Global Electrical Technology Corporation
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 1000伏以下电路保护器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Điện Toàn Cầu
139
进口笔数
12
出口笔数
$4.04M
进口金额
$320.1K
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-05-30
最近出口
24
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301446863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAWSTUS0 |
| 成立日期 | 2005-12-28 |
| 联系地址 | Số 1 đường Sáng Tạo, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ĐIỆN TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL ELECTRICAL TECHNOLOGY CORPORATION |
| 其他编号 | 984500E03O79501CA898 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 đường Sáng Tạo, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +842837701055 |
| 邮箱 | info@toancau.vn |
| 传真 | +842837701056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,045.6092亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 250410 | 天然石墨 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741129 | 铜合金管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 382764 | 氢氟烃混合物 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $1.50M |
| 澳大利亚 | 51 | $813.9K |
| 斯洛文尼亚 | 47 | $511.8K |
| 美国 | 52 | $363.3K |
| 德国 | 8 | $298.4K |
| 中国 | 65 | $295.7K |
| 法国 | 22 | $144.4K |
| 泰国 | 3 | $85.3K |
| 印度 | 14 | $18.8K |
| 英国 | 2 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $167.3K |
| 莫桑比克 | 5 | $113.9K |
| 越南 | 4 | $36.8K |
| 新加坡 | 2 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $659 |
| 菲律宾 | 1 | $365 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Erico Products Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 53 | $1.48M | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| Erico Ltd. - Singapore Branch | 新加坡 | 21 | $311.1K | 其他钢铁制品、高压电涌抑制器 |
| Hoffman Schroff Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $303.6K | 其他钢铁制品、电气装置零件 |
| ERICO Ltd. | 美国 | 23 | $153.2K | 其他钢铁制品、焊接用焊剂 |
| ERICO LIMITED | 新加坡 | 8 | $69.5K | 其他钢铁制品、非绝缘铜电缆 |
| Schroff GmbH | 德国 | 3 | $54.7K | 铝制结构体及部件、钢铁螺钉螺栓 |
| ERICO Ltd. | 中国 | 7 | $51.5K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| ERICO Ltd. | 荷兰 | 3 | $22.4K | 其他电路开关装置、非玻陶绝缘体 |
| Microengine Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $21.2K | 数据处理机、电力控制板 |
| Onion Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.4K | 电力控制板、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Telecom | 印度 | 3 | $167.3K | 通信设备、绝缘电线 |
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 5 | $113.9K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| Star Telecom Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Movitel S.A. | 越南 | 2 | $15.9K | 其他钢铁制品、铜合金管件 |
| Erico Ltd. - Singapore Branch | 新加坡 | 2 | $1.1K | 其他铜制品、测量仪器 |
| ERICO Ltd. | 中国 | 1 | $659 | 高压电线、其他铜制品 |
| ZIPSTER SOLUTIONS CORPORATION | 菲律宾 | 1 | $365 | 其他钢铁制品、高压电涌抑制器 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 其他铜制品 | ERICO LIMITED | 荷兰 | $616 |
| 2026-07-03 | 1000伏以下电路保护器 | Erico Products Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2026-07-03 | 1000伏以下电路保护器 | Erico Products Australia Pty Ltd | 中国 | $936 |
| 2026-07-03 | 1000伏以下电路保护器 | Erico Products Australia Pty Ltd | 斯洛文尼亚 | $4.3K |
| 2026-07-03 | 1000伏以下电路保护器 | Erico Products Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $25.5K |
| 2026-07-03 | 高压电涌抑制器 | Erico Products Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $8.7K |
| 2026-07-03 | 1000伏以下电路保护器 | Erico Products Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $585 |
| 2026-07-03 | 1000伏以下电路保护器 | Erico Products Australia Pty Ltd | 斯洛文尼亚 | $284 |
| 2026-07-03 | 1000伏以下电路保护器 | Erico Products Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-07-03 | 1000伏以下电路保护器 | Erico Products Australia Pty Ltd | 斯洛文尼亚 | $423 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-30 | 静止变流器 | Movitel S.A. | 莫桑比克 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 同轴电缆 | ZIPSTER SOLUTIONS CORPORATION | 菲律宾 | $146 |
| 2026-04-20 | 同轴电缆 | ZIPSTER SOLUTIONS CORPORATION | 菲律宾 | $219 |
| 2025-10-10 | 1000伏以下电路保护器 | ERICO Ltd. | 中国 | $659 |
| 2025-10-04 | 铜合金管 | Movitel S.A. | 越南 | $306 |
| 2025-10-04 | 硫化橡胶管 | Movitel S.A. | 莫桑比克 | $64 |
| 2025-10-04 | 贱金属配件 | Movitel S.A. | 越南 | $600 |
| 2025-10-04 | 硫化橡胶管 | Movitel S.A. | 莫桑比克 | $90 |
| 2025-10-04 | 绝缘电线 | Movitel S.A. | 莫桑比克 | $50 |
| 2025-10-04 | 铜合金管件 | Movitel S.A. | 越南 | $200 |