 笔2025-06进口 $116.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.0K · 8 笔出口 $95.8K · 2 笔2025-08进口 $370.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95.8K · 2 笔出口 $73.3K · 2 笔2025-11进口 $124.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $62.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.5K · 4 笔出口 $365 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.57M · 4 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-10进口 $27.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.5K · 6 笔出口 $566 · 1 笔2025-01进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.9K · 2 笔出口 $566 · 1 笔2025-04进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.3K · 4 笔出口 $36.7K · 1 笔2025-06进口 $116.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.0K · 8 笔出口 $95.8K · 2 笔2025-08进口 $370.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95.8K · 2 笔出口 $73.3K · 2 笔2025-11进口 $124.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $62.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.5K · 4 笔出口 $365 · 1 笔

工商档案

企业注册号0301446863
企查查编码QVNAWSTUS0
成立日期2005-12-28
联系地址Số 1 đường Sáng Tạo, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ĐIỆN TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL ELECTRICAL TECHNOLOGY CORPORATION
其他编号984500E03O79501CA898
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1 đường Sáng Tạo, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước
电话+842837701055
邮箱info@toancau.vn
传真+842837701056
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,045.6092亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536301000伏以下电路保护器
741980其他铜制品
381090焊接用焊剂
250410天然石墨
853540高压电涌抑制器
732690其他钢铁制品
848010铸造砂箱
853710电力控制板
382499其他化学制剂
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
741129铜合金管
741220铜合金管件
382764氢氟烃混合物
391740塑料管件
830249贱金属配件
841430制冷压缩机
841510窗式/壁挂空调
848180阀门龙头
8536301000伏以下电路保护器
854411铜绕组线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚3$1.50M
澳大利亚46$722.1K
斯洛文尼亚43$445.3K
美国47$330.7K
德国7$296.4K
中国58$283.9K
法国21$141.0K
泰国2$54.9K
印度12$14.3K
英国2$8.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝3$167.3K
莫桑比克4$112.8K
越南4$36.8K
新加坡2$1.1K
中国1$659
菲律宾1$365

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Erico Products Australia Pty Ltd澳大利亚49$1.29M1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器
Hoffman Schroff Pte. Ltd.新加坡9$303.6K其他钢铁制品、电气装置零件
ERICO Ltd.美国24$154.8K焊接用焊剂、其他铜制品
Erico Ltd.新加坡5$141.1K其他钢铁制品、精炼铜条
Ericon Ltd.新加坡12$100.1K其他钢铁制品、1000伏以下电路保护器
Erico Ltd. - Singapore Branch新加坡8$85.7K天然石墨、其他铜制品
Schroff GmbH德国2$52.2K铝制结构体及部件、钢铁螺钉螺栓
ERICO Ltd.中国7$51.5K其他钢铁制品、其他钢铁铸件
ERICO Ltd.荷兰3$22.4K其他电路开关装置、非玻陶绝缘体
Microengine Technology Pte. Ltd.新加坡2$21.2K数据处理机、电力控制板

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star Telecom印度3$167.3K绝缘电线、通信设备
Movitel S.A.莫桑比克4$112.8K通信设备、其他钢铁结构体
Star Telecom Co., Ltd.越南2$20.8K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Movitel S.A.越南2$15.9K其他钢铁制品、铜合金管件
Ericon Ltd.新加坡2$1.1K测量仪器、1000伏以下电路保护器
ERICO Ltd.中国1$659高压电线、其他铜制品
Zipster Solutions Corp.菲律宾1$365其他钢铁制品、高压电涌抑制器

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他电路开关装置ERICO LTD中国$149
2026-04-23其他电路开关装置ERICO LTD中国$187
2026-04-23其他电路开关装置ERICO LTD中国$149
2026-04-23其他电路开关装置ERICO LTD中国$177
2026-04-23其他电路开关装置ERICO LTD中国$350
2026-04-23其他电路开关装置ERICO LTD中国$187
2026-04-23其他电路开关装置ERICO LTD中国$177
2026-04-23其他电路开关装置ERICO LTD中国$350
2026-04-211000伏以下电路保护器ZIPSTER SOLUTIONS CORP ORATION中国$247
2026-04-211000伏以下电路保护器ZIPSTER SOLUTIONS CORP ORATION中国$247

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20同轴电缆ZIPSTER SOLUTIONS CORP ORATION菲律宾$146
2026-04-20同轴电缆ZIPSTER SOLUTIONS CORP ORATION菲律宾$219
2025-10-101000伏以下电路保护器ERICO LTD中国$659
2025-10-04铜合金管MOVITEL SA越南$306
2025-10-04贱金属配件MOVITEL SA越南$600
2025-10-04硫化橡胶管MOVITEL SA莫桑比克$64
2025-10-04绝缘电线MOVITEL SA莫桑比克$50
2025-10-04铜合金管件MOVITEL SA越南$200
2025-10-04硫化橡胶管MOVITEL SA莫桑比克$90
2025-10-04硬质PVC管MOVITEL SA莫桑比克$79

相关企业 · 同类产品

Global Electrical Technology Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →